(Top Banner Ad)
staff management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

staff management

UK: /stɑːf ˈmænɪdʒmənt/ • US: /stæf ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý nhân sự quản trị nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning, organizing, directing, and controlling the activities of employees within an organization to achieve its objectives.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát các hoạt động của nhân viên trong một tổ chức để đạt được các mục tiêu của tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective staff management is crucial for the success of any business."

    "Quản lý nhân sự hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."

  • "The company invested heavily in staff management training programs."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo quản lý nhân sự."

  • "Poor staff management can lead to low morale and high turnover."

    "Quản lý nhân sự kém có thể dẫn đến tinh thần làm việc thấp và tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff đội ngũ nhân viên; cán bộ
Verb staff cung cấp nhân viên; tuyển dụng
Noun manager người quản lý; giám đốc
Verb manage quản lý; điều hành; xoay sở
Adjective manageable có thể quản lý được; dễ kiểm soát
Noun mismanagement sự quản lý tồi; sự điều hành kém

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stabaz*
Latin
*manus*
Old English
*stæf*
Old French
*manier*
Middle English
*staf*
Italian
*maneggiare*
Modern English
staff
Modern English
management
Modern English
staff management

Sự Phát Triển của 'Staff'

Ban đầu, từ 'staff' trong tiếng Anh cổ ('stæf') có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'vật chống đỡ'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau dưới một quyền hạn, có lẽ từ ý niệm cây gậy quyền lực hoặc sự hỗ trợ tập thể. Đến nay, nó chủ yếu dùng để chỉ đội ngũ nhân viên.

Nguồn Gốc của 'Management'

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Pháp cổ 'manier' (điều khiển bằng tay). Sau đó, tiếng Ý 'maneggiare' phát triển nghĩa 'huấn luyện ngựa' hoặc 'xử lý công việc'. Cuối cùng, nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'điều hành', 'quản lý' một cách khéo léo và hiệu quả.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc quản lý nguồn nhân lực một cách hiệu quả. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất, duy trì và phát triển nhân viên.

Prepositions

in of

‘In’ thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoạt động (e.g., staff management in the sales department). ‘Of’ thường được sử dụng để biểu thị bản chất hoặc thuộc tính (e.g., the importance of staff management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staff management
  • effective effective staff management
    (quản lý nhân sự hiệu quả)
  • efficient efficient staff management
    (quản lý nhân sự năng suất)
  • strategic strategic staff management
    (quản lý nhân sự chiến lược)
  • human resources human resources staff management
    (quản lý nhân sự và nguồn lực con người)
  • good good staff management
    (quản lý nhân sự tốt)
Verb + staff management
  • improve improve staff management
    (cải thiện công tác quản lý nhân sự)
  • implement implement staff management policies
    (thực hiện các chính sách quản lý nhân sự)
  • oversee oversee staff management
    (giám sát việc quản lý nhân sự)
  • focus on focus on staff management
    (tập trung vào quản lý nhân sự)
Staff management + Noun
  • policies staff management policies
    (các chính sách quản lý nhân sự)
  • strategies staff management strategies
    (các chiến lược quản lý nhân sự)
  • skills staff management skills
    (kỹ năng quản lý nhân sự)
  • challenges staff management challenges
    (những thách thức trong quản lý nhân sự)

Idioms

  • The art of staff management

    Nghệ thuật quản lý nhân sự

    "Successful companies often master the art of staff management."

    (Các công ty thành công thường nắm vững nghệ thuật quản lý nhân sự.)

  • Staff management best practices

    Các phương pháp quản lý nhân sự tốt nhất

    "Adopting staff management best practices can significantly boost productivity."

    (Áp dụng các phương pháp quản lý nhân sự tốt nhất có thể tăng đáng kể năng suất.)

  • Key to effective staff management

    Chìa khóa để quản lý nhân sự hiệu quả

    "Open communication is often seen as a key to effective staff management."

    (Giao tiếp cởi mở thường được coi là chìa khóa để quản lý nhân sự hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staff management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát các hoạt động của nhân viên trong một tổ chức để đạt được các mục tiêu của tổ chức đó.

"Effective staff management is crucial for the success of any business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff management".

Sự Chuyển Đổi Trong Quản Lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, quản lý nhân sự đã chuyển từ mô hình kiểm soát nghiêm ngặt sang việc trao quyền cho nhân viên, khuyến khích sự tự chủ và phát triển cá nhân. Điều này phản ánh giá trị đề cao sự độc lập và sáng tạo trong môi trường làm việc.

Tầm Quan Trọng của Phúc Lợi Nhân Viên

Các công ty phương Tây ngày càng nhận ra rằng phúc lợi, sự hài lòng và gắn kết của nhân viên là yếu tố then chốt cho sự thành công. Do đó, quản lý nhân sự hiện đại rất chú trọng đến việc tạo ra môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ cân bằng công việc và cuộc sống, và cung cấp các chương trình phúc lợi.