(Top Banner Ad)
state-owned property
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật

state-owned property

UK: /ˌsteɪt ˈəʊnd ˈprɒpəti/ • US: /ˌsteɪt ˈoʊnd ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản nhà nước tài sản thuộc sở hữu nhà nước bất động sản nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Property that is owned by the government or a state entity.

Vietnamese Meaning

Tài sản thuộc sở hữu của chính phủ hoặc một tổ chức nhà nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government plans to privatize some of its state-owned property to boost the economy."

    "Chính phủ có kế hoạch tư nhân hóa một số tài sản nhà nước để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "The sale of state-owned property generated significant revenue for the government."

    "Việc bán tài sản nhà nước đã tạo ra doanh thu đáng kể cho chính phủ."

  • "The efficiency of managing state-owned property is often debated."

    "Hiệu quả quản lý tài sản nhà nước thường gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state Nhà nước; tiểu bang
Noun owner Chủ sở hữu
Noun ownership Quyền sở hữu
Noun property Tài sản; bất động sản
Verb own Sở hữu
Verb privatize Tư nhân hóa (chuyển tài sản nhà nước thành tư nhân)
Adjective privately-owned Thuộc sở hữu tư nhân
Adjective publicly-owned Thuộc sở hữu công cộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
English
state

Nguồn gốc 'Tài sản nhà nước'

Cụm từ 'state-owned property' là một cụm ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'state' (nhà nước/quốc gia) có gốc từ Latin 'status' (nghĩa là trạng thái, vị trí, cấp bậc), qua tiếng Pháp cổ 'estat' rồi vào tiếng Anh. Từ 'property' (tài sản) cũng có gốc Latin 'proprietas' (nghĩa là quyền sở hữu, bản chất riêng), qua tiếng Pháp cổ 'propreté'. 'Owned' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'own' (sở hữu), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'āgan'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả rõ ràng các tài sản thuộc quyền sở hữu và quản lý của nhà nước, phục vụ mục đích công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị để chỉ các tài sản như đất đai, doanh nghiệp, hoặc các nguồn tài nguyên khác mà nhà nước nắm quyền sở hữu và kiểm soát. Nó nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc quản lý và sử dụng tài sản công. Khác với 'private property' (tài sản tư nhân) thuộc sở hữu cá nhân hoặc tổ chức tư nhân.

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan. Ví dụ: 'The management of state-owned property' (Sự quản lý tài sản nhà nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state-owned property
  • valuable valuable state-owned property
    (tài sản nhà nước có giá trị)
  • dilapidated dilapidated state-owned property
    (tài sản nhà nước xuống cấp/hư hỏng)
  • mismanaged mismanaged state-owned property
    (tài sản nhà nước bị quản lý yếu kém)
  • idle idle state-owned property
    (tài sản nhà nước bỏ hoang/không sử dụng)
Verb + state-owned property
  • manage manage state-owned property
    (quản lý tài sản nhà nước)
  • privatize privatize state-owned property
    (tư nhân hóa tài sản nhà nước)
  • sell off sell off state-owned property
    (bán tháo tài sản nhà nước)
  • dispose of dispose of state-owned property
    (thanh lý/xử lý tài sản nhà nước)
Noun + of + state-owned property
  • disposal disposal of state-owned property
    (việc thanh lý tài sản nhà nước)
  • management management of state-owned property
    (việc quản lý tài sản nhà nước)
  • audit audit of state-owned property
    (kiểm toán tài sản nhà nước)

Idioms

  • privatization of state-owned property

    Sự tư nhân hóa tài sản nhà nước

    "The government is considering further privatization of state-owned property to boost the economy."

    (Chính phủ đang xem xét việc tư nhân hóa thêm tài sản nhà nước để thúc đẩy kinh tế.)

  • management of state-owned property

    Việc quản lý tài sản nhà nước

    "Improving the efficiency of management of state-owned property is a key goal."

    (Cải thiện hiệu quả việc quản lý tài sản nhà nước là một mục tiêu trọng tâm.)

  • disposal of state-owned property

    Việc thanh lý/xử lý tài sản nhà nước

    "Regulations on the disposal of state-owned property must be strictly followed."

    (Các quy định về việc thanh lý tài sản nhà nước phải được tuân thủ nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state-owned property

Danh từ
Lật mặt

Tài sản thuộc sở hữu của chính phủ hoặc một tổ chức nhà nước.

"The government plans to privatize some of its state-owned property to boost the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory, which is state-owned property, provides jobs for many local residents.
Nhà máy, vốn là tài sản nhà nước, cung cấp việc làm cho nhiều cư dân địa phương.
Phủ định
The land, which is not state-owned property, can be sold to private investors.
Mảnh đất, vốn không phải là tài sản nhà nước, có thể được bán cho các nhà đầu tư tư nhân.
Nghi vấn
Is this building, which appears to be state-owned property, scheduled for renovation?
Tòa nhà này, có vẻ là tài sản nhà nước, có được lên kế hoạch cải tạo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be investing heavily in state-owned property next year.
Chính phủ sẽ đầu tư mạnh vào tài sản nhà nước vào năm tới.
Phủ định
The company won't be selling any state-owned property in the foreseeable future.
Công ty sẽ không bán bất kỳ tài sản nhà nước nào trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will the city be demolishing that state-owned property to build a new park?
Thành phố có phá bỏ tài sản nhà nước đó để xây một công viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state-owned property".

Sự khác biệt trong quản lý

Trong các nền kinh tế xã hội chủ nghĩa (như Việt Nam), tài sản nhà nước đóng vai trò trung tâm, chiếm phần lớn và được xem là của toàn dân, do nhà nước đại diện quản lý và sử dụng vì lợi ích chung. Ngược lại, trong các nền kinh tế tư bản, tài sản tư nhân chiếm ưu thế, và tài sản nhà nước thường giới hạn ở các dịch vụ công cộng thiết yếu hoặc cơ sở hạ tầng chiến lược.

Tầm quan trọng đối với cộng đồng

Tài sản nhà nước thường bao gồm những thứ phục vụ trực tiếp cho người dân như trường học, bệnh viện, công viên, đường sá, cầu cống, và các cơ sở hạ tầng công cộng khác. Việc bảo tồn và sử dụng hiệu quả tài sản này có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và phúc lợi xã hội của người dân.