(Top Banner Ad)
keep concentrating
B1
Động từ B1 Tổng quát

keep concentrating

UK: /kiːp ˈkɒnsənˌtreɪtɪŋ/ • US: /kiːp ˈkɑːnsənˌtreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục tập trung duy trì sự tập trung cố gắng tập trung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to focus one's attention or mental effort on a particular object, subject, or activity.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng, chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though the music was loud, I tried to keep concentrating on my work."

    "Mặc dù nhạc rất ồn, tôi vẫn cố gắng tiếp tục tập trung vào công việc của mình."

  • "It's difficult to keep concentrating when you are tired."

    "Thật khó để tiếp tục tập trung khi bạn mệt mỏi."

  • "The teacher told us to keep concentrating on the exam."

    "Giáo viên bảo chúng tôi phải tiếp tục tập trung vào bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper Người giữ, người trông coi
Noun keeping Sự giữ gìn, sự trông nom; sự phù hợp
Verb kept Dạng quá khứ và phân từ hai của 'keep'
Noun concentration Sự tập trung; nồng độ (hóa học)
Adjective concentrated Tập trung; cô đặc (chất lỏng)
Verb deconcentrate Phân tán sự tập trung

Synonyms

stay focused (giữ sự tập trung)persist in focusing (kiên trì tập trung)maintain attention (duy trì sự chú ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kepjaną
Old English
cēpan
Latin
con- + centrum
Medieval Latin
concentrare
Old French
concentrer

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *kepjaną, mang nghĩa 'nắm giữ, giữ lại'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'cēpan', với các ý nghĩa như 'nắm bắt, giữ, quan sát, canh gác'. Theo thời gian, nghĩa của 'keep' mở rộng để bao gồm 'tiếp tục' hoặc 'duy trì' một trạng thái hay hành động, như trong 'keep concentrating'.

Nguồn gốc của 'Concentrate'

Từ 'concentrate' xuất phát từ tiếng Latin, được tạo thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau') và 'centrum' (nghĩa là 'trung tâm'). Nó hình thành trong tiếng Latin trung cổ là 'concentrare', có nghĩa là 'mang về một trung tâm chung'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'concentrer' và rồi vào tiếng Anh, mang nghĩa 'tập trung' hoặc 'dồn sức vào một điểm'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự duy trì hoặc tiếp tục của hành động tập trung. 'Keep' ở đây đóng vai trò trợ động từ, bổ nghĩa cho động từ chính 'concentrating'. Nó khác với việc chỉ đơn thuần 'concentrate' ở chỗ nó ngụ ý một nỗ lực liên tục, có thể để vượt qua sự xao nhãng hoặc khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep concentrating
  • really really keep concentrating
    (thực sự tiếp tục tập trung)
  • steadily steadily keep concentrating
    (duy trì sự tập trung một cách đều đặn)
  • fully fully keep concentrating
    (hoàn toàn giữ sự tập trung)
  • hard to It's hard to keep concentrating
    (Khó để tiếp tục tập trung)
  • difficult to It's difficult to keep concentrating
    (Thật khó để giữ sự tập trung)
Verb phrase + keep concentrating
  • try to try to keep concentrating
    (cố gắng tiếp tục tập trung)
  • manage to manage to keep concentrating
    (xoay sở để tiếp tục tập trung)
  • struggle to struggle to keep concentrating
    (vật lộn để giữ sự tập trung)
  • need to need to keep concentrating
    (cần phải tiếp tục tập trung)
Prepositional Phrase after 'keep concentrating'
  • on keep concentrating on your work
    (tiếp tục tập trung vào công việc của bạn)
  • on keep concentrating on the task at hand
    (tiếp tục tập trung vào nhiệm vụ đang làm)

Idioms

  • Keep concentrating on the goal.

    Hãy tiếp tục tập trung vào mục tiêu.

    "Despite the distractions, she managed to keep concentrating on the goal of finishing her thesis."

    (Mặc dù có nhiều yếu tố gây xao nhãng, cô ấy vẫn cố gắng tiếp tục tập trung vào mục tiêu hoàn thành luận văn của mình.)

  • It's hard to keep concentrating.

    Thật khó để giữ sự tập trung.

    "With all the noise outside, it's hard to keep concentrating on my studies."

    (Với tất cả tiếng ồn bên ngoài, thật khó để tôi giữ sự tập trung vào việc học.)

  • Try to keep concentrating, even if it's difficult.

    Cố gắng tiếp tục tập trung, ngay cả khi khó khăn.

    "The coach told the team, 'Try to keep concentrating, even if it's difficult, especially in the last few minutes.'"

    (Huấn luyện viên nói với đội, 'Hãy cố gắng tiếp tục tập trung, ngay cả khi khó khăn, đặc biệt là trong những phút cuối cùng.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep concentrating

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng, chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

"Even though the music was loud, I tried to keep concentrating on my work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep concentrating".

Trạng thái 'Flow' và 'Deep Work'

Trong văn hóa làm việc và học tập phương Tây, khái niệm về 'trạng thái dòng chảy' (Flow State) và 'công việc sâu' (Deep Work) rất được coi trọng. 'Keep concentrating' chính là chìa khóa để đạt được trạng thái này, nơi cá nhân hoàn toàn đắm chìm vào một nhiệm vụ mà không bị phân tâm, dẫn đến năng suất và chất lượng công việc cao hơn đáng kể. Việc duy trì sự tập trung được xem là một kỹ năng quan trọng để thành công trong nhiều lĩnh vực.

Thực hành Chánh niệm (Mindfulness)

Nhiều truyền thống phương Tây và phương Đông đã tích hợp thực hành chánh niệm (mindfulness) để nâng cao khả năng 'keep concentrating'. Các bài tập thiền và chánh niệm giúp rèn luyện tâm trí để giữ sự chú ý vào hiện tại, giảm xao nhãng và cải thiện khả năng tập trung vào công việc hoặc học tập, ngay cả trong môi trường bận rộn. Đây là một phương pháp hiệu quả để duy trì sự tập trung bền vững.