(Top Banner Ad)
stay logical
B2
Verb + Adjective B2 Tư duy phản biện, Khoa học

stay logical

UK: /steɪ ˈlɒdʒɪkəl/ • US: /steɪ ˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lý trí giữ vững lý trí suy nghĩ logic hãy suy nghĩ một cách logic đừng để cảm xúc chi phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a rational and reasoned approach in one's thinking and actions, especially during difficult or emotional situations.

Vietnamese Meaning

Duy trì một cách tiếp cận hợp lý và có lý lẽ trong suy nghĩ và hành động của một người, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn hoặc đầy cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's easy to panic in this situation, but it's important to stay logical and assess the risks carefully."

    "Rất dễ hoảng loạn trong tình huống này, nhưng điều quan trọng là phải giữ lý trí và đánh giá rủi ro một cách cẩn thận."

  • "Even when faced with setbacks, try to stay logical and focus on finding solutions."

    "Ngay cả khi đối mặt với những thất bại, hãy cố gắng giữ lý trí và tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp."

  • "During a debate, it's essential to stay logical and present your arguments clearly."

    "Trong một cuộc tranh luận, điều cần thiết là phải giữ lý trí và trình bày các lập luận của bạn một cách rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic
Adjective logical
Adverb logically
Adjective illogical
Noun illogicality
Verb stay
Noun stay

Synonyms

remain rational (giữ lý trí)keep reasonable (giữ sự hợp lý)think rationally (suy nghĩ lý trí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy phản biện, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
stay logical

Nguồn gốc 'stay logical'

'Stay logical' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, được ghép từ động từ 'stay' và tính từ 'logical'. 'Stay' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stāre' (nghĩa là đứng, ở lại) qua tiếng Pháp cổ 'ester'. 'Logical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'logos' (lý trí, lời nói) qua tiếng Latinh 'logica' và tiếng Pháp cổ 'logique'. Cụm từ này kết hợp ý nghĩa 'duy trì' hoặc 'giữ' với 'tính hợp lý', nhấn mạnh việc cần thiết phải suy nghĩ dựa trên lý trí và sự nhất quán.

Usage Note

Cụm từ 'stay logical' nhấn mạnh việc chủ động và liên tục giữ vững tư duy logic. Nó không chỉ là việc suy nghĩ hợp lý một lần, mà là duy trì trạng thái đó theo thời gian. So sánh với 'be logical' (hãy logic), 'stay logical' mang tính chất lời khuyên, động viên hơn, hướng tới việc duy trì một trạng thái ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay logical
  • try to try to stay logical
    (cố gắng giữ suy nghĩ hợp lý)
  • need to need to stay logical
    (cần giữ suy nghĩ hợp lý)
  • manage to manage to stay logical
    (xoay sở để giữ suy nghĩ hợp lý)
  • struggle to struggle to stay logical
    (chật vật để giữ suy nghĩ hợp lý)
  • help (someone) help (someone) stay logical
    (giúp (ai đó) giữ suy nghĩ hợp lý)
Adverbial/Adjective Phrase + stay logical
  • always always stay logical
    (luôn giữ suy nghĩ hợp lý)
  • difficult to difficult to stay logical
    (khó để giữ suy nghĩ hợp lý)
  • important to important to stay logical
    (quan trọng là phải giữ suy nghĩ hợp lý)
  • under pressure stay logical under pressure
    (giữ suy nghĩ hợp lý dưới áp lực)
  • and objective stay logical and objective
    (giữ suy nghĩ hợp lý và khách quan)

Idioms

  • Stay logical under pressure.

    Giữ suy nghĩ lý trí khi đối mặt với tình huống căng thẳng.

    "Even when things go wrong, it's vital to stay logical under pressure."

    (Ngay cả khi mọi thứ không suôn sẻ, điều cốt yếu là phải giữ suy nghĩ lý trí dưới áp lực.)

  • Stay logical and objective.

    Duy trì suy nghĩ lý trí và khách quan.

    "To solve complex problems, you need to stay logical and objective."

    (Để giải quyết các vấn đề phức tạp, bạn cần duy trì suy nghĩ lý trí và khách quan.)

  • It's crucial to stay logical.

    Điều cực kỳ quan trọng là phải giữ suy nghĩ lý trí.

    "In a crisis, it's crucial to stay logical to find the best solution."

    (Trong khủng hoảng, điều cốt yếu là phải giữ suy nghĩ lý trí để tìm ra giải pháp tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay logical

Verb + Adjective
Lật mặt

Duy trì một cách tiếp cận hợp lý và có lý lẽ trong suy nghĩ và hành động của một người, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn hoặc đầy cảm xúc.

"It's easy to panic in this situation, but it's important to stay logical and assess the risks carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stays logical even under pressure.
Anh ấy vẫn giữ được sự logic ngay cả khi chịu áp lực.
Phủ định
She doesn't stay logical when she's tired.
Cô ấy không còn giữ được sự logic khi cô ấy mệt mỏi.
Nghi vấn
Do they stay logical during arguments?
Họ có giữ được sự logic trong các cuộc tranh cãi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I stayed logical during the argument last night.
Tôi ước tôi đã giữ lý trí trong cuộc tranh cãi tối qua.
Phủ định
If only she hadn't wished she would stay logical when making her decision.
Giá như cô ấy đã không ước rằng cô ấy sẽ giữ lý trí khi đưa ra quyết định của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could stay logical when faced with pressure?
Bạn có ước mình có thể giữ lý trí khi đối mặt với áp lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay logical".

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Trong văn hóa phương Tây, 'stay logical' gắn liền với khái niệm tư duy phản biện. Đây là kỹ năng phân tích thông tin một cách khách quan, xác định các lập luận hợp lý và tránh những thành kiến cá nhân. Nó được coi là nền tảng quan trọng trong giáo dục, khoa học và ra quyết định hàng ngày, giúp con người đưa ra những lựa chọn sáng suốt và giải quyết vấn đề hiệu quả.

Khoa học và Lý trí (Science and Reason)

Việc giữ vững tư duy logic là cốt lõi của phương pháp khoa học. Từ thời Hy Lạp cổ đại với triết học của Aristotle đến Cách mạng Khoa học, lý trí và logic đã được tôn vinh như những công cụ chính để khám phá sự thật và hiểu biết thế giới. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'stay logical' không chỉ là một kỹ năng cá nhân mà còn là một giá trị được đánh giá cao trong việc xây dựng xã hội dựa trên bằng chứng và tranh luận có cơ sở.