(Top Banner Ad)
stick to budget
B1
Động từ B1 Kinh tế

stick to budget

UK: /stɪk tuː ˈbʌdʒɪt/ • US: /stɪk tuː ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ ngân sách giữ đúng ngân sách bám sát ngân sách không vượt quá ngân sách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adhere to a predetermined financial plan; to not exceed the allocated amount of money.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ một kế hoạch tài chính đã định trước; không vượt quá số tiền đã được phân bổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to stick to the budget if we want to finish the project on time."

    "Chúng ta cần tuân thủ ngân sách nếu muốn hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "The company managed to stick to its budget despite the rising costs of raw materials."

    "Công ty đã cố gắng tuân thủ ngân sách mặc dù chi phí nguyên vật liệu thô tăng lên."

  • "It's important to stick to a budget when you're saving for a down payment on a house."

    "Điều quan trọng là phải tuân thủ ngân sách khi bạn đang tiết kiệm tiền trả trước cho một căn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách, dự toán chi tiêu
Verb budget Lập ngân sách, dự trù kinh phí
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách
Adjective budgeted Đã được lập ngân sách, đã được dự trù
Verb stick Dính, bám, tuân thủ
Noun sticker Miếng dán
Adjective sticky Dính, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stician (to fix, to adhere)
Old French
bougette (small bag, purse)

Nguồn gốc của 'Stick' (bám vào)

Từ 'stick' trong tiếng Anh cổ là 'stician', có nghĩa là đâm xuyên, ghim chặt hoặc cố định. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'dính chặt vào', 'tuân thủ' hoặc 'duy trì'. Khi bạn 'stick to' một thứ gì đó, nó mang ý nghĩa bạn kiên trì bám vào hoặc không rời bỏ điều đó.

Nguồn gốc của 'Budget' (ngân sách)

Từ 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bougette', nghĩa là 'cái túi nhỏ' hoặc 'cái ví da'. Ngày xưa, người ta thường đựng tiền bạc hoặc tài liệu quan trọng trong những chiếc túi này. Về sau, 'budget' không còn chỉ cái túi nữa mà ám chỉ 'nội dung bên trong túi', rồi phát triển thành 'kế hoạch tài chính' hoặc 'dự toán chi tiêu' như ngày nay.

Sự kết hợp: 'Stick to budget'

Cụm từ 'stick to budget' là sự kết hợp của hai từ này, mang nghĩa đen là 'bám sát vào kế hoạch tài chính'. Nó nhấn mạnh sự kỷ luật và kiên trì trong việc quản lý tiền bạc, đảm bảo rằng chi tiêu không vượt quá số tiền đã được phân bổ hoặc dự tính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chi tiêu và tránh lãng phí. 'Stick to' ở đây mang nghĩa 'bám sát', 'tuân thủ' một cách nghiêm ngặt. So với các từ như 'follow' hay 'adhere to', 'stick to' mang sắc thái quyết tâm và kiên trì hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang tuân thủ, trong trường hợp này là 'budget'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stick to budget
  • strictly strictly stick to budget
    (nghiêm ngặt tuân thủ ngân sách)
  • carefully carefully stick to budget
    (cẩn thận tuân thủ ngân sách)
  • firmly firmly stick to budget
    (kiên quyết tuân thủ ngân sách)
Verb + stick to budget
  • manage to manage to stick to budget
    (xoay sở để tuân thủ ngân sách)
  • struggle to struggle to stick to budget
    (chật vật để tuân thủ ngân sách)
  • help (someone) help (someone) stick to budget
    (giúp (ai đó) tuân thủ ngân sách)

Idioms

  • stick to budget no matter what

    Tuân thủ ngân sách dù có chuyện gì xảy ra

    "Even with unexpected expenses, we need to stick to budget no matter what to achieve our financial goals."

    (Ngay cả khi có những khoản chi phí bất ngờ, chúng ta vẫn cần tuân thủ ngân sách dù có chuyện gì xảy ra để đạt được mục tiêu tài chính.)

  • struggle to stick to budget

    Chật vật để tuân thủ ngân sách

    "Many small businesses often struggle to stick to budget during economic downturns."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường chật vật để tuân thủ ngân sách trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • make an effort to stick to budget

    Nỗ lực để tuân thủ ngân sách

    "Despite rising inflation, families are making an effort to stick to budget to save for the future."

    (Mặc dù lạm phát gia tăng, các gia đình đang nỗ lực để tuân thủ ngân sách để tiết kiệm cho tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stick to budget

Động từ
Lật mặt

Tuân thủ một kế hoạch tài chính đã định trước; không vượt quá số tiền đã được phân bổ.

"We need to stick to the budget if we want to finish the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick to budget".

Tầm quan trọng của kỷ luật tài chính cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập và tuân thủ ngân sách là một kỹ năng sống thiết yếu. Nó được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành, trách nhiệm và kỷ luật cá nhân. Từ khi còn trẻ, nhiều người đã được dạy về tầm quan trọng của việc tiết kiệm, tránh nợ nần và quản lý tiền bạc hiệu quả để đạt được các mục tiêu tài chính như mua nhà, đi học đại học hoặc nghỉ hưu.

Ngân sách trong doanh nghiệp và chính phủ

Ở cấp độ doanh nghiệp và chính phủ, việc tuân thủ ngân sách còn mang ý nghĩa lớn hơn về trách nhiệm giải trình và quản lý nguồn lực công. Ngân sách không chỉ là một kế hoạch chi tiêu mà còn là công cụ để đo lường hiệu quả, đảm bảo sự minh bạch và đạt được các mục tiêu chiến lược. Việc không tuân thủ ngân sách có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về tài chính và uy tín.