(Top Banner Ad)
straightforward decision
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung (General)

straightforward decision

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định đơn giản quyết định dễ dàng quyết định không phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple and easy to understand.

Vietnamese Meaning

Đơn giản và dễ hiểu; thẳng thắn, trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making a straightforward decision can save a lot of time and energy."

    "Đưa ra một quyết định đơn giản có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian và năng lượng."

  • "It was a straightforward decision based on the available data."

    "Đó là một quyết định đơn giản dựa trên dữ liệu có sẵn."

  • "The company needs to make a straightforward decision about its future strategy."

    "Công ty cần đưa ra một quyết định đơn giản về chiến lược tương lai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu, không phức tạp
Adverb straightforwardly một cách thẳng thắn, trực tiếp, rõ ràng, dễ hiểu
Noun straightforwardness sự thẳng thắn, sự đơn giản, sự dễ hiểu
Verb decide quyết định, định đoạt
Noun decision quyết định, sự quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adverb decisively một cách dứt khoát, kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streht
Old English
foreweard
English (17th Century)
straightforward
Latin
decidere
Old French
decision
English
decision

Nguồn gốc của 'straightforward' và 'decision'

Cụm từ 'straightforward decision' được ghép từ 'straightforward' và 'decision'. 'Straightforward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ 'straight' (thẳng) và 'forward' (về phía trước). Nó gợi hình ảnh một con đường thẳng tắp, không quanh co, biểu thị sự đơn giản, dễ hiểu và không phức tạp. Từ 'decision' (quyết định) đến từ động từ 'decidere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'chấm dứt', ám chỉ việc loại bỏ các lựa chọn khác để chọn một. Vì vậy, một 'straightforward decision' là một quyết định rõ ràng, dễ hiểu, không cần cân nhắc phức tạp hay rẽ nhiều nhánh.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' mô tả một cái gì đó dễ hiểu, dễ thực hiện hoặc một người trực tiếp và trung thực. Trong ngữ cảnh 'straightforward decision', nó ngụ ý một quyết định không phức tạp, dễ dàng đi đến kết luận dựa trên thông tin có sẵn. Nó khác với 'complicated' hoặc 'complex'. 'Direct' có thể gần nghĩa, nhưng 'straightforward' nhấn mạnh tính đơn giản và rõ ràng hơn.

Prepositions

about in

‘Straightforward about’ thường được dùng để mô tả ai đó trung thực về điều gì đó. Ví dụ: 'He was straightforward about his intentions.' ‘Straightforward in’ có thể được dùng để mô tả cách thức một người làm điều gì đó. Ví dụ: 'She was straightforward in her approach.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + straightforward decision
  • make make a straightforward decision
    (đưa ra một quyết định đơn giản/dễ hiểu)
  • reach reach a straightforward decision
    (đạt đến một quyết định đơn giản/dễ hiểu)
  • come to come to a straightforward decision
    (đi đến một quyết định đơn giản/dễ hiểu)
  • face face a straightforward decision
    (đối mặt với một quyết định đơn giản/dễ hiểu)
Adjective + straightforward decision
  • sound a sound, straightforward decision
    (một quyết định đúng đắn và dễ hiểu)
  • logical a logical, straightforward decision
    (một quyết định hợp lý và dễ hiểu)
  • wise a wise, straightforward decision
    (một quyết định khôn ngoan và dễ hiểu)

Idioms

  • It's a straightforward decision to [do something].

    Đây là một quyết định dễ dàng để [làm gì đó].

    "It's a straightforward decision to switch to renewable energy given the long-term benefits."

    (Đây là một quyết định dễ dàng để chuyển sang năng lượng tái tạo xét về lợi ích dài hạn.)

  • Making a straightforward decision [can be...].

    Việc đưa ra một quyết định đơn giản [có thể là...].

    "Making a straightforward decision can still be challenging if there are many stakeholders."

    (Việc đưa ra một quyết định đơn giản vẫn có thể khó khăn nếu có nhiều bên liên quan.)

  • The most straightforward decision [is/would be...].

    Quyết định đơn giản/dễ hiểu nhất [là/sẽ là...].

    "Given the budget constraints, the most straightforward decision is to postpone the project."

    (Với những hạn chế về ngân sách, quyết định đơn giản nhất là hoãn dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward decision

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đơn giản và dễ hiểu; thẳng thắn, trung thực.

"Making a straightforward decision can save a lot of time and energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting concludes, the committee will have made a straightforward decision regarding the budget allocation.
Vào thời điểm cuộc họp kết thúc, ủy ban sẽ đưa ra một quyết định đơn giản về việc phân bổ ngân sách.
Phủ định
They won't have reached a straightforward decision on the matter by Friday if they keep disagreeing.
Họ sẽ không thể đạt được một quyết định đơn giản về vấn đề này vào thứ Sáu nếu họ tiếp tục bất đồng.
Nghi vấn
Will the board have made a straightforward decision about the merger by the end of the quarter?
Liệu hội đồng quản trị có đưa ra một quyết định đơn giản về việc sáp nhập vào cuối quý không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes the decision is straightforward.
Anh ấy tin rằng quyết định này rất dễ hiểu.
Phủ định
She does not think making that decision is straightforward.
Cô ấy không nghĩ việc đưa ra quyết định đó là dễ dàng.
Nghi vấn
Does he consider this a straightforward decision?
Anh ấy có coi đây là một quyết định đơn giản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward decision".

Giá trị của sự rõ ràng và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và tổ chức, sự rõ ràng, trực tiếp và hiệu quả rất được coi trọng. Một 'straightforward decision' được đánh giá cao vì nó giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sự mơ hồ và thúc đẩy hành động nhanh chóng. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên giao tiếp trực tiếp và giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.

Trách nhiệm cá nhân trong việc đưa ra quyết định

Văn hóa phương Tây thường đặt nặng trách nhiệm cá nhân trong việc đưa ra các lựa chọn. Cá nhân được kỳ vọng sẽ đưa ra các quyết định rõ ràng và chịu trách nhiệm về chúng. Khái niệm 'straightforward decision' liên quan đến việc mỗi người nên có khả năng đưa ra những lựa chọn minh bạch và không phức tạp, thể hiện sự tự chủ và khả năng giải quyết vấn đề một cách độc lập.