straightforward decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Simple and easy to understand.
Vietnamese Meaning
Đơn giản và dễ hiểu; thẳng thắn, trung thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Making a straightforward decision can save a lot of time and energy."
"Đưa ra một quyết định đơn giản có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian và năng lượng."
-
"It was a straightforward decision based on the available data."
"Đó là một quyết định đơn giản dựa trên dữ liệu có sẵn."
-
"The company needs to make a straightforward decision about its future strategy."
"Công ty cần đưa ra một quyết định đơn giản về chiến lược tương lai của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu, không phức tạp |
| Adverb | straightforwardly | một cách thẳng thắn, trực tiếp, rõ ràng, dễ hiểu |
| Noun | straightforwardness | sự thẳng thắn, sự đơn giản, sự dễ hiểu |
| Verb | decide | quyết định, định đoạt |
| Noun | decision | quyết định, sự quyết định |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Adverb | decisively | một cách dứt khoát, kiên quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'straightforward' mô tả một cái gì đó dễ hiểu, dễ thực hiện hoặc một người trực tiếp và trung thực. Trong ngữ cảnh 'straightforward decision', nó ngụ ý một quyết định không phức tạp, dễ dàng đi đến kết luận dựa trên thông tin có sẵn. Nó khác với 'complicated' hoặc 'complex'. 'Direct' có thể gần nghĩa, nhưng 'straightforward' nhấn mạnh tính đơn giản và rõ ràng hơn.
Prepositions
‘Straightforward about’ thường được dùng để mô tả ai đó trung thực về điều gì đó. Ví dụ: 'He was straightforward about his intentions.' ‘Straightforward in’ có thể được dùng để mô tả cách thức một người làm điều gì đó. Ví dụ: 'She was straightforward in her approach.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a straightforward decision (đưa ra một quyết định đơn giản/dễ hiểu)
-
reach reach a straightforward decision (đạt đến một quyết định đơn giản/dễ hiểu)
-
come to come to a straightforward decision (đi đến một quyết định đơn giản/dễ hiểu)
-
face face a straightforward decision (đối mặt với một quyết định đơn giản/dễ hiểu)
-
sound a sound, straightforward decision (một quyết định đúng đắn và dễ hiểu)
-
logical a logical, straightforward decision (một quyết định hợp lý và dễ hiểu)
-
wise a wise, straightforward decision (một quyết định khôn ngoan và dễ hiểu)
Idioms
-
It's a straightforward decision to [do something].
Đây là một quyết định dễ dàng để [làm gì đó].
"It's a straightforward decision to switch to renewable energy given the long-term benefits."
(Đây là một quyết định dễ dàng để chuyển sang năng lượng tái tạo xét về lợi ích dài hạn.)
-
Making a straightforward decision [can be...].
Việc đưa ra một quyết định đơn giản [có thể là...].
"Making a straightforward decision can still be challenging if there are many stakeholders."
(Việc đưa ra một quyết định đơn giản vẫn có thể khó khăn nếu có nhiều bên liên quan.)
-
The most straightforward decision [is/would be...].
Quyết định đơn giản/dễ hiểu nhất [là/sẽ là...].
"Given the budget constraints, the most straightforward decision is to postpone the project."
(Với những hạn chế về ngân sách, quyết định đơn giản nhất là hoãn dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightforward decision
Tính từ (Adjective)Đơn giản và dễ hiểu; thẳng thắn, trung thực.
"Making a straightforward decision can save a lot of time and energy."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting concludes, the committee will have made a straightforward decision regarding the budget allocation. |
Vào thời điểm cuộc họp kết thúc, ủy ban sẽ đưa ra một quyết định đơn giản về việc phân bổ ngân sách. |
| Phủ định | They won't have reached a straightforward decision on the matter by Friday if they keep disagreeing. |
Họ sẽ không thể đạt được một quyết định đơn giản về vấn đề này vào thứ Sáu nếu họ tiếp tục bất đồng. |
| Nghi vấn | Will the board have made a straightforward decision about the merger by the end of the quarter? |
Liệu hội đồng quản trị có đưa ra một quyết định đơn giản về việc sáp nhập vào cuối quý không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes the decision is straightforward. |
Anh ấy tin rằng quyết định này rất dễ hiểu. |
| Phủ định | She does not think making that decision is straightforward. |
Cô ấy không nghĩ việc đưa ra quyết định đó là dễ dàng. |
| Nghi vấn | Does he consider this a straightforward decision? |
Anh ấy có coi đây là một quyết định đơn giản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward decision".
