(Top Banner Ad)
uncomplicated relationship
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học

uncomplicated relationship

UK: /ˌʌnˈkɒmplɪkeɪtɪd rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˌʌnˈkɑːmplɪkeɪtɪd rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ đơn giản mối quan hệ không phức tạp mối quan hệ nhẹ nhàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship that is simple, straightforward, and free from difficulties or complexities.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ đơn giản, thẳng thắn và không gặp khó khăn hoặc phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have an uncomplicated relationship based on mutual respect and shared interests."

    "Họ có một mối quan hệ đơn giản dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và những sở thích chung."

  • "She wanted an uncomplicated relationship, free from drama."

    "Cô ấy muốn một mối quan hệ đơn giản, không có kịch tính."

  • "For them, an uncomplicated relationship was the key to their happiness."

    "Đối với họ, một mối quan hệ đơn giản là chìa khóa cho hạnh phúc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, gây rắc rối
Adjective complicated phức tạp, rắc rối
Noun complication sự phức tạp, biến chứng
Verb relate liên hệ, kết nối; kể lại
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective relational có tính chất quan hệ, liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complicare
Old French
compliquer
English
complicate
Latin
referre
Old French
relater
English
relate
English
uncomplicated relationship

Chuyện của 'Không phức tạp' (Uncomplicated)

Từ 'complicate' (làm phức tạp) có gốc từ tiếng Latin 'complicare', nghĩa là 'gấp lại, cuộn vào', gợi hình ảnh mọi thứ bị cuộn chồng lên nhau, trở nên rối rắm. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ mang nghĩa phủ định, đối lập. Khi kết hợp lại, 'uncomplicated' mang ý nghĩa là không bị gấp lại, không rối rắm, tức là đơn giản, dễ hiểu.

Chuyện của 'Mối quan hệ' (Relationship)

Từ 'relate' (liên hệ, kể lại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'referre', có nghĩa là 'mang về, kể lại'. Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ được dùng để chỉ một trạng thái, một tình trạng hoặc một kỹ năng (như friendship – tình bạn, leadership – khả năng lãnh đạo). Vì vậy, 'relationship' có nghĩa là trạng thái mà hai hoặc nhiều người/vật có sự liên hệ, kết nối với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một mối quan hệ không có những đòi hỏi quá mức, không có những xung đột thường xuyên, và dễ dàng để duy trì. Nó trái ngược với những mối quan hệ 'phức tạp' thường chứa đựng những mâu thuẫn tiềm ẩn, những gánh nặng cảm xúc và sự khó đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncomplicated relationship
  • healthy a healthy uncomplicated relationship
    (một mối quan hệ không phức tạp lành mạnh)
  • simple a simple uncomplicated relationship
    (một mối quan hệ đơn giản và không phức tạp)
  • casual a casual uncomplicated relationship
    (một mối quan hệ bình thường, không phức tạp (không quá nghiêm túc))
Verb + uncomplicated relationship
  • have have an uncomplicated relationship
    (có một mối quan hệ không phức tạp)
  • maintain maintain an uncomplicated relationship
    (duy trì một mối quan hệ không phức tạp)
  • seek seek an uncomplicated relationship
    (tìm kiếm một mối quan hệ không phức tạp)
  • desire desire an uncomplicated relationship
    (mong muốn một mối quan hệ không phức tạp)

Idioms

  • A no-strings-attached, uncomplicated relationship

    Một mối quan hệ không ràng buộc, không phức tạp (thường ngụ ý chỉ tình cảm thể xác hoặc quan hệ xã giao không cam kết sâu sắc, không có trách nhiệm nặng nề).

    "They agreed to have a no-strings-attached, uncomplicated relationship, enjoying each other's company without commitment."

    (Họ đồng ý có một mối quan hệ không ràng buộc, không phức tạp, tận hưởng sự có mặt của nhau mà không cần cam kết.)

  • Keep it an uncomplicated relationship

    Giữ cho mối quan hệ không phức tạp (là lời khuyên hoặc mong muốn tránh thêm rắc rối, áp lực hay sự phức tạp vào một mối quan hệ).

    "After her last breakup, she just wanted to keep it an uncomplicated relationship with her new partner."

    (Sau lần chia tay trước, cô ấy chỉ muốn giữ cho mối quan hệ với người yêu mới không phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomplicated relationship

Noun Phrase
Lật mặt

Một mối quan hệ đơn giản, thẳng thắn và không gặp khó khăn hoặc phức tạp.

"They have an uncomplicated relationship based on mutual respect and shared interests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have always had an uncomplicated relationship.
Họ luôn có một mối quan hệ không phức tạp.
Phủ định
She hasn't had an uncomplicated relationship with anyone.
Cô ấy chưa từng có một mối quan hệ không phức tạp với ai cả.
Nghi vấn
Has he ever had an uncomplicated relationship?
Anh ấy đã bao giờ có một mối quan hệ không phức tạp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomplicated relationship".

Xu hướng hẹn hò hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là giới trẻ, có xu hướng tìm kiếm các 'mối quan hệ không phức tạp'. Điều này thường liên quan đến các hình thức hẹn hò như 'casual dating' (hẹn hò bình thường), 'situationship' (mối quan hệ không rõ ràng), hay 'friends with benefits' (bạn bè có lợi ích), nơi các bên muốn tận hưởng sự đồng hành mà không muốn bị ràng buộc bởi các cam kết truyền thống, áp lực, hay những rắc rối thường có trong một mối quan hệ nghiêm túc.

Giá trị cá nhân và tránh 'drama'

Mong muốn một 'mối quan hệ không phức tạp' phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự tự do cá nhân, độc lập và tránh xa 'drama' (những kịch tính, rắc rối) trong cuộc sống. Nhiều người tin rằng một mối quan hệ càng đơn giản, càng ít đòi hỏi thì càng mang lại sự thoải mái, ít căng thẳng và cho phép họ tập trung vào các mục tiêu cá nhân khác mà không bị phân tâm hay áp lực cảm xúc.