uncomplicated relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship that is simple, straightforward, and free from difficulties or complexities.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ đơn giản, thẳng thắn và không gặp khó khăn hoặc phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have an uncomplicated relationship based on mutual respect and shared interests."
"Họ có một mối quan hệ đơn giản dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và những sở thích chung."
-
"She wanted an uncomplicated relationship, free from drama."
"Cô ấy muốn một mối quan hệ đơn giản, không có kịch tính."
-
"For them, an uncomplicated relationship was the key to their happiness."
"Đối với họ, một mối quan hệ đơn giản là chìa khóa cho hạnh phúc của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complicate | làm phức tạp, gây rắc rối |
| Adjective | complicated | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complication | sự phức tạp, biến chứng |
| Verb | relate | liên hệ, kết nối; kể lại |
| Noun | relative | người thân, họ hàng |
| Adjective | relational | có tính chất quan hệ, liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một mối quan hệ không có những đòi hỏi quá mức, không có những xung đột thường xuyên, và dễ dàng để duy trì. Nó trái ngược với những mối quan hệ 'phức tạp' thường chứa đựng những mâu thuẫn tiềm ẩn, những gánh nặng cảm xúc và sự khó đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy a healthy uncomplicated relationship (một mối quan hệ không phức tạp lành mạnh)
-
simple a simple uncomplicated relationship (một mối quan hệ đơn giản và không phức tạp)
-
casual a casual uncomplicated relationship (một mối quan hệ bình thường, không phức tạp (không quá nghiêm túc))
-
have have an uncomplicated relationship (có một mối quan hệ không phức tạp)
-
maintain maintain an uncomplicated relationship (duy trì một mối quan hệ không phức tạp)
-
seek seek an uncomplicated relationship (tìm kiếm một mối quan hệ không phức tạp)
-
desire desire an uncomplicated relationship (mong muốn một mối quan hệ không phức tạp)
Idioms
-
A no-strings-attached, uncomplicated relationship
Một mối quan hệ không ràng buộc, không phức tạp (thường ngụ ý chỉ tình cảm thể xác hoặc quan hệ xã giao không cam kết sâu sắc, không có trách nhiệm nặng nề).
"They agreed to have a no-strings-attached, uncomplicated relationship, enjoying each other's company without commitment."
(Họ đồng ý có một mối quan hệ không ràng buộc, không phức tạp, tận hưởng sự có mặt của nhau mà không cần cam kết.)
-
Keep it an uncomplicated relationship
Giữ cho mối quan hệ không phức tạp (là lời khuyên hoặc mong muốn tránh thêm rắc rối, áp lực hay sự phức tạp vào một mối quan hệ).
"After her last breakup, she just wanted to keep it an uncomplicated relationship with her new partner."
(Sau lần chia tay trước, cô ấy chỉ muốn giữ cho mối quan hệ với người yêu mới không phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncomplicated relationship
Noun PhraseMột mối quan hệ đơn giản, thẳng thắn và không gặp khó khăn hoặc phức tạp.
"They have an uncomplicated relationship based on mutual respect and shared interests."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have always had an uncomplicated relationship. |
Họ luôn có một mối quan hệ không phức tạp. |
| Phủ định | She hasn't had an uncomplicated relationship with anyone. |
Cô ấy chưa từng có một mối quan hệ không phức tạp với ai cả. |
| Nghi vấn | Has he ever had an uncomplicated relationship? |
Anh ấy đã bao giờ có một mối quan hệ không phức tạp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomplicated relationship".
