(Top Banner Ad)
straightforward task
B1
Adjective B1 Chung

straightforward task

UK: /ˌstreɪtˈfɔːdwəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ đơn giản công việc dễ dàng việc không phức tạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or do; simple and clear.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; đơn giản và rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were straightforward."

    "Các hướng dẫn rất dễ hiểu."

  • "It was a straightforward task to assemble the furniture."

    "Việc lắp ráp đồ đạc là một nhiệm vụ dễ dàng."

  • "The straightforward task required no special skills."

    "Nhiệm vụ đơn giản này không đòi hỏi kỹ năng đặc biệt nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward Thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu, đơn giản
Adverb straightforwardly Một cách thẳng thắn, trực tiếp, đơn giản
Noun straightforwardness Sự thẳng thắn, sự dễ hiểu, sự đơn giản
Noun task Nhiệm vụ, công việc
Verb task Giao nhiệm vụ, yêu cầu công việc
Noun multitasking Sự làm nhiều việc cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stræht
Old English
foreweard
Old French
tasque

Nguồn gốc của 'straightforward task'

Cụm từ 'straightforward task' kết hợp hai ý tưởng chính: sự thẳng thắn, rõ ràng ('straightforward') và công việc, nhiệm vụ ('task'). Từ 'straightforward' có nghĩa đen là 'đi thẳng về phía trước', không quanh co, ngụ ý một việc dễ hiểu, không phức tạp. Nó được ghép từ 'straight' (thẳng, từ tiếng Anh cổ 'stræht') và 'forward' (về phía trước, từ tiếng Anh cổ 'foreweard'). Còn từ 'task' (công việc, nhiệm vụ) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tasque', có liên quan đến ý nghĩa 'khoản công việc được giao' hoặc 'nhiệm vụ'. Khi ghép lại, 'straightforward task' mô tả một công việc đơn giản, dễ thực hiện mà không gặp trở ngại hay yêu cầu suy nghĩ phức tạp.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' thường được dùng để mô tả những việc không phức tạp, không đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn. Nó nhấn mạnh tính đơn giản, trực tiếp và dễ dàng tiếp cận. So sánh với 'easy', 'straightforward' có phần trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự rõ ràng và trực quan của vấn đề. Khác với 'simple', 'straightforward' thường ám chỉ một quá trình hoặc hướng dẫn rõ ràng, trong khi 'simple' có thể chỉ một vật đơn giản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightforward task
  • relatively a relatively straightforward task
    (một công việc tương đối đơn giản)
  • quite a quite straightforward task
    (một công việc khá đơn giản)
  • simple a simple, straightforward task
    (một công việc đơn giản, dễ hiểu)
  • easy an easy, straightforward task
    (một công việc dễ dàng, trực tiếp)
Verb + straightforward task
  • complete complete a straightforward task
    (hoàn thành một công việc đơn giản)
  • handle handle a straightforward task
    (xử lý một công việc đơn giản)
  • undertake undertake a straightforward task
    (đảm nhận một công việc đơn giản)
  • make make it a straightforward task
    (biến nó thành một công việc đơn giản)

Idioms

  • It's a straightforward task.

    Đó là một công việc đơn giản (dễ dàng).

    "Don't worry, it's a straightforward task, you'll finish it quickly."

    (Đừng lo, đó là một công việc đơn giản thôi, bạn sẽ hoàn thành nó nhanh chóng.)

  • It's no straightforward task.

    Đó không phải là một công việc đơn giản (khó khăn, phức tạp).

    "Building a new bridge in challenging terrain is no straightforward task."

    (Xây dựng một cây cầu mới trên địa hình hiểm trở không phải là một công việc dễ dàng.)

  • To make something a straightforward task.

    Làm cho việc gì đó trở nên đơn giản, dễ dàng (thường bằng cách đơn giản hóa).

    "The clear instructions made assembling the furniture a straightforward task."

    (Các hướng dẫn rõ ràng đã biến việc lắp ráp đồ nội thất thành một công việc đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward task

Adjective
Lật mặt

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; đơn giản và rõ ràng.

"The instructions were straightforward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found that it was a straightforward task.
Anh ấy thấy rằng đó là một nhiệm vụ đơn giản.
Phủ định
This isn't a straightforward task; it requires careful planning.
Đây không phải là một nhiệm vụ đơn giản; nó đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Is it a straightforward task for them?
Đó có phải là một nhiệm vụ đơn giản cho họ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit team arrives, we will have been completing the straightforward task of data entry for a week.
Vào thời điểm đội kiểm toán đến, chúng ta sẽ đã hoàn thành công việc nhập liệu đơn giản này được một tuần.
Phủ định
By next month, the team won't have been considering this a straightforward task anymore, given the recent complications.
Đến tháng sau, nhóm sẽ không còn coi đây là một nhiệm vụ đơn giản nữa, do những phức tạp gần đây.
Nghi vấn
Will they have been considering it a straightforward task if management changes the requirements?
Liệu họ có còn coi đó là một nhiệm vụ đơn giản nếu ban quản lý thay đổi các yêu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward task".

Giá trị của sự rõ ràng và hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giao tiếp, sự rõ ràng, trực tiếp (straightforwardness) và hiệu quả được đánh giá cao. Một 'straightforward task' ngụ ý một quy trình hoặc công việc không có rào cản, dễ hiểu, phản ánh mong muốn làm mọi thứ một cách minh bạch, tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Điều này đối lập với những nhiệm vụ mơ hồ, phức tạp, hoặc yêu cầu các bước gián tiếp.

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Khái niệm 'straightforward task' liên quan chặt chẽ đến nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid - Hãy giữ mọi thứ đơn giản). Nguyên tắc này, xuất phát từ Hải quân Hoa Kỳ, khuyến khích thiết kế hoặc giải quyết vấn đề theo cách đơn giản nhất có thể để tránh các lỗi không đáng có và đảm bảo dễ hiểu, dễ sử dụng. Một 'straightforward task' là ví dụ điển hình của việc áp dụng nguyên tắc này vào công việc hàng ngày, nơi sự đơn giản được xem là một lợi thế.