(Top Banner Ad)
weird people
B1
tính từ B1 Xã hội học/Tâm lý học

weird people

UK: /wɪəd/ • US: /wɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

người kỳ lạ người lập dị người khác thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suggesting something supernatural; unearthly or mysterious.

Vietnamese Meaning

Gợi ý điều gì đó siêu nhiên; kỳ lạ hoặc bí ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes weird people."

    "Cô ấy thích những người kỳ lạ."

  • "I like weird people, because they're more interesting than normal people."

    "Tôi thích những người kỳ lạ, bởi vì họ thú vị hơn những người bình thường."

  • "Don't be afraid of weird people; they might be the most genuine people you'll ever meet."

    "Đừng sợ những người kỳ lạ; họ có thể là những người chân thật nhất mà bạn từng gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weird kỳ lạ, khác thường
Adverb weirdly một cách kỳ lạ, khác thường
Noun weirdness sự kỳ lạ, sự khác thường
Phrasal Verb weird out làm cho ai đó cảm thấy kỳ lạ/lo lắng (thường dùng ở dạng bị động 'be weirded out')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wert-
Proto-Germanic
*wurdiz
Old English
wyrd
Middle English
werde
Modern English
weird
Latin
populus
Old French
poeple
Middle English
peple
Modern English
people

Nguồn gốc của 'weird' và 'weird people'

Từ 'weird' có một lịch sử thú vị! Ban đầu, trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'wyrd', mang nghĩa 'số phận' hay 'định mệnh'. Ví dụ, ba phù thủy trong Macbeth của Shakespeare được gọi là 'Weird Sisters' vì họ tiên tri về số phận. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang 'siêu nhiên' và rồi 'kỳ lạ', 'khác thường' như chúng ta dùng ngày nay. Khi kết hợp với 'people', 'weird people' dùng để chỉ những người có hành vi, suy nghĩ hoặc vẻ ngoài không theo chuẩn mực thông thường, gây cảm giác lạ lẫm hoặc khó hiểu cho người khác.

Usage Note

Từ 'weird' thường được dùng để mô tả những người có hành vi, sở thích hoặc diện mạo khác thường, không tuân theo các chuẩn mực xã hội thông thường. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (khi ám chỉ sự lập dị, quái gở) hoặc tích cực (khi thể hiện sự độc đáo, thú vị). So với 'strange' (lạ lùng), 'weird' mang tính chủ quan và cảm tính hơn. So với 'odd' (kỳ quặc), 'weird' có mức độ mạnh hơn.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'weird' trong cụm 'weird people'. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với những điều bình thường, quen thuộc. Mức độ 'khác thường' thường vượt quá mức chấp nhận thông thường, tạo cảm giác khó hiểu hoặc không thoải mái cho người quan sát. Cần lưu ý rằng, sự đánh giá 'weird' phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa và quan điểm cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weird people
  • really really weird people
    (những người thực sự kỳ lạ)
  • some some weird people
    (vài người kỳ lạ)
  • a group of a group of weird people
    (một nhóm người kỳ lạ)
Verb + weird people
  • avoid avoid weird people
    (tránh xa những người kỳ lạ)
  • meet meet weird people
    (gặp gỡ những người kỳ lạ)
  • attract attract weird people
    (thu hút những người kỳ lạ)
Noun + weird people
  • a bunch of a bunch of weird people
    (một đám người kỳ lạ)
  • a magnet for a magnet for weird people
    (một thỏi nam châm thu hút những người kỳ lạ)

Idioms

  • You always meet the weird people.

    Bạn luôn gặp phải những người kỳ lạ. (ám chỉ sự trùng hợp hoặc không may mắn khi thường xuyên gặp người khác thường)

    "Every time I go to a new place, it seems like I always meet the weird people."

    (Mỗi lần tôi đến một nơi mới, dường như tôi luôn gặp phải những người kỳ lạ.)

  • Some weird people out there...

    Ngoài kia có vài người kỳ lạ... (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, khó chịu, hoặc quan sát chung về những hành vi lạ lùng)

    "I saw a guy arguing with a lamppost today. There are some weird people out there."

    (Hôm nay tôi thấy một người đàn ông cãi nhau với cột đèn. Ngoài kia có vài người kỳ lạ thật.)

  • He hangs out with some weird people.

    Anh ta qua lại với những người kỳ lạ. (ám chỉ sự phán xét về bạn bè hoặc mối quan hệ của ai đó)

    "I'm a bit worried about Tom; he hangs out with some really weird people lately."

    (Tôi hơi lo lắng cho Tom; dạo này anh ấy qua lại với những người thực sự kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weird people

tính từ
Lật mặt

Gợi ý điều gì đó siêu nhiên; kỳ lạ hoặc bí ẩn.

"She likes weird people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weird people".

Sự khác biệt và chấp nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'weird people' có thể được nhìn nhận theo nhiều cách. Đôi khi họ bị xa lánh hoặc bị hiểu lầm vì đi ngược lại các chuẩn mực xã hội. Tuy nhiên, trong các cộng đồng khác, sự 'kỳ lạ' lại được đánh giá cao như một biểu hiện của cá tính, sự sáng tạo và độc đáo. Các nền văn hóa ngày càng hướng tới việc chấp nhận sự đa dạng, bao gồm cả những người có phong cách sống hoặc suy nghĩ khác biệt.

Vai trò của người 'kỳ lạ' trong xã hội

Thường thì những người được coi là 'weird' lại chính là những người thách thức hiện trạng, mang đến những ý tưởng mới mẻ và thúc đẩy sự thay đổi. Nhiều nhà phát minh, nghệ sĩ, hoặc nhà tư tưởng vĩ đại trong lịch sử ban đầu cũng từng bị coi là 'kỳ lạ' hoặc 'điên rồ' trước khi những đóng góp của họ được công nhận. Họ thường là người tiên phong trong các phong trào văn hóa, nghệ thuật hoặc khoa học.