weird people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suggesting something supernatural; unearthly or mysterious.
Vietnamese Meaning
Gợi ý điều gì đó siêu nhiên; kỳ lạ hoặc bí ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She likes weird people."
"Cô ấy thích những người kỳ lạ."
-
"I like weird people, because they're more interesting than normal people."
"Tôi thích những người kỳ lạ, bởi vì họ thú vị hơn những người bình thường."
-
"Don't be afraid of weird people; they might be the most genuine people you'll ever meet."
"Đừng sợ những người kỳ lạ; họ có thể là những người chân thật nhất mà bạn từng gặp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weird' thường được dùng để mô tả những người có hành vi, sở thích hoặc diện mạo khác thường, không tuân theo các chuẩn mực xã hội thông thường. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (khi ám chỉ sự lập dị, quái gở) hoặc tích cực (khi thể hiện sự độc đáo, thú vị). So với 'strange' (lạ lùng), 'weird' mang tính chủ quan và cảm tính hơn. So với 'odd' (kỳ quặc), 'weird' có mức độ mạnh hơn.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'weird' trong cụm 'weird people'. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với những điều bình thường, quen thuộc. Mức độ 'khác thường' thường vượt quá mức chấp nhận thông thường, tạo cảm giác khó hiểu hoặc không thoải mái cho người quan sát. Cần lưu ý rằng, sự đánh giá 'weird' phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa và quan điểm cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really weird people (những người thực sự kỳ lạ)
-
some some weird people (vài người kỳ lạ)
-
a group of a group of weird people (một nhóm người kỳ lạ)
-
avoid avoid weird people (tránh xa những người kỳ lạ)
-
meet meet weird people (gặp gỡ những người kỳ lạ)
-
attract attract weird people (thu hút những người kỳ lạ)
-
a bunch of a bunch of weird people (một đám người kỳ lạ)
-
a magnet for a magnet for weird people (một thỏi nam châm thu hút những người kỳ lạ)
Idioms
-
You always meet the weird people.
Bạn luôn gặp phải những người kỳ lạ. (ám chỉ sự trùng hợp hoặc không may mắn khi thường xuyên gặp người khác thường)
"Every time I go to a new place, it seems like I always meet the weird people."
(Mỗi lần tôi đến một nơi mới, dường như tôi luôn gặp phải những người kỳ lạ.)
-
Some weird people out there...
Ngoài kia có vài người kỳ lạ... (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, khó chịu, hoặc quan sát chung về những hành vi lạ lùng)
"I saw a guy arguing with a lamppost today. There are some weird people out there."
(Hôm nay tôi thấy một người đàn ông cãi nhau với cột đèn. Ngoài kia có vài người kỳ lạ thật.)
-
He hangs out with some weird people.
Anh ta qua lại với những người kỳ lạ. (ám chỉ sự phán xét về bạn bè hoặc mối quan hệ của ai đó)
"I'm a bit worried about Tom; he hangs out with some really weird people lately."
(Tôi hơi lo lắng cho Tom; dạo này anh ấy qua lại với những người thực sự kỳ lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weird people
tính từGợi ý điều gì đó siêu nhiên; kỳ lạ hoặc bí ẩn.
"She likes weird people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weird people".
