(Top Banner Ad)
street vending
B1
Danh từ B1 Kinh tế

street vending

UK: /ˈstriːt ˈvɛndɪŋ/ • US: /ˈstriːt ˈvɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng rong bán dạo trên đường phố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of selling goods or services on the street, typically from a temporary stall or cart.

Vietnamese Meaning

Hoạt động bán hàng hóa hoặc dịch vụ trên đường phố, thường là từ một gian hàng hoặc xe đẩy tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Street vending is a common way for people to earn a living in many developing countries."

    "Bán hàng rong là một cách phổ biến để mọi người kiếm sống ở nhiều nước đang phát triển."

  • "The city is trying to regulate street vending to ensure public safety."

    "Thành phố đang cố gắng điều chỉnh hoạt động bán hàng rong để đảm bảo an toàn công cộng."

  • "Street vending provides affordable goods to low-income communities."

    "Bán hàng rong cung cấp hàng hóa giá cả phải chăng cho các cộng đồng có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street Đường phố, phố
Verb vend Bán (hàng rong), bán (từ máy bán hàng tự động)
Noun vendor Người bán hàng (rong), nhà cung cấp
Noun street vendor Người bán hàng rong
Noun vending machine Máy bán hàng tự động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strata (via)
Old English
strǣt
Middle English
strete
Modern English
street

Nguồn gốc của 'street'

Từ 'street' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'strata (via)' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'con đường lát đá'. Từ này đi vào tiếng Anh cổ thành 'strǣt', dùng để chỉ những con đường được xây dựng để đi lại. Điều này giúp chúng ta hình dung những con đường La Mã cổ đại vững chắc đã định hình nên khái niệm đường phố.

Nguồn gốc của 'vending'

Từ 'vend' có gốc từ 'vendere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bán'. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Pháp cổ là 'vendre' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh một người bán hàng giao dịch trực tiếp với khách hàng của mình.

Sự kết hợp 'street vending'

Khi ghép lại, 'street vending' (bán hàng rong/bán hàng đường phố) là một cụm từ mô tả trực tiếp hoạt động buôn bán sản phẩm hoặc dịch vụ ngay trên đường phố công cộng hoặc các khu vực công cộng khác. Đây là một hoạt động phổ biến, mang tính biểu tượng và là một phần không thể thiếu của văn hóa đô thị ở nhiều nơi trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hình thức kinh doanh nhỏ lẻ, tự phát ở các khu vực công cộng như vỉa hè, chợ, hoặc các sự kiện đường phố. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và địa điểm bán hàng là trên đường phố.

Prepositions

of in

‘Street vending of’: đề cập đến việc bán mặt hàng gì đó trên đường phố (ví dụ: street vending of food). ‘Street vending in’: đề cập đến việc bán hàng trên đường phố ở khu vực cụ thể (ví dụ: street vending in Hanoi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street vending
  • widespread widespread street vending
    (hoạt động bán hàng rong phổ biến)
  • illegal illegal street vending
    (hoạt động bán hàng rong bất hợp pháp)
  • informal informal street vending
    (hoạt động bán hàng rong phi chính thức)
  • traditional traditional street vending
    (hoạt động bán hàng rong truyền thống)
  • unregulated unregulated street vending
    (hoạt động bán hàng rong không được kiểm soát)
Verb + street vending
  • regulate regulate street vending
    (quản lý/điều chỉnh hoạt động bán hàng rong)
  • control control street vending
    (kiểm soát hoạt động bán hàng rong)
  • prohibit prohibit street vending
    (cấm hoạt động bán hàng rong)
  • engage in engage in street vending
    (tham gia vào hoạt động bán hàng rong)
Noun + street vending
  • rules for rules for street vending
    (các quy định về bán hàng rong)
  • impact of impact of street vending
    (tác động của hoạt động bán hàng rong)
  • the growth of the growth of street vending
    (sự phát triển của hoạt động bán hàng rong)

Idioms

  • the art of street vending

    Kỹ năng hoặc sự khéo léo trong việc bán hàng rong; cách thức tinh tế để bán hàng trên phố.

    "Learning the art of street vending takes time and observation, especially in crowded markets."

    (Học hỏi nghệ thuật bán hàng rong cần thời gian và sự quan sát, đặc biệt là ở những khu chợ đông đúc.)

  • a livelihood through street vending

    Một nguồn sinh kế kiếm được từ việc bán hàng rong; cách để mưu sinh bằng nghề bán hàng đường phố.

    "For many underprivileged families, street vending is their only source of livelihood."

    (Đối với nhiều gia đình khó khăn, bán hàng rong là nguồn sinh kế duy nhất của họ.)

  • the informal economy of street vending

    Nền kinh tế phi chính thức xoay quanh hoạt động bán hàng rong, thường không được nhà nước quản lý chặt chẽ.

    "Street vending often forms a significant part of the informal economy in developing countries."

    (Bán hàng rong thường tạo thành một phần quan trọng của nền kinh tế phi chính thức ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street vending

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động bán hàng hóa hoặc dịch vụ trên đường phố, thường là từ một gian hàng hoặc xe đẩy tạm thời.

"Street vending is a common way for people to earn a living in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would try street vending to earn extra money.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thử bán hàng rong để kiếm thêm tiền.
Phủ định
If the regulations weren't so strict, more people wouldn't hesitate to try street vending.
Nếu các quy định không quá chặt chẽ, nhiều người sẽ không ngần ngại thử bán hàng rong.
Nghi vấn
Would you enjoy street vending if you had a prime location?
Bạn có thích bán hàng rong không nếu bạn có một vị trí đắc địa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was interested in street vending as a career.
Cô ấy nói rằng cô ấy hứng thú với việc bán hàng rong như một nghề nghiệp.
Phủ định
He told me that he didn't support street vending in residential areas.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không ủng hộ việc bán hàng rong ở khu dân cư.
Nghi vấn
The officer asked if they had a permit for street vending.
Viên chức hỏi liệu họ có giấy phép bán hàng rong hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the city will have banned all street vending.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, thành phố sẽ đã cấm tất cả các hoạt động bán hàng rong.
Phủ định
They won't have eliminated street vending completely by next year, despite their efforts.
Họ sẽ không loại bỏ hoàn toàn việc bán hàng rong vào năm tới, mặc dù họ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the government have found a sustainable solution for street vending by the end of this decade?
Liệu chính phủ sẽ tìm ra một giải pháp bền vững cho việc bán hàng rong vào cuối thập kỷ này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street vending".

Văn hóa ẩm thực đường phố toàn cầu

Bán hàng rong gắn liền mật thiết với văn hóa ẩm thực đường phố, một hiện tượng toàn cầu đặc biệt nổi bật ở các nước châu Á như Việt Nam. Hàng rong không chỉ cung cấp thức ăn giá cả phải chăng mà còn là một phần quan trọng của trải nghiệm văn hóa và du lịch, giúp du khách khám phá hương vị địa phương đích thực.

Sinh kế và nền kinh tế phi chính thức

Hoạt động bán hàng rong thường đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế phi chính thức, đặc biệt là ở các đô thị đang phát triển. Đối với nhiều người, đây là một cách linh hoạt để kiếm sống, tạo ra thu nhập cho gia đình mà không yêu cầu vốn lớn hay bằng cấp cao, dù đôi khi phải đối mặt với các thách thức về pháp lý và quản lý.