stressful experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing stress or anxiety.
Vietnamese Meaning
Gây ra căng thẳng hoặc lo âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dealing with the pandemic was a stressful experience for everyone."
"Đối phó với đại dịch là một trải nghiệm căng thẳng đối với tất cả mọi người."
-
"Moving to a new city can be a very stressful experience."
"Chuyển đến một thành phố mới có thể là một trải nghiệm rất căng thẳng."
-
"He had a stressful experience with the airline when his flight was delayed."
"Anh ấy đã có một trải nghiệm căng thẳng với hãng hàng không khi chuyến bay của anh ấy bị hoãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stress | sự căng thẳng, áp lực |
| Verb | stress | gây căng thẳng, nhấn mạnh |
| Adjective | stressed | bị căng thẳng, áp lực |
| Adjective | stressing | gây căng thẳng |
| Noun | stressor | tác nhân gây căng thẳng |
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | inexperienced | chưa có kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stressful' mô tả những tình huống, công việc, hoặc sự kiện gây ra áp lực và căng thẳng về mặt tinh thần và cảm xúc. Nó thường ám chỉ một mức độ khó khăn đáng kể để đối phó hoặc xử lý. Khác với 'stressing' (nhấn mạnh), 'stressful' tập trung vào bản chất gây căng thẳng của một cái gì đó.
Danh từ 'experience' trong cụm này chỉ một sự kiện hoặc một chuỗi sự kiện mà một người đã trải qua, có ảnh hưởng đến họ. Trong trường hợp 'stressful experience', 'experience' mang ý nghĩa là trải nghiệm đó gây ra căng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly stressful experience (một trải nghiệm thực sự căng thẳng)
-
extremely an extremely stressful experience (một trải nghiệm cực kỳ căng thẳng)
-
highly a highly stressful experience (một trải nghiệm rất căng thẳng)
-
deeply a deeply stressful experience (một trải nghiệm sâu sắc gây căng thẳng)
-
traumatic a traumatic stressful experience (một trải nghiệm căng thẳng gây chấn động tâm lý)
-
have have a stressful experience (có một trải nghiệm căng thẳng)
-
go through go through a stressful experience (trải qua một trải nghiệm căng thẳng)
-
cope with cope with a stressful experience (đối phó với một trải nghiệm căng thẳng)
-
avoid avoid a stressful experience (tránh một trải nghiệm căng thẳng)
-
share share a stressful experience (chia sẻ một trải nghiệm căng thẳng)
Idioms
-
It was a truly stressful experience.
Đó là một trải nghiệm thực sự căng thẳng.
"Moving to a new country and starting a new job simultaneously was a truly stressful experience for her."
(Việc chuyển đến một đất nước mới và bắt đầu một công việc mới cùng lúc thực sự là một trải nghiệm căng thẳng đối với cô ấy.)
-
Going through a stressful experience.
Trải qua một trải nghiệm căng thẳng.
"He's going through a stressful experience right now with his exams."
(Anh ấy đang trải qua một trải nghiệm căng thẳng với các kỳ thi của mình ngay bây giờ.)
-
Learning from a stressful experience.
Học hỏi từ một trải nghiệm căng thẳng.
"Despite its difficulties, learning from a stressful experience can lead to personal growth."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn, việc học hỏi từ một trải nghiệm căng thẳng có thể dẫn đến sự trưởng thành cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stressful experience
Tính từGây ra căng thẳng hoặc lo âu.
"Dealing with the pandemic was a stressful experience for everyone."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dealing with the pandemic was a stressful experience for many people. |
Việc đối phó với đại dịch là một trải nghiệm căng thẳng đối với nhiều người. |
| Phủ định | That wasn't a stressful experience; it was actually quite relaxing. |
Đó không phải là một trải nghiệm căng thẳng; nó thực sự khá thư giãn. |
| Nghi vấn | Was your first day at the new job a stressful experience? |
Ngày đầu tiên của bạn tại công việc mới có phải là một trải nghiệm căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful experience".
