(Top Banner Ad)
stressful experience
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe

stressful experience

UK: /ˈstrɛsfʊl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈstrɛsfəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm căng thẳng kinh nghiệm căng thẳng sự trải nghiệm đầy áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing stress or anxiety.

Vietnamese Meaning

Gây ra căng thẳng hoặc lo âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dealing with the pandemic was a stressful experience for everyone."

    "Đối phó với đại dịch là một trải nghiệm căng thẳng đối với tất cả mọi người."

  • "Moving to a new city can be a very stressful experience."

    "Chuyển đến một thành phố mới có thể là một trải nghiệm rất căng thẳng."

  • "He had a stressful experience with the airline when his flight was delayed."

    "Anh ấy đã có một trải nghiệm căng thẳng với hãng hàng không khi chuyến bay của anh ấy bị hoãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng, áp lực
Verb stress gây căng thẳng, nhấn mạnh
Adjective stressed bị căng thẳng, áp lực
Adjective stressing gây căng thẳng
Noun stressor tác nhân gây căng thẳng
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective inexperienced chưa có kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictia
Old French
estrece
English
stress
Latin
experientia
Old French
experience
English
experience

Nguồn gốc 'Stress'

Thuật ngữ 'stress' trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt với nghĩa 'căng thẳng tinh thần', chỉ mới phổ biến từ thế kỷ 19. Ban đầu, từ này (từ tiếng Latin 'strictia' qua tiếng Pháp cổ 'estrece') được dùng để chỉ sự chật chội, khó khăn hay áp lực vật lý. Mãi về sau, các nhà khoa học và bác sĩ mới bắt đầu sử dụng 'stress' để mô tả áp lực và gánh nặng tâm lý mà con người phải đối mặt, từ đó hình thành nên ý nghĩa quen thuộc ngày nay.

Nguồn gốc 'Experience'

Từ 'experience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experientia', nghĩa là 'thử thách, sự chứng minh' và động từ 'experiri' có nghĩa 'thử, kiểm tra'. Ban đầu, nó ám chỉ việc thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng thông qua sự thử nghiệm hoặc quan sát trực tiếp. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự kiện hay tình huống nào mà một người đã trải qua, đặc biệt là những gì để lại ấn tượng.

Usage Note

Tính từ 'stressful' mô tả những tình huống, công việc, hoặc sự kiện gây ra áp lực và căng thẳng về mặt tinh thần và cảm xúc. Nó thường ám chỉ một mức độ khó khăn đáng kể để đối phó hoặc xử lý. Khác với 'stressing' (nhấn mạnh), 'stressful' tập trung vào bản chất gây căng thẳng của một cái gì đó.
Danh từ 'experience' trong cụm này chỉ một sự kiện hoặc một chuỗi sự kiện mà một người đã trải qua, có ảnh hưởng đến họ. Trong trường hợp 'stressful experience', 'experience' mang ý nghĩa là trải nghiệm đó gây ra căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stressful experience
  • truly a truly stressful experience
    (một trải nghiệm thực sự căng thẳng)
  • extremely an extremely stressful experience
    (một trải nghiệm cực kỳ căng thẳng)
  • highly a highly stressful experience
    (một trải nghiệm rất căng thẳng)
  • deeply a deeply stressful experience
    (một trải nghiệm sâu sắc gây căng thẳng)
  • traumatic a traumatic stressful experience
    (một trải nghiệm căng thẳng gây chấn động tâm lý)
Verb + stressful experience
  • have have a stressful experience
    (có một trải nghiệm căng thẳng)
  • go through go through a stressful experience
    (trải qua một trải nghiệm căng thẳng)
  • cope with cope with a stressful experience
    (đối phó với một trải nghiệm căng thẳng)
  • avoid avoid a stressful experience
    (tránh một trải nghiệm căng thẳng)
  • share share a stressful experience
    (chia sẻ một trải nghiệm căng thẳng)

Idioms

  • It was a truly stressful experience.

    Đó là một trải nghiệm thực sự căng thẳng.

    "Moving to a new country and starting a new job simultaneously was a truly stressful experience for her."

    (Việc chuyển đến một đất nước mới và bắt đầu một công việc mới cùng lúc thực sự là một trải nghiệm căng thẳng đối với cô ấy.)

  • Going through a stressful experience.

    Trải qua một trải nghiệm căng thẳng.

    "He's going through a stressful experience right now with his exams."

    (Anh ấy đang trải qua một trải nghiệm căng thẳng với các kỳ thi của mình ngay bây giờ.)

  • Learning from a stressful experience.

    Học hỏi từ một trải nghiệm căng thẳng.

    "Despite its difficulties, learning from a stressful experience can lead to personal growth."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, việc học hỏi từ một trải nghiệm căng thẳng có thể dẫn đến sự trưởng thành cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stressful experience

Tính từ
Lật mặt

Gây ra căng thẳng hoặc lo âu.

"Dealing with the pandemic was a stressful experience for everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dealing with the pandemic was a stressful experience for many people.
Việc đối phó với đại dịch là một trải nghiệm căng thẳng đối với nhiều người.
Phủ định
That wasn't a stressful experience; it was actually quite relaxing.
Đó không phải là một trải nghiệm căng thẳng; nó thực sự khá thư giãn.
Nghi vấn
Was your first day at the new job a stressful experience?
Ngày đầu tiên của bạn tại công việc mới có phải là một trải nghiệm căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful experience".

Nhận thức về Sức khỏe Tinh thần

Sự hiểu biết hiện đại về 'stress' đã thúc đẩy nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề sức khỏe tinh thần trong xã hội phương Tây. Các cuộc thảo luận về quản lý căng thẳng, tìm kiếm liệu pháp và phòng tránh kiệt sức ngày càng phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận và xử lý các trải nghiệm căng thẳng.

Cân bằng Công việc - Cuộc sống

Khái niệm 'cân bằng công việc - cuộc sống' (work-life balance) là một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó nhấn mạnh việc giảm thiểu căng thẳng liên quan đến công việc để duy trì hạnh phúc và sức khỏe tổng thể. Các công ty thường thực hiện các chính sách như giờ làm việc linh hoạt, nghỉ phép có lương để hỗ trợ nhân viên tránh các trải nghiệm căng thẳng mãn tính.