(Top Banner Ad)
strive to win
B2
Động từ B2 Thể thao, Kinh doanh, Đời sống

strive to win

UK: /straɪv/ • US: /straɪv/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng để chiến thắng nỗ lực để giành chiến thắng phấn đấu để đạt được chiến thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make great efforts to achieve or obtain something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được hoặc giành được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must strive to win this competition."

    "Chúng ta phải cố gắng hết mình để chiến thắng cuộc thi này."

  • "The athlete strived to win the gold medal."

    "Vận động viên đã cố gắng hết mình để giành huy chương vàng."

  • "Companies are striving to win customers' loyalty."

    "Các công ty đang nỗ lực để giành được sự trung thành của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strive cố gắng, nỗ lực
Noun striving sự cố gắng, sự nỗ lực
Verb win chiến thắng, thắng
Noun win chiến thắng, thắng lợi
Noun winner người chiến thắng
Adjective winning chiến thắng, thắng lợi (trong việc giành được)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strībaną
Frankish
*strīban
Old French
estriver
Middle English
striven
English
strive
Proto-Germanic
*winnaną
Old English
winnan
Middle English
winnen
English
win

Nguồn gốc của 'strive' và 'win'

Từ 'strive' có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ (*strīban) qua tiếng Pháp cổ (estriver), mang ý nghĩa 'đấu tranh, tranh giành'. Trong khi đó, 'win' đến từ tiếng Anh cổ (winnan), nghĩa là 'đấu tranh, lao động, giành được bằng cách đấu tranh'. Khi kết hợp lại thành 'strive to win', cụm từ này truyền tải ý nghĩa mạnh mẽ về việc nỗ lực hết sức, vượt qua mọi khó khăn để đạt được chiến thắng, phản ánh bản chất của sự cạnh tranh và khát vọng thành công.

Usage Note

Strive thường mang nghĩa cố gắng một cách nghiêm túc và kiên trì, vượt qua khó khăn. Nó khác với 'try' (thử) ở mức độ nỗ lực và quyết tâm cao hơn. So với 'aim' (nhắm đến), 'strive' nhấn mạnh quá trình nỗ lực hơn là kết quả cuối cùng. 'Aspire' (khao khát) liên quan đến một mục tiêu cao cả và có tính lý tưởng hơn.

Prepositions

for after towards

- 'Strive for': Cố gắng để đạt được điều gì (ví dụ: strive for success).
- 'Strive after': Tương tự như 'strive for', nhưng có thể mang sắc thái theo đuổi một điều gì đó khó nắm bắt hơn.
- 'Strive towards': Nỗ lực hướng tới một mục tiêu cụ thể, có tính định hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Ai/Cái gì cố gắng giành chiến thắng
  • team team strive to win
    (đội cố gắng giành chiến thắng)
  • athletes athletes strive to win
    (các vận động viên cố gắng giành chiến thắng)
  • we we strive to win
    (chúng tôi cố gắng giành chiến thắng)
Cách thức/Mục tiêu cố gắng giành chiến thắng
  • always always strive to win
    (luôn cố gắng giành chiến thắng)
  • fiercely fiercely strive to win
    (quyết liệt cố gắng giành chiến thắng)
  • strive to win the championship strive to win the championship
    (cố gắng giành chức vô địch)
  • strive to win hearts strive to win hearts
    (cố gắng giành được cảm tình)

Idioms

  • strive to win at all costs

    cố gắng giành chiến thắng bằng mọi giá

    "Some politicians seem to strive to win at all costs, even sacrificing their principles."

    (Một số chính trị gia dường như cố gắng giành chiến thắng bằng mọi giá, ngay cả khi phải hy sinh nguyên tắc của họ.)

  • strive to win against all odds

    cố gắng giành chiến thắng bất chấp mọi khó khăn

    "Despite their limited resources, the small team continued to strive to win against all odds."

    (Mặc dù nguồn lực hạn chế, đội nhỏ vẫn tiếp tục cố gắng giành chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.)

  • strive to win fairly

    cố gắng giành chiến thắng một cách công bằng

    "True champions always strive to win fairly, respecting their opponents."

    (Những nhà vô địch thực thụ luôn cố gắng giành chiến thắng một cách công bằng, tôn trọng đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strive to win

Động từ
Lật mặt

Cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được hoặc giành được điều gì đó.

"We must strive to win this competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes strive to win the gold medal in the Olympics.
Các vận động viên nỗ lực để giành huy chương vàng tại Thế vận hội.
Phủ định
He does not strive to win at any cost; fair play is more important to him.
Anh ấy không cố gắng để chiến thắng bằng mọi giá; chơi đẹp quan trọng hơn với anh ấy.
Nghi vấn
Do they strive to win, or are they just participating for the fun of it?
Họ có cố gắng để chiến thắng không, hay họ chỉ tham gia cho vui?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strive to win".

Tinh thần cạnh tranh và chủ nghĩa thành tích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc 'strive to win' (cố gắng giành chiến thắng) là một phần cốt lõi của tinh thần cạnh tranh và chủ nghĩa thành tích. Từ thể thao, kinh doanh đến giáo dục, việc nỗ lực hết mình để đạt được thành công và vượt trội được đánh giá cao, thúc đẩy cá nhân và tập thể phát triển. Điều này nhấn mạnh niềm tin vào khả năng mỗi người có thể đạt được mục tiêu thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm.

Thắng lợi song hành với Đạo đức

Mặc dù việc 'strive to win' là rất quan trọng, nhưng trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là thể thao, cụm từ này còn bao hàm ý nghĩa của tinh thần thượng võ và chơi đẹp. Văn hóa phương Tây nhấn mạnh rằng việc giành chiến thắng phải đi đôi với sự chính trực, tôn trọng đối thủ và tuân thủ luật lệ. Do đó, 'strive to win' không chỉ là về kết quả mà còn về cách thức đạt được kết quả đó một cách công bằng và đáng kính.