(Top Banner Ad)
lose easily
A2
Verb + Adverb A2 Chung (General)

lose easily

UK: /luːz ˈiːzɪli/ • US: /luːz ˈiːzɪli/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng thua dễ bị đánh bại yếu bóng vía
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be prone to defeat or failure without much resistance or effort from an opponent.

Vietnamese Meaning

Dễ dàng bị đánh bại hoặc thất bại mà không cần nhiều sự kháng cự hoặc nỗ lực từ đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team tends to lose easily when facing stronger opponents."

    "Đội của chúng ta có xu hướng dễ dàng thua khi đối mặt với những đối thủ mạnh hơn."

  • "He loses easily at chess because he doesn't practice much."

    "Anh ấy dễ dàng thua cờ vì anh ấy không luyện tập nhiều."

  • "The company started losing easily to competitors because of their outdated technology."

    "Công ty bắt đầu dễ dàng thua các đối thủ cạnh tranh vì công nghệ lạc hậu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua
Noun loss sự mất mát, sự thua cuộc
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective lost mất đi, thất lạc, thua cuộc
Adjective easy dễ dàng
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun ease sự thoải mái, sự dễ dàng
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt
Noun easiness sự dễ dàng

Synonyms

be easily defeated (dễ dàng bị đánh bại)give up easily (dễ dàng bỏ cuộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewH- (to loosen, to cut apart)
Proto-Germanic
*lausijaną (to loosen, to set loose)
Old English
losian (to perish, be lost)
Middle English
losen (to be deprived of, to suffer the loss of)
Modern English
lose
Proto-Germanic
*auþijaz (easy, empty)
Old English
ēaþe (easy, readily)
Old English
ēaþelīce (easily)
Middle English
esely
Modern English
easily
Modern English
lose easily (phrase)

Nguồn gốc của cụm từ 'lose easily'

Cụm từ 'lose easily' là sự kết hợp của động từ 'lose' và trạng từ 'easily'. 'Lose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian', mang nghĩa 'mất đi, tiêu vong', và xa hơn nữa từ gốc Proto-Germanic '*lausijaną' nghĩa là 'nới lỏng, thả ra'. Trạng từ 'easily' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ēaþelīce', phát triển từ 'ēaþe' (dễ dàng). Cả hai từ này đã tồn tại độc lập trong tiếng Anh trong nhiều thế kỷ trước khi được ghép lại để diễn tả hành động thua cuộc mà không tốn nhiều công sức hay kháng cự.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả người hoặc đội yếu kém, thiếu kỹ năng hoặc quyết tâm. Nó hàm ý một sự thua cuộc nhanh chóng và dễ dàng. So sánh với 'lose with difficulty' (thua một cách khó khăn) để thấy sự khác biệt về mức độ kháng cự.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + lose easily
  • team The football **team** tends to lose easily against stronger opponents.
    (Đội bóng đá đó có xu hướng dễ dàng thua trước các đối thủ mạnh hơn.)
  • player That **player** often loses easily in crucial matches.
    (Cầu thủ đó thường dễ dàng thua trong các trận đấu then chốt.)
  • side Their **side** always loses easily when they don't prepare well.
    (Đội của họ luôn dễ dàng thua khi không chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Adverbial + lose easily
  • always They **always** lose easily when they play away from home.
    (Họ luôn thua dễ dàng khi thi đấu sân khách.)
  • habitually The challenger **habitually** loses easily against the reigning champion.
    (Người thách đấu thường xuyên thua dễ dàng trước nhà vô địch đương nhiệm.)
  • surprisingly They **surprisingly** lose easily even with a strong lineup.
    (Họ thua dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên dù có đội hình mạnh.)

Idioms

  • to be a pushover

    Dễ dàng bị đánh bại, bị thuyết phục hoặc bị thao túng; người nhu nhược.

    "Our team was a pushover in the final match; we lost 5-0."

    (Đội của chúng tôi rất nhu nhược trong trận chung kết; chúng tôi thua 5-0.)

  • to go down without a fight

    Thua cuộc mà không kháng cự, không cố gắng.

    "They just let the other team score, going down without a fight."

    (Họ chỉ để đội bạn ghi bàn, thua mà không hề kháng cự.)

  • to be no match for someone/something

    Không đủ mạnh hoặc giỏi để cạnh tranh với ai/cái gì; thua kém rõ rệt.

    "The amateur boxer was no match for the professional champion."

    (Võ sĩ nghiệp dư không phải là đối thủ của nhà vô địch chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose easily

Verb + Adverb
Lật mặt

Dễ dàng bị đánh bại hoặc thất bại mà không cần nhiều sự kháng cự hoặc nỗ lực từ đối thủ.

"Our team tends to lose easily when facing stronger opponents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he wouldn't lose so easily now.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy sẽ không thua dễ dàng như vậy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so confident, she might not have lost the competition so easily.
Nếu cô ấy không quá tự tin, có lẽ cô ấy đã không thua cuộc thi một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
If they had prepared better, would they still lose so easily?
Nếu họ chuẩn bị tốt hơn, họ có còn thua dễ dàng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose easily".

Tinh thần thể thao và sự bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, việc 'lose easily' (thua dễ dàng) thường bị coi là thiếu tinh thần thể thao hoặc thiếu nỗ lực. Tuy nhiên, nó cũng nhấn mạnh giá trị của sự bền bỉ (resilience) và khả năng học hỏi từ thất bại, khuyến khích không bao giờ bỏ cuộc dễ dàng dù kết quả có thể không như ý.

Nỗi sợ thất bại dễ dàng

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công việc đến các cuộc thi, có một áp lực xã hội nhất định để không 'lose easily'. Việc thua cuộc mà không có sự kháng cự đáng kể có thể dẫn đến cảm giác thất vọng, xấu hổ, hoặc bị đánh giá thấp. Điều này phản ánh giá trị của sự cạnh tranh lành mạnh và sự tôn trọng đối với nỗ lực.