sue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To institute legal proceedings against (a person or organization), typically for redress.
Vietnamese Meaning
Khởi kiện (một người hoặc tổ chức) ra tòa, thường là để đòi bồi thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is suing the company for negligence."
"Anh ta đang kiện công ty vì tội tắc trách."
-
"The family decided to sue the hospital after the incident."
"Gia đình đã quyết định kiện bệnh viện sau sự việc đó."
-
"She threatened to sue him if he didn't pay back the money."
"Cô ấy đe dọa sẽ kiện anh ta nếu anh ta không trả lại tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "sue" thường được dùng khi một bên tin rằng bên kia đã gây ra thiệt hại cho họ và họ muốn pháp luật can thiệp. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc chỉ đơn giản là phàn nàn hoặc yêu cầu bồi thường.
Prepositions
Khi dùng "sue for", nó chỉ rõ nguyên nhân khởi kiện, thường là để đòi bồi thường cho một cái gì đó (ví dụ: "sue for damages"). "Sue over" thường đề cập đến vấn đề hoặc sự việc gây ra tranh chấp dẫn đến vụ kiện (ví dụ: "sue over a contract dispute").
Collocations (Từ đi kèm)
-
threaten threaten to sue (đe dọa kiện)
-
decide decide to sue (quyết định khởi kiện)
-
plan plan to sue (lên kế hoạch kiện)
-
for damages sue for damages (kiện đòi bồi thường thiệt hại)
-
for libel sue for libel (kiện tội phỉ báng)
-
for breach of contract sue for breach of contract (kiện vì vi phạm hợp đồng)
-
successfully successfully sue (kiện thành công)
-
wrongfully wrongfully sue (kiện sai/kiện không chính đáng)
Idioms
-
sue for divorce
nộp đơn ly hôn (theo thủ tục pháp lý)
"She decided to sue for divorce after years of unhappiness."
(Cô ấy quyết định nộp đơn ly hôn sau nhiều năm bất hạnh.)
-
sue for peace
yêu cầu hòa bình; đề nghị ngừng chiến tranh
"After heavy losses, the defeated army was forced to sue for peace."
(Sau những tổn thất nặng nề, quân đội thất trận buộc phải yêu cầu hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sue
Động từKhởi kiện (một người hoặc tổ chức) ra tòa, thường là để đòi bồi thường.
"He is suing the company for negligence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sue".
