(Top Banner Ad)
sue
B2
Động từ B2 Luật pháp

sue

UK: /sjuː/ • US: /suː/

Nghĩa tiếng Việt

khởi kiện kiện đưa ra tòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To institute legal proceedings against (a person or organization), typically for redress.

Vietnamese Meaning

Khởi kiện (một người hoặc tổ chức) ra tòa, thường là để đòi bồi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is suing the company for negligence."

    "Anh ta đang kiện công ty vì tội tắc trách."

  • "The family decided to sue the hospital after the incident."

    "Gia đình đã quyết định kiện bệnh viện sau sự việc đó."

  • "She threatened to sue him if he didn't pay back the money."

    "Cô ấy đe dọa sẽ kiện anh ta nếu anh ta không trả lại tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sue kiện, khởi kiện, kiện tụng
Noun suit vụ kiện, đơn kiện; bộ com-lê
Noun suitor người khởi kiện; người cầu hôn
Adjective suable có thể bị kiện
Verb pursue theo đuổi, truy đuổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequī
Vulgar Latin
*sequere
Old French
suir
Middle English
suen
Modern English
sue

Nguồn gốc của 'Sue': Từ 'Theo Đuổi' đến 'Kiện Tụng'

Từ 'sue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequī', nghĩa là 'theo sau' hoặc 'theo đuổi'. Qua tiếng Pháp cổ 'suir' với ý nghĩa tương tự, từ này du nhập vào tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó vẫn giữ nghĩa 'theo đuổi' một ai đó hoặc một điều gì đó. Dần dần, đặc biệt trong lĩnh vực pháp luật, ý nghĩa của 'theo đuổi' đã phát triển thành 'theo đuổi một vụ kiện', tức là 'khởi kiện' hoặc 'kiện tụng'. Sự thay đổi này thể hiện cách ngôn ngữ tiến hóa để phản ánh các khía cạnh mới của đời sống xã hội.

Usage Note

Động từ "sue" thường được dùng khi một bên tin rằng bên kia đã gây ra thiệt hại cho họ và họ muốn pháp luật can thiệp. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc chỉ đơn giản là phàn nàn hoặc yêu cầu bồi thường.

Prepositions

for over

Khi dùng "sue for", nó chỉ rõ nguyên nhân khởi kiện, thường là để đòi bồi thường cho một cái gì đó (ví dụ: "sue for damages"). "Sue over" thường đề cập đến vấn đề hoặc sự việc gây ra tranh chấp dẫn đến vụ kiện (ví dụ: "sue over a contract dispute").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sue
  • threaten threaten to sue
    (đe dọa kiện)
  • decide decide to sue
    (quyết định khởi kiện)
  • plan plan to sue
    (lên kế hoạch kiện)
sue + Prepositional Phrase
  • for damages sue for damages
    (kiện đòi bồi thường thiệt hại)
  • for libel sue for libel
    (kiện tội phỉ báng)
  • for breach of contract sue for breach of contract
    (kiện vì vi phạm hợp đồng)
Adverb + sue
  • successfully successfully sue
    (kiện thành công)
  • wrongfully wrongfully sue
    (kiện sai/kiện không chính đáng)

Idioms

  • sue for divorce

    nộp đơn ly hôn (theo thủ tục pháp lý)

    "She decided to sue for divorce after years of unhappiness."

    (Cô ấy quyết định nộp đơn ly hôn sau nhiều năm bất hạnh.)

  • sue for peace

    yêu cầu hòa bình; đề nghị ngừng chiến tranh

    "After heavy losses, the defeated army was forced to sue for peace."

    (Sau những tổn thất nặng nề, quân đội thất trận buộc phải yêu cầu hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sue

Động từ
Lật mặt

Khởi kiện (một người hoặc tổ chức) ra tòa, thường là để đòi bồi thường.

"He is suing the company for negligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sue".

Quyền được kiện (Right to Sue)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, quyền được 'sue' (khởi kiện) là một quyền cơ bản của công dân. Điều này có nghĩa là bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào cũng có thể đưa vụ việc của mình ra tòa án nếu họ tin rằng quyền lợi của mình bị xâm phạm hoặc có tranh chấp pháp lý cần giải quyết. Đây là một phần quan trọng trong hệ thống tư pháp nhằm đảm bảo công lý và giải quyết xung đột.

Kiện tập thể (Class Action Lawsuit)

Một hình thức kiện tụng đặc biệt là 'class action lawsuit' (kiện tập thể), nơi một nhóm lớn người có chung một nguyên nhân pháp lý (ví dụ, bị tổn hại bởi cùng một sản phẩm lỗi hoặc chính sách bất công của một công ty) cùng nhau khởi kiện. Thay vì mỗi người phải tự mình kiện, một hoặc vài người đại diện cho cả nhóm sẽ tiến hành vụ kiện, và phán quyết sẽ áp dụng cho tất cả thành viên của nhóm. Điều này giúp những cá nhân có thiệt hại nhỏ nhưng tổng thiệt hại lớn có thể đòi công lý.