(Top Banner Ad)
suitable partner
B1
Tính từ + Danh từ B1 Các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh

suitable partner

UK: /ˈsjuːtəbl ˈpɑːtnər/ • US: /ˈsuːtəbl ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác phù hợp bạn đồng hành thích hợp người cộng sự thích hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Suitable" means right or appropriate for a particular person, purpose, or situation. "Partner" means a person who shares or is associated with another in some activity or endeavor.

Vietnamese Meaning

"Suitable" có nghĩa là phù hợp, thích hợp cho một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể. "Partner" có nghĩa là một người chia sẻ hoặc liên kết với người khác trong một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is looking for a suitable partner to start a business with."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một đối tác phù hợp để cùng khởi nghiệp kinh doanh."

  • "Finding a suitable partner is crucial for the success of the project."

    "Tìm được một đối tác phù hợp là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

  • "They are not a suitable partner for our company due to their different values."

    "Họ không phải là một đối tác phù hợp cho công ty của chúng tôi vì giá trị của họ khác biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit bộ com-lê; vụ kiện; sự phù hợp
Verb suit hợp với, làm vừa lòng
Noun suitability sự phù hợp, tính thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp, thích đáng
Noun partnership sự hợp tác, quan hệ đối tác
Verb partner hợp tác, làm đối tác

Synonyms

compatible partner (đối tác tương thích)fitting partner (đối tác phù hợp)appropriate partner (đối tác thích đáng)

Antonyms

unsuitable partner (đối tác không phù hợp)incompatible partner (đối tác không tương thích)

Related Words

business partner (đối tác kinh doanh)life partner (bạn đời)romantic partner (đối tượng yêu đương)

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequī
Old French
suivre
Middle English
sute
English
suit
English
suitable
Latin
pars
Old French
partenaire
English
partner

Nguồn gốc của 'Suitable'

Từ 'suitable' (phù hợp, thích hợp) xuất phát từ động từ 'suit' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'hợp với'. Bản thân từ 'suit' lại có gốc từ 'suivre' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'theo sau'. Vì vậy, một cái gì đó 'suitable' là cái 'đi theo' hoặc 'phù hợp' một cách tự nhiên với một tình huống, mục đích hay người cụ thể.

Nguồn gốc của 'Partner'

Từ 'partner' mang ý nghĩa 'người chia sẻ', 'người cộng tác' hoặc 'người tham gia cùng'. Nguồn gốc của nó là 'pars' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một phần'. Từ đây, phát triển thành 'partenaire' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ người cùng tham gia hoặc chia sẻ. Do đó, 'partner' là người mà bạn cùng chia sẻ điều gì đó – có thể là công việc, mục tiêu, hoặc một mối quan hệ trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người hoặc tổ chức đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chí cần thiết cho một mối quan hệ nhất định, ví dụ như trong kinh doanh, tình yêu hoặc hôn nhân. "Suitable" nhấn mạnh sự phù hợp về mặt tính cách, kỹ năng, mục tiêu hoặc các yếu tố khác.

Prepositions

for as

"Suitable for": Cho biết đối tượng hoặc mục đích mà đối tượng (partner) phù hợp. Ví dụ: 'He is a suitable partner for this project.'
"Suitable as": Cho biết vai trò hoặc chức năng mà đối tượng (partner) phù hợp. Ví dụ: 'She is suitable as a mentor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + suitable partner
  • find to find a suitable partner
    (tìm một đối tác phù hợp)
  • seek to seek a suitable partner
    (tìm kiếm một đối tác phù hợp)
  • choose to choose a suitable partner
    (chọn một đối tác phù hợp)
Tính từ + suitable partner
  • potential a potential suitable partner
    (một đối tác tiềm năng phù hợp)
  • lifelong a lifelong suitable partner
    (một đối tác phù hợp trọn đời)
  • ideal an ideal suitable partner
    (một đối tác lý tưởng phù hợp)
Cụm từ với suitable partner
  • search for a search for a suitable partner
    (cuộc tìm kiếm một đối tác phù hợp)
  • match with to be a suitable partner for
    (là một đối tác phù hợp cho/với)

Idioms

  • find one's suitable partner

    tìm thấy người bạn đời/đối tác phù hợp của mình

    "She spent years traveling, hoping to find her suitable partner."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm đi du lịch, hy vọng tìm thấy người bạn đời phù hợp của mình.)

  • a suitable partner in crime

    một đối tác ăn ý (thường dùng một cách hài hước cho các hoạt động nghịch ngợm hoặc bất chính)

    "They became suitable partners in crime, always getting into harmless mischief together."

    (Họ trở thành cặp bài trùng ăn ý, luôn cùng nhau gây ra những trò nghịch ngợm vô hại.)

  • to be a suitable partner for success

    là một đối tác phù hợp để đạt được thành công

    "The two companies proved to be suitable partners for success in the new venture."

    (Hai công ty đã chứng tỏ là những đối tác phù hợp để đạt được thành công trong liên doanh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suitable partner

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Suitable" có nghĩa là phù hợp, thích hợp cho một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể. "Partner" có nghĩa là một người chia sẻ hoặc liên kết với người khác trong một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.

"She is looking for a suitable partner to start a business with."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a suitable partner for her is obvious.
Việc anh ấy là một đối tác phù hợp với cô ấy là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he's a suitable partner isn't something I can determine at first glance.
Liệu anh ấy có phải là một đối tác phù hợp hay không không phải là điều tôi có thể xác định ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Nghi vấn
Who you consider a suitable partner is your own decision.
Bạn coi ai là một đối tác phù hợp là quyết định của riêng bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitable partner".

Khái niệm Bạn tâm giao (Soulmate)

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm 'suitable partner' thường gắn liền với hy vọng tìm thấy 'bạn tâm giao' (soulmate). Đây là người mà bạn có sự kết nối sâu sắc ở nhiều cấp độ – tinh thần, cảm xúc và thể chất – được cho là định mệnh để ở bên nhau và bổ sung cho nhau trong cuộc sống. Khái niệm này nhấn mạnh sự hòa hợp và thấu hiểu lẫn nhau.

Tầm quan trọng của sự tương thích cá nhân và hẹn hò

Không giống như một số nền văn hóa truyền thống nơi hôn nhân có thể do gia đình sắp đặt, trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc tìm kiếm 'suitable partner' chủ yếu dựa trên sự lựa chọn cá nhân và mức độ tương thích. Các cá nhân thường trải qua giai đoạn hẹn hò (dating) để tìm hiểu và đánh giá các yếu tố như giá trị chung, sở thích, tính cách và mục tiêu sống, nhằm đảm bảo một mối quan hệ lâu dài và hạnh phúc dựa trên tình yêu và sự phù hợp.