suitable partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Suitable" means right or appropriate for a particular person, purpose, or situation. "Partner" means a person who shares or is associated with another in some activity or endeavor.
Vietnamese Meaning
"Suitable" có nghĩa là phù hợp, thích hợp cho một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể. "Partner" có nghĩa là một người chia sẻ hoặc liên kết với người khác trong một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is looking for a suitable partner to start a business with."
"Cô ấy đang tìm kiếm một đối tác phù hợp để cùng khởi nghiệp kinh doanh."
-
"Finding a suitable partner is crucial for the success of the project."
"Tìm được một đối tác phù hợp là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
-
"They are not a suitable partner for our company due to their different values."
"Họ không phải là một đối tác phù hợp cho công ty của chúng tôi vì giá trị của họ khác biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suit | bộ com-lê; vụ kiện; sự phù hợp |
| Verb | suit | hợp với, làm vừa lòng |
| Noun | suitability | sự phù hợp, tính thích hợp |
| Adverb | suitably | một cách phù hợp, thích đáng |
| Noun | partnership | sự hợp tác, quan hệ đối tác |
| Verb | partner | hợp tác, làm đối tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người hoặc tổ chức đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chí cần thiết cho một mối quan hệ nhất định, ví dụ như trong kinh doanh, tình yêu hoặc hôn nhân. "Suitable" nhấn mạnh sự phù hợp về mặt tính cách, kỹ năng, mục tiêu hoặc các yếu tố khác.
Prepositions
"Suitable for": Cho biết đối tượng hoặc mục đích mà đối tượng (partner) phù hợp. Ví dụ: 'He is a suitable partner for this project.'
"Suitable as": Cho biết vai trò hoặc chức năng mà đối tượng (partner) phù hợp. Ví dụ: 'She is suitable as a mentor.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
find to find a suitable partner (tìm một đối tác phù hợp)
-
seek to seek a suitable partner (tìm kiếm một đối tác phù hợp)
-
choose to choose a suitable partner (chọn một đối tác phù hợp)
-
potential a potential suitable partner (một đối tác tiềm năng phù hợp)
-
lifelong a lifelong suitable partner (một đối tác phù hợp trọn đời)
-
ideal an ideal suitable partner (một đối tác lý tưởng phù hợp)
-
search for a search for a suitable partner (cuộc tìm kiếm một đối tác phù hợp)
-
match with to be a suitable partner for (là một đối tác phù hợp cho/với)
Idioms
-
find one's suitable partner
tìm thấy người bạn đời/đối tác phù hợp của mình
"She spent years traveling, hoping to find her suitable partner."
(Cô ấy đã dành nhiều năm đi du lịch, hy vọng tìm thấy người bạn đời phù hợp của mình.)
-
a suitable partner in crime
một đối tác ăn ý (thường dùng một cách hài hước cho các hoạt động nghịch ngợm hoặc bất chính)
"They became suitable partners in crime, always getting into harmless mischief together."
(Họ trở thành cặp bài trùng ăn ý, luôn cùng nhau gây ra những trò nghịch ngợm vô hại.)
-
to be a suitable partner for success
là một đối tác phù hợp để đạt được thành công
"The two companies proved to be suitable partners for success in the new venture."
(Hai công ty đã chứng tỏ là những đối tác phù hợp để đạt được thành công trong liên doanh mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suitable partner
Tính từ + Danh từ"Suitable" có nghĩa là phù hợp, thích hợp cho một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể. "Partner" có nghĩa là một người chia sẻ hoặc liên kết với người khác trong một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.
"She is looking for a suitable partner to start a business with."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is a suitable partner for her is obvious. |
Việc anh ấy là một đối tác phù hợp với cô ấy là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he's a suitable partner isn't something I can determine at first glance. |
Liệu anh ấy có phải là một đối tác phù hợp hay không không phải là điều tôi có thể xác định ngay từ cái nhìn đầu tiên. |
| Nghi vấn | Who you consider a suitable partner is your own decision. |
Bạn coi ai là một đối tác phù hợp là quyết định của riêng bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suitable partner".
