(Top Banner Ad)
sunlight energy
B1
Danh từ ghép B1 Khoa học môi trường, Vật lý

sunlight energy

UK: /ˈsʌnˌlaɪt ˈɛnədʒi/ • US: /ˈsʌnˌlaɪt ˈɛnərʤi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng ánh sáng mặt trời năng lượng mặt trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy derived from sunlight; solar energy.

Vietnamese Meaning

Năng lượng có được từ ánh sáng mặt trời; năng lượng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sunlight energy can be harnessed to power homes and businesses."

    "Năng lượng ánh sáng mặt trời có thể được khai thác để cung cấp năng lượng cho các ngôi nhà và doanh nghiệp."

  • "The use of sunlight energy is becoming increasingly popular as a sustainable energy source."

    "Việc sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời ngày càng trở nên phổ biến như một nguồn năng lượng bền vững."

  • "Scientists are researching new ways to improve the efficiency of sunlight energy conversion."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những cách mới để cải thiện hiệu quả chuyển đổi năng lượng ánh sáng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời
Adjective sunny nhiều nắng, có nắng
Adjective sunlit được chiếu sáng bởi mặt trời
Noun light ánh sáng
Verb lighten làm sáng lên, làm nhẹ bớt
Noun energy năng lượng
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động
Noun energizer chất/vật tạo năng lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
English
sun
Proto-Germanic
*leuhtan
Old English
lēoht
English
light
Ancient Greek
energeia
Latin
energia
Old French
energie
English
energy

Nguồn gốc của 'sunlight energy'

Cụm từ 'sunlight energy' (năng lượng ánh sáng mặt trời) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sunlight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với 'sunne' (mặt trời) và 'lēoht' (ánh sáng). 'Energy' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'sức mạnh vận hành'. Sự kết hợp này mô tả một cách rõ ràng và khoa học về năng lượng bức xạ từ mặt trời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ nguồn năng lượng tái tạo và bền vững. Nó nhấn mạnh việc sử dụng ánh sáng mặt trời trực tiếp làm nguồn năng lượng, khác với các dạng năng lượng khác như năng lượng hóa thạch hoặc năng lượng hạt nhân.

Prepositions

of for

‘Sunlight energy of the sun’ (năng lượng ánh sáng mặt trời của mặt trời - nhấn mạnh nguồn gốc). ‘Sunlight energy for homes’ (năng lượng ánh sáng mặt trời cho các ngôi nhà - nhấn mạnh mục đích sử dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sunlight energy
  • harness harness sunlight energy
    (khai thác năng lượng ánh sáng mặt trời)
  • convert convert sunlight energy
    (chuyển đổi năng lượng ánh sáng mặt trời)
  • absorb absorb sunlight energy
    (hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời)
  • capture capture sunlight energy
    (thu giữ năng lượng ánh sáng mặt trời)
  • utilize utilize sunlight energy
    (sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời)
Adjective + sunlight energy
  • renewable renewable sunlight energy
    (năng lượng ánh sáng mặt trời tái tạo)
  • abundant abundant sunlight energy
    (năng lượng ánh sáng mặt trời dồi dào)
  • direct direct sunlight energy
    (năng lượng ánh sáng mặt trời trực tiếp)
Noun + sunlight energy
  • source of source of sunlight energy
    (nguồn năng lượng ánh sáng mặt trời)
  • power from power from sunlight energy
    (điện năng từ năng lượng ánh sáng mặt trời)

Idioms

  • Harness sunlight energy for electricity

    Khai thác năng lượng mặt trời để sản xuất điện

    "Many countries are investing in technologies to harness sunlight energy for electricity."

    (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các công nghệ để khai thác năng lượng mặt trời nhằm sản xuất điện.)

  • Convert sunlight energy into heat

    Chuyển hóa năng lượng mặt trời thành nhiệt

    "Solar water heaters convert sunlight energy into heat to warm water."

    (Máy nước nóng năng lượng mặt trời chuyển hóa năng lượng mặt trời thành nhiệt để làm nóng nước.)

  • Utilize sunlight energy for photosynthesis

    Sử dụng năng lượng mặt trời cho quá trình quang hợp

    "Plants utilize sunlight energy for photosynthesis, converting it into chemical energy."

    (Thực vật sử dụng năng lượng mặt trời cho quá trình quang hợp, chuyển nó thành năng lượng hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunlight energy

Danh từ ghép
Lật mặt

Năng lượng có được từ ánh sáng mặt trời; năng lượng mặt trời.

"Sunlight energy can be harnessed to power homes and businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunlight energy".

Quang hợp và sự sống trên Trái Đất

Năng lượng ánh sáng mặt trời là yếu tố không thể thiếu cho quá trình quang hợp ở thực vật. Qua quá trình này, thực vật tạo ra thức ăn và giải phóng oxy, duy trì sự sống cho hầu hết các sinh vật trên hành tinh, bao gồm cả con người.

Năng lượng tái tạo của tương lai

Năng lượng ánh sáng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo dồi dào và thân thiện với môi trường. Việc sử dụng các tấm pin mặt trời để chuyển đổi năng lượng này thành điện đang là một giải pháp then chốt để giảm thiểu biến đổi khí hậu và sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Vitamin D và sức khỏe con người

Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời một cách hợp lý giúp cơ thể tổng hợp Vitamin D, một dưỡng chất quan trọng cho xương, hệ miễn dịch và tinh thần. Tuy nhiên, cần chú ý bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV khi tiếp xúc quá lâu.