(Top Banner Ad)
paranormal movie
B1
Tính từ B1 Giải trí, Điện ảnh

paranormal movie

UK: /ˌpærəˈnɔːməl ˈmuːvi/ • US: /ˌpærəˈnɔːrməl ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim siêu nhiên phim kinh dị siêu nhiên phim về các hiện tượng siêu nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to events or phenomena that are beyond the scope of what is considered normal scientific understanding.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các sự kiện hoặc hiện tượng vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết khoa học thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie explores paranormal activity in an old haunted house."

    "Bộ phim khám phá những hoạt động siêu nhiên trong một ngôi nhà ma ám cổ."

  • "I love watching paranormal movies on Halloween."

    "Tôi thích xem phim siêu nhiên vào dịp Halloween."

  • "She doesn't believe in ghosts, but she still enjoys paranormal movies."

    "Cô ấy không tin vào ma, nhưng cô ấy vẫn thích xem phim siêu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paranormal activity hoạt động siêu nhiên
Noun abnormality sự bất thường
Adjective normal bình thường
Adjective abnormal bất thường
Verb normalize bình thường hóa
Noun film phim (tổng quát)
Noun filmmaker nhà làm phim
Adjective cinematic thuộc về điện ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Tiền tố Hy Lạp
para-
Tiếng Latin
norma
Tiếng Pháp cổ
normal
Tiếng Anh
normal
Tiếng Anh (đầu TK 20)
moving picture
Tiếng Anh (hiện đại)
paranormal movie

Sự ra đời của 'paranormal'

Từ 'paranormal' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'para-' (nghĩa là 'bên cạnh', 'vượt ra ngoài') và từ 'normal' (bình thường), có gốc từ tiếng Latin 'norma'. Do đó, nó dùng để chỉ những hiện tượng nằm ngoài phạm vi giải thích khoa học thông thường, đầy bí ẩn và siêu nhiên.

Phim ảnh: Từ 'hình ảnh chuyển động'

Thuật ngữ 'movie' là dạng viết tắt của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động), tên gọi ban đầu của các thước phim điện ảnh khi công nghệ này mới xuất hiện. Nó nhanh chóng trở thành một từ thông dụng để chỉ một tác phẩm điện ảnh hoàn chỉnh, thường được trình chiếu ở rạp hoặc trên màn ảnh.

Usage Note

Tính từ 'paranormal' thường được dùng để mô tả những hiện tượng không thể giải thích bằng khoa học, liên quan đến tâm linh, ma quỷ, hoặc những khả năng siêu nhiên. Nó mang sắc thái huyền bí và thường gắn liền với niềm tin vào những điều chưa được chứng minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paranormal movie
  • scary scary paranormal movie
    (phim siêu nhiên đáng sợ)
  • chilling chilling paranormal movie
    (phim siêu nhiên rợn người)
  • classic classic paranormal movie
    (phim siêu nhiên kinh điển)
  • suspenseful suspenseful paranormal movie
    (phim siêu nhiên gay cấn)
Verb + paranormal movie
  • watch watch a paranormal movie
    (xem phim siêu nhiên)
  • make make a paranormal movie
    (làm phim siêu nhiên)
  • release release a paranormal movie
    (phát hành phim siêu nhiên)
  • be terrified by be terrified by a paranormal movie
    (bị ám ảnh/khiếp sợ bởi một bộ phim siêu nhiên)
Noun + paranormal movie
  • fan of fan of paranormal movies
    (người hâm mộ phim siêu nhiên)
  • genre of genre of paranormal movies
    (thể loại phim siêu nhiên)

Idioms

  • Get sucked into a paranormal movie

    Bị cuốn hút sâu sắc vào một bộ phim siêu nhiên

    "Last night, I got completely sucked into a paranormal movie about a haunted house and couldn't sleep."

    (Tối qua, tôi hoàn toàn bị cuốn vào một bộ phim siêu nhiên về ngôi nhà ma ám và không thể ngủ được.)

  • On the edge of one's seat watching a paranormal movie

    Hồi hộp tột độ khi xem phim siêu nhiên

    "The whole audience was on the edge of their seats watching that intense paranormal movie."

    (Cả khán giả đều hồi hộp tột độ khi xem bộ phim siêu nhiên căng thẳng đó.)

  • A jump scare in a paranormal movie

    Một cảnh hù dọa bất ngờ trong phim siêu nhiên

    "That jump scare in the paranormal movie made me literally leap out of my seat!"

    (Cảnh hù dọa bất ngờ trong phim siêu nhiên đó khiến tôi thực sự nhảy bật khỏi chỗ ngồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paranormal movie

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các sự kiện hoặc hiện tượng vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết khoa học thông thường.

"The movie explores paranormal activity in an old haunted house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paranormal movie".

Niềm tin vào thế giới siêu nhiên và nỗi sợ hãi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một niềm tin phổ biến vào sự tồn tại của ma quỷ, linh hồn và các hiện tượng không thể giải thích bằng khoa học. Các bộ phim siêu nhiên khai thác sâu vào nỗi sợ hãi bản năng này, mang đến cảm giác vừa rùng rợn vừa kích thích cho người xem khi đối mặt với điều bí ẩn và vô hình.

Thể loại kinh dị và ý nghĩa xã hội

Phim siêu nhiên là một nhánh quan trọng của thể loại kinh dị, thường rất được ưa chuộng vào các dịp như Halloween. Chúng không chỉ đơn thuần là những câu chuyện ma quỷ mà còn phản ánh những nỗi lo sợ chung của xã hội, những điều cấm kỵ hoặc những vấn đề tâm lý sâu kín, giúp người xem đối diện với chúng một cách an toàn thông qua màn ảnh.