documentary movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A movie or film that presents facts and information about a particular subject, especially a real event or issue.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim trình bày sự thật và thông tin về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là một sự kiện hoặc vấn đề có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The documentary movie explored the impact of climate change on coastal communities."
"Bộ phim tài liệu khám phá tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển."
-
"Have you seen that documentary movie about the Amazon rainforest?"
"Bạn đã xem bộ phim tài liệu về rừng mưa Amazon chưa?"
-
"She is working on a documentary movie about the history of jazz music."
"Cô ấy đang thực hiện một bộ phim tài liệu về lịch sử nhạc jazz."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | document | tài liệu, văn kiện |
| Verb | document | ghi chép, lập thành tài liệu |
| Noun | documentary | phim tài liệu |
| Adjective | documentary | thuộc tài liệu, có tính chất tài liệu |
| Noun | documentation | sự lập thành tài liệu, bộ tài liệu |
| Adjective | undocumented | không có giấy tờ, không có tài liệu chứng minh |
| Noun | moviegoer | người đi xem phim |
| Noun | moviemaker | nhà làm phim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này kết hợp tính từ 'documentary' (mang tính tài liệu) và danh từ 'movie' (phim). Nó thường được dùng để chỉ các bộ phim không hư cấu, tập trung vào việc cung cấp thông tin và giáo dục người xem về một chủ đề nào đó. Khác với 'movie' đơn thuần có thể là phim hư cấu giải trí, 'documentary movie' nhấn mạnh tính chân thực và mục đích thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historical historical documentary movie (phim tài liệu lịch sử)
-
nature nature documentary movie (phim tài liệu về thiên nhiên)
-
award-winning award-winning documentary movie (phim tài liệu đoạt giải thưởng)
-
thought-provoking thought-provoking documentary movie (phim tài liệu kích thích tư duy)
-
educational educational documentary movie (phim tài liệu mang tính giáo dục)
-
make make a documentary movie (làm phim tài liệu)
-
watch watch a documentary movie (xem phim tài liệu)
-
film film a documentary movie (quay phim tài liệu)
-
release release a documentary movie (phát hành phim tài liệu)
-
direct direct a documentary movie (đạo diễn phim tài liệu)
Idioms
-
a documentary movie about...
một bộ phim tài liệu về...
"We watched a fascinating documentary movie about the history of space travel."
(Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về lịch sử du hành vũ trụ.)
-
It's like watching a documentary movie unfold
Nó giống như đang xem một bộ phim tài liệu đang diễn ra vậy (mô tả một sự kiện đời thực diễn ra sống động)
"The political crisis was so dramatic, it was like watching a documentary movie unfold in real-time."
(Cuộc khủng hoảng chính trị kịch tính đến mức như đang xem một bộ phim tài liệu diễn ra theo thời gian thực vậy.)
-
to appear in a documentary movie
xuất hiện/tham gia trong một bộ phim tài liệu
"She was interviewed for a documentary movie about climate change."
(Cô ấy đã được phỏng vấn cho một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
documentary movie
noun phraseMột bộ phim trình bày sự thật và thông tin về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là một sự kiện hoặc vấn đề có thật.
"The documentary movie explored the impact of climate change on coastal communities."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I watched a fascinating documentary movie about the Amazon rainforest. |
Tôi đã xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về rừng Amazon. |
| Phủ định | She didn't enjoy that documentary movie; she found it boring. |
Cô ấy không thích bộ phim tài liệu đó; cô ấy thấy nó nhàm chán. |
| Nghi vấn | Have you seen the documentary movie about climate change? |
Bạn đã xem bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documentary movie".
