(Top Banner Ad)
documentary movie
B1
noun phrase B1 Truyền thông, Điện ảnh

documentary movie

UK: /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i ˈmuː.vi/ • US: /ˌdɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i ˈmuː.vi/

Nghĩa tiếng Việt

phim tài liệu phim tư liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie or film that presents facts and information about a particular subject, especially a real event or issue.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim trình bày sự thật và thông tin về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là một sự kiện hoặc vấn đề có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary movie explored the impact of climate change on coastal communities."

    "Bộ phim tài liệu khám phá tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển."

  • "Have you seen that documentary movie about the Amazon rainforest?"

    "Bạn đã xem bộ phim tài liệu về rừng mưa Amazon chưa?"

  • "She is working on a documentary movie about the history of jazz music."

    "Cô ấy đang thực hiện một bộ phim tài liệu về lịch sử nhạc jazz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi chép, lập thành tài liệu
Noun documentary phim tài liệu
Adjective documentary thuộc tài liệu, có tính chất tài liệu
Noun documentation sự lập thành tài liệu, bộ tài liệu
Adjective undocumented không có giấy tờ, không có tài liệu chứng minh
Noun moviegoer người đi xem phim
Noun moviemaker nhà làm phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
Middle English
document
English
document
English
documentary
English
movie
English
documentary movie

Gốc rễ của 'thực tế được ghi lại'

Từ 'documentary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'docere' (nghĩa là 'dạy dỗ, chỉ bảo'), dẫn đến 'documentum' (nghĩa là 'bài học, ví dụ, bằng chứng'). Từ đó, 'document' trong tiếng Anh mang nghĩa là tài liệu hoặc bằng chứng. Khi nghệ thuật điện ảnh ra đời, khái niệm 'tài liệu' này được áp dụng cho phim ảnh để chỉ loại hình phim ghi lại và trình bày các sự kiện, con người hoặc vấn đề có thật. 'Movie' chỉ đơn giản là từ viết tắt của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Ghép lại, 'documentary movie' dùng để gọi các tác phẩm điện ảnh có mục đích ghi lại và truyền tải thực tế.

Usage Note

Cụm từ này kết hợp tính từ 'documentary' (mang tính tài liệu) và danh từ 'movie' (phim). Nó thường được dùng để chỉ các bộ phim không hư cấu, tập trung vào việc cung cấp thông tin và giáo dục người xem về một chủ đề nào đó. Khác với 'movie' đơn thuần có thể là phim hư cấu giải trí, 'documentary movie' nhấn mạnh tính chân thực và mục đích thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + documentary movie
  • historical historical documentary movie
    (phim tài liệu lịch sử)
  • nature nature documentary movie
    (phim tài liệu về thiên nhiên)
  • award-winning award-winning documentary movie
    (phim tài liệu đoạt giải thưởng)
  • thought-provoking thought-provoking documentary movie
    (phim tài liệu kích thích tư duy)
  • educational educational documentary movie
    (phim tài liệu mang tính giáo dục)
Verb + documentary movie
  • make make a documentary movie
    (làm phim tài liệu)
  • watch watch a documentary movie
    (xem phim tài liệu)
  • film film a documentary movie
    (quay phim tài liệu)
  • release release a documentary movie
    (phát hành phim tài liệu)
  • direct direct a documentary movie
    (đạo diễn phim tài liệu)

Idioms

  • a documentary movie about...

    một bộ phim tài liệu về...

    "We watched a fascinating documentary movie about the history of space travel."

    (Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về lịch sử du hành vũ trụ.)

  • It's like watching a documentary movie unfold

    Nó giống như đang xem một bộ phim tài liệu đang diễn ra vậy (mô tả một sự kiện đời thực diễn ra sống động)

    "The political crisis was so dramatic, it was like watching a documentary movie unfold in real-time."

    (Cuộc khủng hoảng chính trị kịch tính đến mức như đang xem một bộ phim tài liệu diễn ra theo thời gian thực vậy.)

  • to appear in a documentary movie

    xuất hiện/tham gia trong một bộ phim tài liệu

    "She was interviewed for a documentary movie about climate change."

    (Cô ấy đã được phỏng vấn cho một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

documentary movie

noun phrase
Lật mặt

Một bộ phim trình bày sự thật và thông tin về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là một sự kiện hoặc vấn đề có thật.

"The documentary movie explored the impact of climate change on coastal communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I watched a fascinating documentary movie about the Amazon rainforest.
Tôi đã xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về rừng Amazon.
Phủ định
She didn't enjoy that documentary movie; she found it boring.
Cô ấy không thích bộ phim tài liệu đó; cô ấy thấy nó nhàm chán.
Nghi vấn
Have you seen the documentary movie about climate change?
Bạn đã xem bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documentary movie".

Sức mạnh của thông tin và tác động xã hội

Phim tài liệu thường được sử dụng để nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội, chính trị, môi trường hoặc văn hóa quan trọng. Chúng có thể truyền cảm hứng, thay đổi quan điểm và thúc đẩy hành động ở người xem. Khác với phim truyện hư cấu, phim tài liệu cam kết trình bày sự thật và các sự kiện có thật, mặc dù đôi khi vẫn có yếu tố diễn giải hay góc nhìn của người làm phim.

Phân biệt với phim truyện và truyền hình thực tế

Phim tài liệu khác biệt với phim truyện (fiction films) ở chỗ chúng dựa trên sự thật và các sự kiện có thật, không phải kịch bản hư cấu. Chúng cũng khác với truyền hình thực tế (reality TV) ở chỗ thường có mục đích giáo dục, khám phá sâu sắc hơn một chủ đề, và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao hơn trong việc trình bày sự thật, tránh các yếu tố dàn dựng quá mức để câu khách.