(Top Banner Ad)
supporting tissues of the teeth
C1
Danh từ C1 Y học (Nha khoa)

supporting tissues of the teeth

UK: No direct pronunciation available for the entire phrase. Individual word pronunciations: /səˈpɔːtɪŋ/, /ˈtɪʃuːz/, /ɒv/, /ðə/, /tiːθ/ • US: No direct pronunciation available for the entire phrase. Individual word pronunciations: /səˈpɔːrtɪŋ/, /ˈtɪʃuːz/, /əv/, /ðə/, /tiːθ/

Nghĩa tiếng Việt

mô nâng đỡ răng cấu trúc nâng đỡ răng mô nha chu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tissues that surround and support the teeth, including the gingiva (gums), periodontal ligament, cementum, and alveolar bone.

Vietnamese Meaning

Các mô bao quanh và nâng đỡ răng, bao gồm nướu (lợi), dây chằng nha chu, cement răng và xương ổ răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inflammation of the supporting tissues of the teeth can lead to periodontitis."

    "Viêm các mô nâng đỡ răng có thể dẫn đến viêm nha chu."

  • "The dentist examined the supporting tissues of the teeth for signs of gum disease."

    "Nha sĩ kiểm tra các mô nâng đỡ răng để tìm dấu hiệu của bệnh nướu răng."

  • "Maintaining good oral hygiene is essential for healthy supporting tissues of the teeth."

    "Duy trì vệ sinh răng miệng tốt là điều cần thiết cho các mô nâng đỡ răng khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support nâng đỡ, chống đỡ
Noun support sự nâng đỡ, sự chống đỡ
Noun supporter người ủng hộ, vật chống đỡ
Adjective supportive ủng hộ, hỗ trợ (về tinh thần)
Adjective dental (thuộc) răng, nha khoa
Noun dentist nha sĩ
Noun dentistry ngành nha khoa
Noun toothbrush bàn chải đánh răng

Synonyms

periodontal tissues (mô nha chu)tooth-supporting structures (các cấu trúc nâng đỡ răng)

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
Old French
tissu
English
tissue

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'supporting tissues of the teeth' (mô nâng đỡ răng) không có một lịch sử tiến hóa từ vựng đơn lẻ như một từ độc lập. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của các từ ngữ hiện có để mô tả một khái niệm giải phẫu học cụ thể trong nha khoa. 'Support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare' (nâng đỡ), còn 'tissue' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tissu' (vải dệt), phản ánh cấu trúc phức tạp của các mô. Cụm từ này được sử dụng trong y học và nha khoa để chỉ các cấu trúc sinh học giúp giữ răng cố định và khỏe mạnh trong xương hàm.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ tập hợp các cấu trúc sinh học đóng vai trò neo giữ và bảo vệ răng. Sự khỏe mạnh của các mô này rất quan trọng cho sự ổn định và chức năng của răng. Khi các mô này bị tổn thương (ví dụ: do viêm nha chu), răng có thể bị lung lay và cuối cùng là mất răng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'supporting tissues *of* the teeth' - các mô nâng đỡ *của* răng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supporting tissues of the teeth
  • healthy healthy supporting tissues of the teeth
    (mô nâng đỡ răng khỏe mạnh)
  • strong strong supporting tissues of the teeth
    (mô nâng đỡ răng chắc khỏe)
  • inflamed inflamed supporting tissues of the teeth
    (mô nâng đỡ răng bị viêm)
  • damaged damaged supporting tissues of the teeth
    (mô nâng đỡ răng bị tổn thương)
  • periodontal periodontal supporting tissues of the teeth
    (mô nha chu nâng đỡ răng)
Verb + supporting tissues of the teeth
  • protect protect the supporting tissues of the teeth
    (bảo vệ các mô nâng đỡ răng)
  • strengthen strengthen the supporting tissues of the teeth
    (tăng cường các mô nâng đỡ răng)
  • treat treat the supporting tissues of the teeth
    (điều trị các mô nâng đỡ răng)
  • examine examine the supporting tissues of the teeth
    (kiểm tra các mô nâng đỡ răng)
  • preserve preserve the supporting tissues of the teeth
    (bảo tồn các mô nâng đỡ răng)
Noun + of the supporting tissues of the teeth
  • inflammation inflammation of the supporting tissues of the teeth
    (viêm các mô nâng đỡ răng)
  • disease disease of the supporting tissues of the teeth
    (bệnh của các mô nâng đỡ răng)

Idioms

  • inflammation of the supporting tissues of the teeth

    tình trạng viêm nhiễm ở các mô xung quanh chân răng, còn gọi là viêm nha chu.

    "Gum disease often leads to inflammation of the supporting tissues of the teeth."

    (Bệnh nướu răng thường dẫn đến tình trạng viêm các mô nâng đỡ răng.)

  • damage to the supporting tissues of the teeth

    sự tổn thương đến các mô và cấu trúc giữ răng cố định trong hàm.

    "Untreated gum infection can cause severe damage to the supporting tissues of the teeth."

    (Nhiễm trùng nướu không được điều trị có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến các mô nâng đỡ răng.)

  • preserving the supporting tissues of the teeth

    việc duy trì hoặc bảo tồn các cấu trúc giúp giữ răng chắc chắn.

    "Good oral hygiene is essential for preserving the supporting tissues of the teeth."

    (Vệ sinh răng miệng tốt là điều cần thiết để bảo tồn các mô nâng đỡ răng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting tissues of the teeth

Danh từ
Lật mặt

Các mô bao quanh và nâng đỡ răng, bao gồm nướu (lợi), dây chằng nha chu, cement răng và xương ổ răng.

"Inflammation of the supporting tissues of the teeth can lead to periodontitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should protect the supporting tissues of our teeth by brushing regularly.
Chúng ta nên bảo vệ các mô nâng đỡ của răng bằng cách chải răng thường xuyên.
Phủ định
You must not neglect the supporting tissues, or your teeth might become loose.
Bạn không được bỏ bê các mô nâng đỡ, nếu không răng của bạn có thể bị lung lay.
Nghi vấn
Could supporting tissues regenerate after severe damage?
Các mô nâng đỡ có thể tái tạo sau tổn thương nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting tissues of the teeth".

Tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng

Trong văn hóa phương Tây, việc chăm sóc răng miệng định kỳ và vệ sinh răng miệng hàng ngày được coi là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tổng thể và sự tự tin. Điều này bao gồm việc đánh răng, dùng chỉ nha khoa và kiểm tra nha khoa thường xuyên để bảo vệ các mô nâng đỡ răng khỏi bệnh tật.

Mối liên hệ giữa sức khỏe răng miệng và sức khỏe toàn thân

Y học hiện đại phương Tây nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa sức khỏe răng miệng, đặc biệt là tình trạng của các mô nâng đỡ răng (nha chu), và các bệnh toàn thân như bệnh tim mạch, tiểu đường. Việc giữ gìn các mô này khỏe mạnh không chỉ giúp giữ răng chắc mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe tổng thể.