(Top Banner Ad)
supportive atmosphere
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Môi trường làm việc

supportive atmosphere

UK: /səˈpɔːtɪv ˈætməˌsfɪə/ • US: /səˈpɔːrtɪv ˈætməˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí hỗ trợ môi trường hỗ trợ không gian hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing encouragement or emotional help.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất ủng hộ, khích lệ hoặc hỗ trợ về mặt tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a very supportive family."

    "Cô ấy có một gia đình rất ủng hộ."

  • "The company cultivates a supportive atmosphere for its employees."

    "Công ty tạo dựng một bầu không khí hỗ trợ cho nhân viên của mình."

  • "A supportive atmosphere can help students thrive academically."

    "Một bầu không khí hỗ trợ có thể giúp học sinh phát triển mạnh mẽ về mặt học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supporting hỗ trợ, phụ trợ
Adjective supportive hỗ trợ, khuyến khích, có tính ủng hộ
Adverb supportively một cách hỗ trợ, một cách ủng hộ
Noun supportiveness tính chất hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun atmosphere bầu không khí, khí quyển
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển; tạo không khí, gây cảm xúc
Adverb atmospherically một cách mang tính không khí, về mặt không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Môi trường làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English (14th C)
support
English (19th C)
supportive
Ancient Greek
atmos (vapor) + sphaira (sphere)
Modern Latin
atmosphaera
English (17th C)
atmosphere

Sức Mạnh Của Sự Nâng Đỡ

Từ 'supportive' bắt nguồn từ gốc Latin 'supportare' có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'mang vác'. Ban đầu, nó chỉ hành động nâng đỡ vật lý, nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả sự hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm xúc hay tài chính, biến nó thành một từ mang ý nghĩa sâu sắc về sự giúp đỡ và khuyến khích.

Bầu Khí Quyền Của Cảm Xúc

Từ 'atmosphere' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'atmos' (hơi, khí) và 'sphaira' (hình cầu). Ban đầu, nó được dùng trong khoa học để chỉ lớp không khí bao quanh Trái Đất. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để mô tả cảm giác chung, tâm trạng hoặc môi trường đặc trưng của một nơi nào đó, như 'bầu không khí thân thiện' hay 'bầu không khí căng thẳng'.

Usage Note

Tính từ 'supportive' nhấn mạnh đến sự sẵn lòng giúp đỡ, khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của người khác. Nó không chỉ đơn thuần là giúp đỡ vật chất mà còn bao gồm cả việc động viên, an ủi và tạo niềm tin.

Prepositions

of to

Khi dùng 'supportive of', nó thể hiện sự ủng hộ đối với một ý tưởng, kế hoạch, hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'He is very supportive of my decision'. Khi dùng 'supportive to', nó thường thể hiện sự hỗ trợ đối với một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'The community is supportive to the victims of the disaster.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supportive atmosphere
  • strong a strong supportive atmosphere
    (một bầu không khí hỗ trợ vững chắc)
  • warm a warm supportive atmosphere
    (một bầu không khí hỗ trợ ấm áp)
  • positive a positive supportive atmosphere
    (một bầu không khí hỗ trợ tích cực)
  • nurturing a nurturing supportive atmosphere
    (một bầu không khí nuôi dưỡng và hỗ trợ)
  • encouraging an encouraging supportive atmosphere
    (một bầu không khí hỗ trợ đầy khích lệ)
Verb + supportive atmosphere
  • create create a supportive atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí hỗ trợ)
  • foster foster a supportive atmosphere
    (nuôi dưỡng một bầu không khí hỗ trợ)
  • cultivate cultivate a supportive atmosphere
    (vun đắp một bầu không khí hỗ trợ)
  • maintain maintain a supportive atmosphere
    (duy trì một bầu không khí hỗ trợ)
  • provide provide a supportive atmosphere
    (cung cấp một bầu không khí hỗ trợ)

Idioms

  • create a supportive atmosphere

    Tạo ra một môi trường khuyến khích sự phát triển, hợp tác và cảm giác an toàn.

    "The teacher tried to create a supportive atmosphere in the classroom."

    (Giáo viên cố gắng tạo ra một bầu không khí hỗ trợ trong lớp học.)

  • foster a supportive atmosphere

    Nuôi dưỡng và phát triển một môi trường khuyến khích sự hỗ trợ lẫn nhau và sự phát triển cá nhân.

    "Good leaders know how to foster a supportive atmosphere among their team members."

    (Những nhà lãnh đạo giỏi biết cách nuôi dưỡng một bầu không khí hỗ trợ giữa các thành viên trong nhóm của họ.)

  • thrive in a supportive atmosphere

    Phát triển mạnh mẽ hoặc thành công trong một môi trường có sự hỗ trợ, khuyến khích.

    "Children often thrive in a supportive atmosphere where their efforts are recognized."

    (Trẻ em thường phát triển mạnh mẽ trong một bầu không khí hỗ trợ nơi những nỗ lực của chúng được công nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportive atmosphere

Tính từ
Lật mặt

Mang tính chất ủng hộ, khích lệ hoặc hỗ trợ về mặt tinh thần.

"She has a very supportive family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Creating a supportive atmosphere is key to boosting employee morale.
Tạo ra một bầu không khí hỗ trợ là chìa khóa để nâng cao tinh thần của nhân viên.
Phủ định
Not fostering a supportive atmosphere can lead to high staff turnover.
Không nuôi dưỡng một bầu không khí hỗ trợ có thể dẫn đến tỷ lệ nhân viên thôi việc cao.
Nghi vấn
Is maintaining a supportive atmosphere essential for team success?
Duy trì một bầu không khí hỗ trợ có thực sự cần thiết cho thành công của nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive atmosphere".

Môi Trường Làm Việc Đề Cao Hỗ Trợ

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở các công ty công nghệ hoặc các nước Bắc Âu, việc xây dựng một 'bầu không khí hỗ trợ' (supportive atmosphere) là cực kỳ quan trọng. Các công ty nỗ lực tạo ra môi trường làm việc mà nhân viên cảm thấy an toàn về mặt tâm lý, được khuyến khích chia sẻ ý tưởng, nhận được phản hồi mang tính xây dựng và có sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và quản lý, từ đó thúc đẩy năng suất và sự hài lòng trong công việc.

Giáo Dục Khuyến Khích & Hỗ Trợ Học Sinh

Hệ thống giáo dục ở nhiều nước phương Tây ngày càng chuyển dịch từ mô hình cạnh tranh khắt khe sang phương pháp lấy học sinh làm trung tâm. Trong bối cảnh này, một 'bầu không khí hỗ trợ' trong lớp học là yếu tố then chốt. Nó giúp học sinh tự tin đặt câu hỏi, mắc lỗi mà không sợ bị phán xét, hợp tác với bạn bè và phát triển tư duy sáng tạo cùng kỹ năng xã hội. Điều này được xem là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ em.