surface coating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A layer of material applied to the surface of an object, usually to improve its appearance, durability, resistance to corrosion, or other properties.
Vietnamese Meaning
Lớp vật liệu được phủ lên bề mặt của một vật thể, thường là để cải thiện vẻ ngoài, độ bền, khả năng chống ăn mòn hoặc các đặc tính khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steel was treated with a surface coating to prevent rust."
"Thép đã được xử lý bằng một lớp phủ bề mặt để chống gỉ."
-
"This new surface coating is highly resistant to scratches."
"Lớp phủ bề mặt mới này có khả năng chống trầy xước cao."
-
"The company specializes in applying surface coatings to aircraft components."
"Công ty chuyên về việc áp dụng các lớp phủ bề mặt cho các bộ phận máy bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'surface coating' mang tính kỹ thuật, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau như xây dựng, sản xuất ô tô, và hàng không vũ trụ. Nó khác với 'paint' (sơn) ở chỗ nó bao gồm nhiều loại vật liệu hơn, bao gồm sơn, vecni, men, nhựa và kim loại. Mục đích chính của lớp phủ bề mặt là bảo vệ hoặc cải thiện tính chất của vật liệu nền.
Prepositions
* **on:** Đề cập đến việc lớp phủ được áp dụng *trên* bề mặt (ví dụ: 'a surface coating on metal').
* **with:** Đề cập đến vật liệu tạo nên lớp phủ (ví dụ: 'a surface coating with epoxy resin').
* **for:** Đề cập đến mục đích của lớp phủ (ví dụ: 'a surface coating for corrosion protection').
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective surface coating (lớp phủ bề mặt bảo vệ)
-
thin thin surface coating (lớp phủ bề mặt mỏng)
-
durable durable surface coating (lớp phủ bề mặt bền)
-
transparent transparent surface coating (lớp phủ bề mặt trong suốt)
-
apply apply a surface coating (phủ một lớp bề mặt)
-
remove remove the surface coating (loại bỏ lớp phủ bề mặt)
-
provide provide a surface coating (cung cấp một lớp phủ bề mặt)
-
develop develop a surface coating (phát triển một loại lớp phủ bề mặt)
Idioms
-
a protective surface coating
một lớp phủ bề mặt có tác dụng bảo vệ (rất phổ biến trong kỹ thuật và công nghiệp)
"The metal part was treated with a protective surface coating to prevent rust."
(Bộ phận kim loại đã được xử lý bằng một lớp phủ bề mặt bảo vệ để ngăn ngừa gỉ sét.)
-
to apply a surface coating
thực hiện hành động phủ một lớp lên bề mặt (một cụm từ kỹ thuật chuẩn)
"Technicians need to apply a new surface coating to ensure the product's longevity."
(Các kỹ thuật viên cần phủ một lớp bề mặt mới để đảm bảo tuổi thọ của sản phẩm.)
-
enhance with a surface coating
cải thiện hoặc tăng cường bằng một lớp phủ bề mặt
"Many modern materials are enhanced with a surface coating for improved scratch resistance."
(Nhiều vật liệu hiện đại được tăng cường bằng lớp phủ bề mặt để cải thiện khả năng chống trầy xước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surface coating
nounLớp vật liệu được phủ lên bề mặt của một vật thể, thường là để cải thiện vẻ ngoài, độ bền, khả năng chống ăn mòn hoặc các đặc tính khác.
"The steel was treated with a surface coating to prevent rust."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface coating".
