(Top Banner Ad)
surface coating
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật liệu học, Hóa học

surface coating

UK: /ˈsɜːfɪs ˈkəʊtɪŋ/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˈkoʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp phủ bề mặt sơn phủ bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of material applied to the surface of an object, usually to improve its appearance, durability, resistance to corrosion, or other properties.

Vietnamese Meaning

Lớp vật liệu được phủ lên bề mặt của một vật thể, thường là để cải thiện vẻ ngoài, độ bền, khả năng chống ăn mòn hoặc các đặc tính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steel was treated with a surface coating to prevent rust."

    "Thép đã được xử lý bằng một lớp phủ bề mặt để chống gỉ."

  • "This new surface coating is highly resistant to scratches."

    "Lớp phủ bề mặt mới này có khả năng chống trầy xước cao."

  • "The company specializes in applying surface coatings to aircraft components."

    "Công ty chuyên về việc áp dụng các lớp phủ bề mặt cho các bộ phận máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt, mặt ngoài
Verb surface nổi lên bề mặt, phủ bề mặt
Noun coat lớp phủ, áo khoác
Verb coat phủ, tráng, bao bọc
Noun coating lớp phủ, sự phủ
Adjective coated được phủ, có lớp phủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies (super- 'over, above' + facies 'form, face')
Old French
surface
English
surface
Proto-Germanic
*kuttaz ('garment')
Old French
cote ('coat, tunic')
English
coat (noun, verb)
English
coating (noun, from 'coat' + -ing)
English
surface coating (compound noun)

Từ 'bề mặt' đến 'gương mặt': Hành trình của 'surface'

Từ 'surface' trong 'surface coating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', kết hợp giữa 'super-' (nghĩa là 'trên, bên trên') và 'facies' (nghĩa là 'mặt, hình dạng'). Ban đầu, nó mô tả phần trên cùng hoặc mặt ngoài của một vật thể, phản ánh đúng chức năng của một 'lớp phủ bề mặt'.

Từ 'áo khoác' đến 'lớp phủ': Câu chuyện của 'coat'

Từ 'coat' (trong 'coating') ban đầu dùng để chỉ 'áo khoác' (từ tiếng Proto-Germanic '*kuttaz' và tiếng Old French 'cote'). Sau này, nghĩa của nó phát triển thành hành động 'phủ' hoặc 'tráng' một lớp lên một vật gì đó, giống như một chiếc áo khoác bao bọc cơ thể, tạo nên ý nghĩa của 'lớp phủ' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'surface coating' mang tính kỹ thuật, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau như xây dựng, sản xuất ô tô, và hàng không vũ trụ. Nó khác với 'paint' (sơn) ở chỗ nó bao gồm nhiều loại vật liệu hơn, bao gồm sơn, vecni, men, nhựa và kim loại. Mục đích chính của lớp phủ bề mặt là bảo vệ hoặc cải thiện tính chất của vật liệu nền.

Prepositions

on with for

* **on:** Đề cập đến việc lớp phủ được áp dụng *trên* bề mặt (ví dụ: 'a surface coating on metal').
* **with:** Đề cập đến vật liệu tạo nên lớp phủ (ví dụ: 'a surface coating with epoxy resin').
* **for:** Đề cập đến mục đích của lớp phủ (ví dụ: 'a surface coating for corrosion protection').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface coating
  • protective protective surface coating
    (lớp phủ bề mặt bảo vệ)
  • thin thin surface coating
    (lớp phủ bề mặt mỏng)
  • durable durable surface coating
    (lớp phủ bề mặt bền)
  • transparent transparent surface coating
    (lớp phủ bề mặt trong suốt)
Verb + surface coating
  • apply apply a surface coating
    (phủ một lớp bề mặt)
  • remove remove the surface coating
    (loại bỏ lớp phủ bề mặt)
  • provide provide a surface coating
    (cung cấp một lớp phủ bề mặt)
  • develop develop a surface coating
    (phát triển một loại lớp phủ bề mặt)

Idioms

  • a protective surface coating

    một lớp phủ bề mặt có tác dụng bảo vệ (rất phổ biến trong kỹ thuật và công nghiệp)

    "The metal part was treated with a protective surface coating to prevent rust."

    (Bộ phận kim loại đã được xử lý bằng một lớp phủ bề mặt bảo vệ để ngăn ngừa gỉ sét.)

  • to apply a surface coating

    thực hiện hành động phủ một lớp lên bề mặt (một cụm từ kỹ thuật chuẩn)

    "Technicians need to apply a new surface coating to ensure the product's longevity."

    (Các kỹ thuật viên cần phủ một lớp bề mặt mới để đảm bảo tuổi thọ của sản phẩm.)

  • enhance with a surface coating

    cải thiện hoặc tăng cường bằng một lớp phủ bề mặt

    "Many modern materials are enhanced with a surface coating for improved scratch resistance."

    (Nhiều vật liệu hiện đại được tăng cường bằng lớp phủ bề mặt để cải thiện khả năng chống trầy xước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface coating

noun
Lật mặt

Lớp vật liệu được phủ lên bề mặt của một vật thể, thường là để cải thiện vẻ ngoài, độ bền, khả năng chống ăn mòn hoặc các đặc tính khác.

"The steel was treated with a surface coating to prevent rust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface coating".

Bảo tồn Di sản và Nghệ thuật

Các lớp phủ bề mặt đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các tác phẩm nghệ thuật, đồ nội thất cổ và hiện vật lịch sử. Vecni, sơn mài hoặc các lớp sealant bảo vệ bề mặt giúp chống lại sự xuống cấp do môi trường, giữ gìn vẻ đẹp và giá trị văn hóa cho các thế hệ sau. Điều này thể hiện sự trân trọng của con người đối với quá khứ và di sản của mình.

Đổi mới Công nghiệp và Đời sống hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, lớp phủ bề mặt là một yếu tố không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Từ sơn xe hơi giúp chống ăn mòn và tăng tính thẩm mỹ, đến lớp chống dính trong dụng cụ nấu ăn, hay lớp phủ bảo vệ trên thiết bị điện tử, chúng đều góp phần nâng cao độ bền, hiệu suất và sự an toàn của sản phẩm, phản ánh sự theo đuổi không ngừng về cải tiến kỹ thuật và chất lượng cuộc sống.