(Top Banner Ad)
system error
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

system error

UK: /ˈsɪstəm ˈerə/ • US: /ˈsɪstəm ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi hệ thống sự cố hệ thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malfunction in a computer system or program that causes it to behave incorrectly or stop working.

Vietnamese Meaning

Một sự cố trong một hệ thống máy tính hoặc chương trình khiến nó hoạt động không chính xác hoặc ngừng hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer displayed a system error message and shut down."

    "Máy tính hiển thị thông báo lỗi hệ thống và tắt."

  • "A system error prevented the program from installing correctly."

    "Lỗi hệ thống đã ngăn chương trình cài đặt đúng cách."

  • "We are experiencing a system error that is affecting all users."

    "Chúng tôi đang gặp phải lỗi hệ thống ảnh hưởng đến tất cả người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống
Adverb systematically một cách có hệ thống
Noun error lỗi
Adjective erroneous sai lầm
Adverb erroneously một cách sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
system
English
error

Nguồn gốc của 'system' và 'error'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tập hợp các thứ được đặt cùng nhau'. 'Error' đến từ tiếng Latin 'error', có nghĩa là 'sự lang thang, sai lầm'. Khi kết hợp, 'system error' chỉ một sai sót trong cách một hệ thống hoạt động.

Usage Note

Cụm từ 'system error' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề nghiêm trọng hơn là lỗi nhỏ. Nó thường ám chỉ rằng hệ thống không thể tiếp tục hoạt động bình thường cho đến khi lỗi được sửa chữa. Khác với 'bug' thường chỉ lỗi nhỏ, 'system error' thường có tác động lớn hơn.

Prepositions

in with

'in' thường được sử dụng để chỉ ra hệ thống hoặc chương trình bị lỗi (ví dụ: 'system error in Windows'). 'with' có thể được sử dụng để mô tả một vấn đề liên quan đến lỗi (ví dụ: 'system error with the network connection').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + system error
  • fatal system error
    (lỗi hệ thống nghiêm trọng)
  • critical system error
    (lỗi hệ thống chí mạng)
  • common system error
    (lỗi hệ thống thường gặp)
Verb + system error
  • cause a system error
    (gây ra lỗi hệ thống)
  • trigger a system error
    (kích hoạt lỗi hệ thống)
  • fix a system error
    (sửa lỗi hệ thống)
  • encounter a system error
    (gặp phải lỗi hệ thống)
System error + Verb
  • System error occurs
    (Lỗi hệ thống xảy ra)
  • System error prevents
    (Lỗi hệ thống ngăn cản)
  • System error corrupts
    (Lỗi hệ thống làm hỏng)

Idioms

  • Bug in the system

    Một vấn đề hoặc lỗi trong một hệ thống, kế hoạch hoặc tổ chức.

    "There's a bug in the system that needs to be fixed."

    (Có một lỗi trong hệ thống cần phải được sửa.)

  • The system is down

    Hệ thống không hoạt động, thường là do sự cố kỹ thuật.

    "I can't access the database because the system is down."

    (Tôi không thể truy cập cơ sở dữ liệu vì hệ thống đang ngừng hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system error

Danh từ
Lật mặt

Một sự cố trong một hệ thống máy tính hoặc chương trình khiến nó hoạt động không chính xác hoặc ngừng hoạt động.

"The computer displayed a system error message and shut down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the programmer had thoroughly tested the code, the system error would have been avoided.
Nếu lập trình viên đã kiểm tra kỹ lưỡng mã, lỗi hệ thống đã có thể tránh được.
Phủ định
If the server hadn't crashed unexpectedly, the system error would not have occurred during the presentation.
Nếu máy chủ không bị sập bất ngờ, lỗi hệ thống đã không xảy ra trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Would the data have been saved if the system error hadn't corrupted the files?
Dữ liệu có được lưu không nếu lỗi hệ thống không làm hỏng các tập tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system error".

Sự phổ biến của 'System Error'

Thuật ngữ 'System Error' rất phổ biến trong văn hóa hiện đại, đặc biệt liên quan đến công nghệ thông tin và máy tính. Nó thường xuất hiện trong phim ảnh, trò chơi điện tử và truyền thông, đại diện cho sự cố hoặc trục trặc kỹ thuật. Ví dụ: Màn hình xanh chết chóc (Blue Screen of Death) thường được coi là một biểu tượng của 'System Error' trong hệ điều hành Windows.