(Top Banner Ad)
computer error
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

computer error

UK: /kəmˈpjuːtə ˈerə/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi máy tính sai sót máy tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake in a computer program or system that causes it to produce an incorrect or unexpected result.

Vietnamese Meaning

Lỗi trong một chương trình hoặc hệ thống máy tính khiến nó tạo ra kết quả không chính xác hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system crashed due to a computer error."

    "Hệ thống bị sập do lỗi máy tính."

  • "The programmer spent hours trying to fix the computer error."

    "Lập trình viên đã mất hàng giờ để cố gắng sửa lỗi máy tính."

  • "A computer error caused the flight to be delayed."

    "Lỗi máy tính đã khiến chuyến bay bị trì hoãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computerization Sự máy tính hóa, sự tin học hóa
Verb computerize Máy tính hóa, tin học hóa
Adjective erroneous Sai lầm, không chính xác (tính từ của error)
Verb err Mắc lỗi, sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate) + error (wandering/mistake)
English (19th Century)
computer (a person who computes) + error
English (Mid-20th Century)
computer (electronic device) + error = computer error

Nguồn gốc của 'Lỗi Máy Tính'

Cụm từ này ra đời khi máy tính điện tử trở nên phổ biến (khoảng thập niên 1950s). 'Computer' (máy tính) ban đầu có nghĩa là người làm công việc tính toán, nhưng sau đó chuyển sang chỉ cỗ máy. Khi cỗ máy này mắc lỗi, người ta gọi đó là 'computer error'. Mặc dù lỗi lập trình đã có từ sớm (như sự kiện 'bug' là con bướm đêm chui vào rơ-le), cụm từ 'computer error' là cách gọi chung nhất cho mọi trục trặc hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'computer error' mang tính chung chung, chỉ bất kỳ sự cố nào phát sinh từ phần mềm, phần cứng hoặc thậm chí lỗi do người dùng gây ra trên hệ thống máy tính. Cần phân biệt với 'bug' (lỗi phần mềm), thường ám chỉ lỗi trong mã chương trình. 'Glitch' cũng là một từ gần nghĩa, nhưng thường mang ý nghĩa một lỗi nhỏ, tạm thời và khó xác định nguyên nhân.

Prepositions

in with

in a computer error (trong một lỗi máy tính cụ thể); with a computer error (khi gặp lỗi máy tính, liên quan đến lỗi máy tính)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer error
  • fix fix a computer error
    (Sửa chữa lỗi máy tính)
  • report report a computer error
    (Báo cáo lỗi máy tính)
  • cause cause a computer error
    (Gây ra lỗi máy tính)
Adjective + computer error
  • critical a critical computer error
    (Một lỗi máy tính nghiêm trọng/có tính quyết định)
  • minor a minor computer error
    (Một lỗi máy tính nhỏ)
  • persistent a persistent computer error
    (Một lỗi máy tính dai dẳng)
Prepositional Phrase
  • due to due to a computer error
    (Do lỗi máy tính)
  • result in result in a computer error
    (Dẫn đến lỗi máy tính)

Idioms

  • A chain of computer errors

    Một chuỗi các lỗi máy tính (liên tiếp nhau)

    "The network went down due to a chain of computer errors originating from the server update."

    (Mạng bị sập do một chuỗi các lỗi máy tính bắt nguồn từ việc cập nhật máy chủ.)

  • Human error vs. computer error

    Lỗi do con người so với lỗi do máy tính (sự so sánh nguyên nhân)

    "In complex systems, it is often hard to differentiate between human error and computer error."

    (Trong các hệ thống phức tạp, thường khó phân biệt giữa lỗi do con người và lỗi do máy tính.)

  • It must be a computer error

    Chắc chắn đó là lỗi máy tính (thường dùng khi một kết quả quá vô lý hoặc không mong muốn)

    "My salary was doubled this month; it must be a computer error."

    (Lương tháng này của tôi bị tăng gấp đôi; chắc chắn đó là lỗi máy tính rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer error

Danh từ
Lật mặt

Lỗi trong một chương trình hoặc hệ thống máy tính khiến nó tạo ra kết quả không chính xác hoặc không mong muốn.

"The system crashed due to a computer error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew more about coding, I would be able to fix this computer error myself.
Nếu tôi biết nhiều hơn về lập trình, tôi có thể tự mình sửa lỗi máy tính này.
Phủ định
If there weren't a computer error, we wouldn't have to spend so much time troubleshooting.
Nếu không có lỗi máy tính, chúng ta sẽ không phải tốn quá nhiều thời gian để khắc phục sự cố.
Nghi vấn
Would the system crash if a computer error occurred during the update?
Hệ thống có bị sập không nếu xảy ra lỗi máy tính trong quá trình cập nhật?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the system administrators arrive, the software will have been causing computer errors for over an hour.
Vào thời điểm các quản trị viên hệ thống đến, phần mềm đã gây ra lỗi máy tính hơn một giờ.
Phủ định
The support team won't have been investigating the computer error for long when the system restarts automatically.
Nhóm hỗ trợ sẽ không điều tra lỗi máy tính được lâu thì hệ thống tự động khởi động lại.
Nghi vấn
Will the automated system have been reporting computer errors consistently before the manual checks are initiated?
Hệ thống tự động có liên tục báo cáo lỗi máy tính trước khi các kiểm tra thủ công được khởi xướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer error".

Y2K và Nỗi lo sợ Công nghệ

Một ví dụ nổi bật về nỗi sợ lỗi máy tính là sự kiện 'Y2K' (Sự cố năm 2000). Mọi người lo sợ rằng việc máy tính chỉ lưu trữ năm bằng hai chữ số sẽ gây ra sự cố nghiêm trọng trên toàn thế giới khi chuyển sang năm 2000. Sự kiện này thể hiện sự phụ thuộc sâu sắc và nỗi lo sợ tiềm ẩn của xã hội đối với các hệ thống máy tính.

Mã Lỗi 404 và Sự Ngụy biện Trách nhiệm

Thuật ngữ 'lỗi máy tính' đôi khi được sử dụng như một cách lịch sự để đổ lỗi cho hệ thống thay vì thừa nhận lỗi của lập trình viên hoặc người vận hành ('operator error'). Các mã lỗi nổi tiếng như 'Error 404: Not Found' đã trở thành một phần của văn hóa mạng, đại diện cho những trục trặc kỹ thuật phổ biến trong cuộc sống số.