(Top Banner Ad)
taking part in
B1
Verb phrase B1 Chung (General)

taking part in

UK: /ˈteɪkɪŋ pɑːt ɪn/ • US: /ˈteɪkɪŋ pɑːrt ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia vào góp mặt có mặt tham dự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate or be involved in an activity or event.

Vietnamese Meaning

Tham gia, có mặt, góp phần vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to take part in the school play."

    "Cô ấy quyết định tham gia vào vở kịch của trường."

  • "Everyone is encouraged to take part in the activities."

    "Mọi người được khuyến khích tham gia vào các hoạt động."

  • "He took part in the debate."

    "Anh ấy đã tham gia vào cuộc tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase take part in tham gia vào
Verb participate tham gia
Noun participation sự tham gia
Noun participant người tham gia
Adjective participatory có tính tham gia
Noun part phần, vai trò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Latin
partem
Old French
part
Middle English
take part
Modern English
taking part in

Nguồn gốc của 'tham gia'

Cụm từ 'taking part in' có nghĩa là 'tham gia vào', bắt nguồn từ sự kết hợp của động từ 'take' (lấy, nắm giữ) và danh từ 'part' (phần, một phần). Ban đầu, 'take part' có nghĩa đen là 'nhận lấy một phần' hoặc 'có một phần'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để chỉ hành động 'tham gia' hoặc 'đóng góp' vào một sự kiện, hoạt động hoặc quá trình nào đó, nơi mỗi người đóng góp 'phần' của mình. Giới từ 'in' xác định rõ đối tượng mà hành động tham gia hướng tới, hoàn thiện ý nghĩa của một hành động chủ động hòa mình vào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động tham gia một cách chủ động và có ý thức. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự đóng góp hoặc vai trò của ai đó trong một sự kiện hoặc hoạt động.

Prepositions

in

Giới từ 'in' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'take part in', kết nối hành động tham gia với hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + taking part in
  • enjoy enjoy taking part in the discussion
    (thích thú khi tham gia vào cuộc thảo luận)
  • avoid avoid taking part in controversial debates
    (tránh tham gia vào các cuộc tranh luận gây tranh cãi)
  • insist on insist on taking part in the decision-making process
    (khăng khăng đòi tham gia vào quá trình ra quyết định)
  • look forward to look forward to taking part in the upcoming event
    (mong chờ được tham gia vào sự kiện sắp tới)
  • consider consider taking part in a volunteer program
    (cân nhắc tham gia vào một chương trình tình nguyện)
Adverb + taking part in
  • actively actively taking part in community service
    (tích cực tham gia vào công tác cộng đồng)
  • eagerly eagerly taking part in the school play
    (hăm hở/háo hức tham gia vào vở kịch của trường)
  • reluctantly reluctantly taking part in the mandatory training
    (miễn cưỡng tham gia vào khóa huấn luyện bắt buộc)
  • fully fully taking part in every aspect of the project
    (tham gia đầy đủ vào mọi khía cạnh của dự án)
Adjective / Prepositional Phrase + taking part in
  • interested in interested in taking part in the competition
    (quan tâm đến việc tham gia vào cuộc thi)
  • responsible for responsible for taking part in the weekly meetings
    (chịu trách nhiệm tham gia vào các cuộc họp hàng tuần)

Idioms

  • take an active part in

    tham gia tích cực vào, đóng vai trò chủ động

    "She decided to take an active part in local politics."

    (Cô ấy quyết định tham gia tích cực vào chính trị địa phương.)

  • play a part in

    đóng một vai trò, góp phần vào

    "His hard work played a major part in the team's success."

    (Sự làm việc chăm chỉ của anh ấy đã đóng một phần lớn vào thành công của đội.)

  • take a leading part in

    đóng vai trò lãnh đạo/chủ chốt trong

    "The manager took a leading part in organizing the charity event."

    (Người quản lý đã đóng vai trò chủ chốt trong việc tổ chức sự kiện từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taking part in

Verb phrase
Lật mặt

Tham gia, có mặt, góp phần vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

"She decided to take part in the school play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken part in the competition, she would have won first prize.
Nếu cô ấy đã tham gia cuộc thi, cô ấy đã giành được giải nhất.
Phủ định
If they hadn't taken part in the protest, the government might not have listened to their demands.
Nếu họ không tham gia vào cuộc biểu tình, chính phủ có lẽ đã không lắng nghe yêu cầu của họ.
Nghi vấn
Would he have felt more included if he had taken part in the project?
Liệu anh ấy có cảm thấy được hòa nhập hơn nếu anh ấy đã tham gia vào dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking part in".

Giá trị của sự tham gia trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự tham gia (participation) được coi là một giá trị cốt lõi, đặc biệt trong bối cảnh dân chủ và cộng đồng. Người dân được khuyến khích 'taking part in' các hoạt động dân sự như bỏ phiếu, tham gia các cuộc họp cộng đồng, hoặc tình nguyện. Điều này không chỉ giúp xây dựng một xã hội gắn kết mà còn phát triển ý thức trách nhiệm cá nhân đối với các vấn đề chung.

Tham gia tích cực trong giáo dục và môi trường làm việc

Ở các trường học và môi trường làm việc phương Tây, việc 'taking part in' một cách tích cực rất được đánh giá cao. Trong giáo dục, học sinh được khuyến khích tham gia vào các buổi thảo luận trên lớp, dự án nhóm và hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng tư duy phản biện và làm việc nhóm. Tương tự, tại nơi làm việc, việc tham gia vào các cuộc họp, đóng góp ý kiến và chủ động trong các dự án được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và cam kết.