taking part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate or be involved in an activity, event, or situation.
Vietnamese Meaning
Tham gia hoặc có liên quan đến một hoạt động, sự kiện hoặc tình huống nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys taking part in community events."
"Cô ấy thích tham gia vào các sự kiện cộng đồng."
-
"Taking part in the competition was a great experience."
"Tham gia cuộc thi là một trải nghiệm tuyệt vời."
-
"Taking part in the discussion helped me understand the issue better."
"Tham gia vào cuộc thảo luận giúp tôi hiểu vấn đề rõ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | participant | Người tham gia |
| Noun | participation | Sự tham gia |
| Verb | participate | Tham gia |
| Verb | partake | Tham gia, hưởng thụ một phần (thường là thức ăn, đồ uống hoặc hoạt động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'taking part' thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) trong câu, diễn tả hành động tham gia. Nó nhấn mạnh quá trình tham gia hơn là kết quả. So sánh với 'participating', 'taking part' có sắc thái thân mật và phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
Prepositions
'taking part in' là cấu trúc phổ biến nhất. Giới từ 'in' cho biết đối tượng hoặc hoạt động mà người đó tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
encourage encourage taking part (khuyến khích tham gia)
-
avoid avoid taking part (tránh tham gia)
-
prevent prevent taking part (ngăn cản việc tham gia)
-
active active taking part (sự tham gia tích cực)
-
full full taking part (sự tham gia đầy đủ)
-
widespread widespread taking part (sự tham gia rộng rãi)
Idioms
-
taking part in something
tham gia vào việc gì đó
"She enjoys taking part in charity runs."
(Cô ấy thích tham gia các cuộc chạy từ thiện.)
-
taking an active part
tham gia một cách tích cực
"It's important for students to take an active part in classroom discussions."
(Điều quan trọng là học sinh phải tham gia tích cực vào các buổi thảo luận trên lớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taking part
Verb phrase (Gerund)Tham gia hoặc có liên quan đến một hoạt động, sự kiện hoặc tình huống nào đó.
"She enjoys taking part in community events."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should take part in the competition to gain experience. |
Cô ấy nên tham gia cuộc thi để có thêm kinh nghiệm. |
| Phủ định | He cannot take part in the project due to his busy schedule. |
Anh ấy không thể tham gia dự án vì lịch trình bận rộn của mình. |
| Nghi vấn | Will you take part in the upcoming charity event? |
Bạn sẽ tham gia sự kiện từ thiện sắp tới chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had taken part in the competition last year. |
Tôi ước tôi đã tham gia cuộc thi năm ngoái. |
| Phủ định | If only he hadn't taken part in the argument; things would be better now. |
Giá mà anh ấy không tham gia vào cuộc tranh cãi; mọi chuyện bây giờ đã tốt hơn. |
| Nghi vấn | I wish she would take part in the project; wouldn't that be helpful? |
Tôi ước cô ấy sẽ tham gia dự án; điều đó có ích phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking part".
