(Top Banner Ad)
adhesive strip
A2
noun A2 Y tế

adhesive strip

UK: /ədˈhiːsɪv strɪp/ • US: /ədˈhiːsɪv strɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính băng cá nhân miếng dán y tế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow piece of material, typically fabric or plastic, coated with adhesive on one side, used for sticking things together, often used for covering minor wounds.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vật liệu hẹp, thường là vải hoặc nhựa, được phủ chất kết dính ở một mặt, dùng để dán các vật lại với nhau, thường dùng để băng các vết thương nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put an adhesive strip on her finger after she cut it."

    "Cô ấy dán một miếng băng cá nhân lên ngón tay sau khi bị đứt."

  • "The doctor applied an adhesive strip to the cut to prevent infection."

    "Bác sĩ dán một miếng băng dính vào vết cắt để ngăn ngừa nhiễm trùng."

  • "Make sure the adhesive strip is clean before applying it to the skin."

    "Hãy chắc chắn rằng miếng băng dính sạch trước khi dán lên da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere Dính vào, bám vào, tuân thủ
Noun adhesion Sự dính chặt, sự bám dính; độ bám dính
Noun adhesiveness Tính dính, độ bám dính
Noun adhesive Chất kết dính, keo dán
Adjective adhesive Có tính chất dính, để dán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerere
Old French
adhaerere
English
adhere
English
adhesive

Nguồn gốc 'Adhesive Strip'

Từ 'adhesive' (có nghĩa là 'có tính chất dính') bắt nguồn từ tiếng Latin 'adhaerere', có nghĩa là 'dính vào' hoặc 'bám vào'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp (adhésif) và cuối cùng là tiếng Anh. 'Strip' có nghĩa là một dải hoặc một miếng vật liệu dài và hẹp. Khi kết hợp lại, 'adhesive strip' mô tả chính xác một dải vật liệu được phủ keo để dính vào bề mặt, thường dùng trong y tế hoặc sửa chữa.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ băng cá nhân hoặc các loại băng dán y tế tương tự. 'Adhesive strip' nhấn mạnh vào tính chất kết dính của dải băng.

Prepositions

on to

'on' được dùng để chỉ vị trí chất kết dính (the adhesive is on the strip). 'to' được dùng để chỉ hành động dán lên bề mặt (apply the adhesive strip to the wound).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adhesive strip
  • apply apply an adhesive strip
    (dán một miếng băng dính)
  • remove remove an adhesive strip
    (tháo một miếng băng dính)
  • secure secure (something) with an adhesive strip
    (cố định (cái gì) bằng một miếng băng dính)
  • cut cut an adhesive strip
    (cắt một miếng băng dính)
Adjective + adhesive strip
  • medical medical adhesive strip
    (băng dính y tế, băng cá nhân)
  • strong strong adhesive strip
    (miếng băng dính chắc chắn)
  • waterproof waterproof adhesive strip
    (băng dính chống nước)
  • transparent transparent adhesive strip
    (băng dính trong suốt)

Idioms

  • apply an adhesive strip to (something/someone)

    Dán băng dính lên (cái gì/ai đó)

    "She applied an adhesive strip to the cut on her finger."

    (Cô ấy dán một miếng băng dính lên vết cắt ở ngón tay.)

  • secure (something) with an adhesive strip

    Cố định (cái gì) bằng băng dính

    "He secured the loose wire with an adhesive strip."

    (Anh ấy cố định sợi dây lỏng lẻo bằng một miếng băng dính.)

  • use an adhesive strip for (purpose)

    Sử dụng băng dính cho (mục đích)

    "We use an adhesive strip for minor cuts and scrapes."

    (Chúng tôi sử dụng băng dính cho những vết cắt và trầy xước nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhesive strip

noun
Lật mặt

Một mảnh vật liệu hẹp, thường là vải hoặc nhựa, được phủ chất kết dính ở một mặt, dùng để dán các vật lại với nhau, thường dùng để băng các vết thương nhỏ.

"She put an adhesive strip on her finger after she cut it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you cut yourself, you will need an adhesive strip.
Nếu bạn bị đứt tay, bạn sẽ cần một miếng băng dính.
Phủ định
If you don't have an adhesive strip, you will use a bandage.
Nếu bạn không có băng dính, bạn sẽ dùng băng gạc.
Nghi vấn
Will you apply an adhesive strip if you see a small wound?
Bạn sẽ dán băng dính nếu bạn thấy một vết thương nhỏ chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries adhesive strips in her purse for emergencies.
Cô ấy luôn mang theo băng dán cá nhân trong túi xách để phòng trường hợp khẩn cấp.
Phủ định
He didn't use an adhesive strip to cover the small cut.
Anh ấy đã không sử dụng băng dán cá nhân để che vết cắt nhỏ.
Nghi vấn
Where did you buy the adhesive strips?
Bạn đã mua băng dán cá nhân ở đâu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been applying adhesive strips to her scraped knees for hours before the nurse arrived.
Cô ấy đã dán băng dính lên đầu gối bị trầy xước của mình hàng giờ trước khi y tá đến.
Phủ định
He hadn't been using that adhesive strip properly; it kept falling off.
Anh ấy đã không sử dụng băng dính đó đúng cách; nó cứ bị rơi ra.
Nghi vấn
Had they been manufacturing adhesive strips with better grip before the new regulations came into effect?
Có phải họ đã sản xuất băng dính có độ bám tốt hơn trước khi các quy định mới có hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhesive strip".

Băng cá nhân (Band-Aid) và khái niệm tên gọi chung

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ, thương hiệu 'Band-Aid' đã trở nên phổ biến đến mức nó thường được dùng để chỉ chung tất cả các loại băng dính cá nhân (adhesive strip), bất kể thương hiệu nào. Đây là một ví dụ điển hình về sự 'thương hiệu hóa' (genericization) trong ngôn ngữ, khi một tên sản phẩm cụ thể trở thành tên gọi chung cho cả một loại sản phẩm.

Vật dụng thiết yếu trong sơ cứu

Miếng băng dính y tế (adhesive strip) là một vật dụng không thể thiếu trong mọi bộ sơ cứu cá nhân hoặc gia đình. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ vết thương nhỏ khỏi vi khuẩn và bụi bẩn, giúp vết thương mau lành và là biểu tượng của sự chăm sóc y tế tức thì cho những vết thương nhẹ.