adhesive strip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A narrow piece of material, typically fabric or plastic, coated with adhesive on one side, used for sticking things together, often used for covering minor wounds.
Vietnamese Meaning
Một mảnh vật liệu hẹp, thường là vải hoặc nhựa, được phủ chất kết dính ở một mặt, dùng để dán các vật lại với nhau, thường dùng để băng các vết thương nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put an adhesive strip on her finger after she cut it."
"Cô ấy dán một miếng băng cá nhân lên ngón tay sau khi bị đứt."
-
"The doctor applied an adhesive strip to the cut to prevent infection."
"Bác sĩ dán một miếng băng dính vào vết cắt để ngăn ngừa nhiễm trùng."
-
"Make sure the adhesive strip is clean before applying it to the skin."
"Hãy chắc chắn rằng miếng băng dính sạch trước khi dán lên da."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ băng cá nhân hoặc các loại băng dán y tế tương tự. 'Adhesive strip' nhấn mạnh vào tính chất kết dính của dải băng.
Prepositions
'on' được dùng để chỉ vị trí chất kết dính (the adhesive is on the strip). 'to' được dùng để chỉ hành động dán lên bề mặt (apply the adhesive strip to the wound).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply an adhesive strip (dán một miếng băng dính)
-
remove remove an adhesive strip (tháo một miếng băng dính)
-
secure secure (something) with an adhesive strip (cố định (cái gì) bằng một miếng băng dính)
-
cut cut an adhesive strip (cắt một miếng băng dính)
-
medical medical adhesive strip (băng dính y tế, băng cá nhân)
-
strong strong adhesive strip (miếng băng dính chắc chắn)
-
waterproof waterproof adhesive strip (băng dính chống nước)
-
transparent transparent adhesive strip (băng dính trong suốt)
Idioms
-
apply an adhesive strip to (something/someone)
Dán băng dính lên (cái gì/ai đó)
"She applied an adhesive strip to the cut on her finger."
(Cô ấy dán một miếng băng dính lên vết cắt ở ngón tay.)
-
secure (something) with an adhesive strip
Cố định (cái gì) bằng băng dính
"He secured the loose wire with an adhesive strip."
(Anh ấy cố định sợi dây lỏng lẻo bằng một miếng băng dính.)
-
use an adhesive strip for (purpose)
Sử dụng băng dính cho (mục đích)
"We use an adhesive strip for minor cuts and scrapes."
(Chúng tôi sử dụng băng dính cho những vết cắt và trầy xước nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adhesive strip
nounMột mảnh vật liệu hẹp, thường là vải hoặc nhựa, được phủ chất kết dính ở một mặt, dùng để dán các vật lại với nhau, thường dùng để băng các vết thương nhỏ.
"She put an adhesive strip on her finger after she cut it."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you cut yourself, you will need an adhesive strip. |
Nếu bạn bị đứt tay, bạn sẽ cần một miếng băng dính. |
| Phủ định | If you don't have an adhesive strip, you will use a bandage. |
Nếu bạn không có băng dính, bạn sẽ dùng băng gạc. |
| Nghi vấn | Will you apply an adhesive strip if you see a small wound? |
Bạn sẽ dán băng dính nếu bạn thấy một vết thương nhỏ chứ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always carries adhesive strips in her purse for emergencies. |
Cô ấy luôn mang theo băng dán cá nhân trong túi xách để phòng trường hợp khẩn cấp. |
| Phủ định | He didn't use an adhesive strip to cover the small cut. |
Anh ấy đã không sử dụng băng dán cá nhân để che vết cắt nhỏ. |
| Nghi vấn | Where did you buy the adhesive strips? |
Bạn đã mua băng dán cá nhân ở đâu? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been applying adhesive strips to her scraped knees for hours before the nurse arrived. |
Cô ấy đã dán băng dính lên đầu gối bị trầy xước của mình hàng giờ trước khi y tá đến. |
| Phủ định | He hadn't been using that adhesive strip properly; it kept falling off. |
Anh ấy đã không sử dụng băng dính đó đúng cách; nó cứ bị rơi ra. |
| Nghi vấn | Had they been manufacturing adhesive strips with better grip before the new regulations came into effect? |
Có phải họ đã sản xuất băng dính có độ bám tốt hơn trước khi các quy định mới có hiệu lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhesive strip".
