tech-free time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Time spent without using or being engaged with technology, such as smartphones, computers, or other electronic devices.
Vietnamese Meaning
Thời gian dành cho các hoạt động không sử dụng hoặc liên quan đến công nghệ, chẳng hạn như điện thoại thông minh, máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should all try to incorporate more tech-free time into our daily routines."
"Chúng ta nên cố gắng đưa thêm thời gian không công nghệ vào thói quen hàng ngày của mình."
-
"Spending tech-free time in nature can be very therapeutic."
"Dành thời gian không công nghệ trong thiên nhiên có thể rất tốt cho việc chữa lành."
-
"I try to have at least one hour of tech-free time before bed."
"Tôi cố gắng có ít nhất một giờ không công nghệ trước khi đi ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technology | Công nghệ |
| Adjective | technological | Thuộc về công nghệ |
| Noun | digital detox | Giải độc kỹ thuật số (khoảng thời gian nghỉ ngơi không dùng thiết bị điện tử) |
| Verb | unplug | Ngắt kết nối (khỏi thiết bị điện tử, mạng Internet) |
| Adjective | tech-free | Không dùng công nghệ, không có công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi và tách khỏi công nghệ để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất, và tăng cường các mối quan hệ xã hội. Nó thường liên quan đến các hoạt động như đọc sách, đi bộ đường dài, trò chuyện với bạn bè hoặc gia đình, hoặc tham gia vào các sở thích không liên quan đến công nghệ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi sau một động từ chỉ hành động như 'benefit from tech-free time' (hưởng lợi từ thời gian không công nghệ) hoặc 'take a break from tech-free time' (nghỉ ngơi từ thời gian không công nghệ - cách dùng này ít phổ biến hơn và có thể gây nhầm lẫn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend spend tech-free time (dành thời gian không dùng công nghệ)
-
enjoy enjoy tech-free time (tận hưởng thời gian không dùng công nghệ)
-
prioritize prioritize tech-free time (ưu tiên thời gian không dùng công nghệ)
-
create create tech-free time (tạo ra khoảng thời gian không dùng công nghệ)
-
valuable valuable tech-free time (thời gian không dùng công nghệ quý giá)
-
quality quality tech-free time (thời gian không dùng công nghệ chất lượng)
-
essential essential tech-free time (thời gian không dùng công nghệ thiết yếu)
-
benefit from benefit from tech-free time (hưởng lợi từ thời gian không dùng công nghệ)
-
during during tech-free time (trong thời gian không dùng công nghệ)
Idioms
-
make time for tech-free time
dành thời gian cho khoảng thời gian không dùng công nghệ
"It's important to make time for tech-free time every day to recharge."
(Điều quan trọng là phải dành thời gian không dùng công nghệ mỗi ngày để nạp lại năng lượng.)
-
unplug and enjoy tech-free time
ngắt kết nối (khỏi thiết bị điện tử) và tận hưởng thời gian không dùng công nghệ
"On weekends, we try to unplug and enjoy tech-free time as a family."
(Vào cuối tuần, chúng tôi cố gắng ngắt kết nối và tận hưởng thời gian không dùng công nghệ cùng gia đình.)
-
designate tech-free time
chỉ định/quy định thời gian không dùng công nghệ
"Our household designates tech-free time after 9 PM to encourage better sleep."
(Gia đình chúng tôi quy định thời gian không dùng công nghệ sau 9 giờ tối để khuyến khích ngủ ngon hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tech-free time
Noun PhraseThời gian dành cho các hoạt động không sử dụng hoặc liên quan đến công nghệ, chẳng hạn như điện thoại thông minh, máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.
"We should all try to incorporate more tech-free time into our daily routines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tech-free time".
