that's wonderful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely good; inspiring delight, pleasure, or admiration.
Vietnamese Meaning
Tuyệt vời; gây cảm hứng thích thú, hài lòng hoặc ngưỡng mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a wonderful time in Paris."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở Paris."
-
"That's wonderful news!"
"Đó là một tin tuyệt vời!"
-
"She's a wonderful person."
"Cô ấy là một người tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wonder | sự kỳ diệu, điều kỳ diệu, sự ngạc nhiên |
| Verb | wonder | tự hỏi, thắc mắc, muốn biết |
| Adjective | wonderful | tuyệt vời, kỳ diệu, hay |
| Adverb | wonderfully | một cách tuyệt vời, kỳ diệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Wonderful" diễn tả mức độ tốt, đẹp cao hơn so với "good" hoặc "nice". Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc hạnh phúc trước điều gì đó. Khác với "amazing" (gây kinh ngạc) hoặc "fantastic" (tuyệt diệu) ở sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn, "wonderful" nhấn mạnh vào cảm giác dễ chịu, hài lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly That's truly wonderful. (Điều đó thực sự tuyệt vời.)
-
absolutely That's absolutely wonderful. (Điều đó hoàn toàn tuyệt vời.)
-
incredibly That's incredibly wonderful. (Điều đó cực kỳ tuyệt vời.)
-
think I think that's wonderful. (Tôi nghĩ điều đó thật tuyệt vời.)
-
hope I hope that's wonderful. (Tôi hy vọng điều đó thật tuyệt vời.)
-
believe I believe that's wonderful. (Tôi tin điều đó thật tuyệt vời.)
-
Oh Oh, that's wonderful! (Ôi, điều đó thật tuyệt vời!)
-
And ...and that's wonderful. (...và điều đó thật tuyệt vời.)
-
So So, that's wonderful. (Vậy thì, điều đó thật tuyệt vời.)
Idioms
-
That's wonderful, isn't it?
Điều đó tuyệt vời, phải không? (Một câu hỏi tu từ để nhấn mạnh sự tích cực và mong đợi sự đồng tình)
"You got the promotion? That's wonderful, isn't it?"
(Bạn đã được thăng chức à? Điều đó tuyệt vời, phải không?)
-
That's wonderful, thank you!
Điều đó thật tuyệt vời, cảm ơn bạn! (Một cách lịch sự và nhiệt tình để bày tỏ lòng biết ơn khi nhận được tin tốt hoặc một lời đề nghị hấp dẫn)
"I've brought you some homemade cookies. That's wonderful, thank you!"
(Tôi đã mang cho bạn vài chiếc bánh quy tự làm. Điều đó thật tuyệt vời, cảm ơn bạn!)
-
Well, that's wonderful!
Chà, điều đó thật tuyệt vời! (Một cách biểu cảm để bày tỏ sự ngạc nhiên tích cực hoặc sự hài lòng)
"I just heard you're moving to a bigger house. Well, that's wonderful!"
(Tôi vừa nghe nói bạn sắp chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn. Chà, điều đó thật tuyệt vời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's wonderful
Tính từTuyệt vời; gây cảm hứng thích thú, hài lòng hoặc ngưỡng mộ.
"We had a wonderful time in Paris."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That's wonderful because you aced the test. |
Điều đó thật tuyệt vời vì bạn đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | That's not wonderful even though you tried your best. |
Điều đó không tuyệt vời mặc dù bạn đã cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | Is that wonderful since they offered you the job? |
Điều đó có tuyệt vời không vì họ đã mời bạn làm việc? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news is wonderful: everyone passed the exam! |
Tin tức thật tuyệt vời: mọi người đều đã đậu kỳ thi! |
| Phủ định | That's not wonderful: it's merely adequate. |
Điều đó không tuyệt vời: nó chỉ ở mức vừa đủ. |
| Nghi vấn | Is that really wonderful: or are you just being polite? |
Điều đó có thực sự tuyệt vời không: hay bạn chỉ đang lịch sự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's wonderful".
