(Top Banner Ad)
that's wonderful
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

that's wonderful

UK: /ˈwʌndəfl/ • US: /ˈwʌndərfl/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời hay quá tuyệt diệu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good; inspiring delight, pleasure, or admiration.

Vietnamese Meaning

Tuyệt vời; gây cảm hứng thích thú, hài lòng hoặc ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a wonderful time in Paris."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở Paris."

  • "That's wonderful news!"

    "Đó là một tin tuyệt vời!"

  • "She's a wonderful person."

    "Cô ấy là một người tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wonder sự kỳ diệu, điều kỳ diệu, sự ngạc nhiên
Verb wonder tự hỏi, thắc mắc, muốn biết
Adjective wonderful tuyệt vời, kỳ diệu, hay
Adverb wonderfully một cách tuyệt vời, kỳ diệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wen-
Proto-Germanic
*wundrą
Old English
wundor
Old English
-ful
Old English
wundorful
Middle English
wonderful
Modern English
wonderful

Nguồn gốc của 'that's wonderful'

Cụm từ 'that's wonderful' là một cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh, được tạo thành từ các từ cơ bản. 'That' và 'is' (viết tắt là 's) là những thành phần ngữ pháp cơ bản. Từ 'wonderful' có nguồn gốc từ 'wonder' (sự kỳ diệu, điều kỳ diệu) trong tiếng Anh cổ (wundor), có thể truy nguyên từ gốc Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European mang ý nghĩa về sự ngạc nhiên, mong muốn hoặc tình yêu. Kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy ắp), 'wonderful' nghĩa là 'đầy sự kỳ diệu' hay 'tuyệt vời'. Cụm 'that's wonderful' ra đời như một cách tự nhiên để bày tỏ sự tán thành hoặc niềm vui sâu sắc.

Usage Note

"Wonderful" diễn tả mức độ tốt, đẹp cao hơn so với "good" hoặc "nice". Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc hạnh phúc trước điều gì đó. Khác với "amazing" (gây kinh ngạc) hoặc "fantastic" (tuyệt diệu) ở sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn, "wonderful" nhấn mạnh vào cảm giác dễ chịu, hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + that's wonderful
  • truly That's truly wonderful.
    (Điều đó thực sự tuyệt vời.)
  • absolutely That's absolutely wonderful.
    (Điều đó hoàn toàn tuyệt vời.)
  • incredibly That's incredibly wonderful.
    (Điều đó cực kỳ tuyệt vời.)
Động từ + that's wonderful
  • think I think that's wonderful.
    (Tôi nghĩ điều đó thật tuyệt vời.)
  • hope I hope that's wonderful.
    (Tôi hy vọng điều đó thật tuyệt vời.)
  • believe I believe that's wonderful.
    (Tôi tin điều đó thật tuyệt vời.)
Liên từ/Thán từ + that's wonderful
  • Oh Oh, that's wonderful!
    (Ôi, điều đó thật tuyệt vời!)
  • And ...and that's wonderful.
    (...và điều đó thật tuyệt vời.)
  • So So, that's wonderful.
    (Vậy thì, điều đó thật tuyệt vời.)

Idioms

  • That's wonderful, isn't it?

    Điều đó tuyệt vời, phải không? (Một câu hỏi tu từ để nhấn mạnh sự tích cực và mong đợi sự đồng tình)

    "You got the promotion? That's wonderful, isn't it?"

    (Bạn đã được thăng chức à? Điều đó tuyệt vời, phải không?)

  • That's wonderful, thank you!

    Điều đó thật tuyệt vời, cảm ơn bạn! (Một cách lịch sự và nhiệt tình để bày tỏ lòng biết ơn khi nhận được tin tốt hoặc một lời đề nghị hấp dẫn)

    "I've brought you some homemade cookies. That's wonderful, thank you!"

    (Tôi đã mang cho bạn vài chiếc bánh quy tự làm. Điều đó thật tuyệt vời, cảm ơn bạn!)

  • Well, that's wonderful!

    Chà, điều đó thật tuyệt vời! (Một cách biểu cảm để bày tỏ sự ngạc nhiên tích cực hoặc sự hài lòng)

    "I just heard you're moving to a bigger house. Well, that's wonderful!"

    (Tôi vừa nghe nói bạn sắp chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn. Chà, điều đó thật tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's wonderful

Tính từ
Lật mặt

Tuyệt vời; gây cảm hứng thích thú, hài lòng hoặc ngưỡng mộ.

"We had a wonderful time in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's wonderful because you aced the test.
Điều đó thật tuyệt vời vì bạn đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra.
Phủ định
That's not wonderful even though you tried your best.
Điều đó không tuyệt vời mặc dù bạn đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Is that wonderful since they offered you the job?
Điều đó có tuyệt vời không vì họ đã mời bạn làm việc?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news is wonderful: everyone passed the exam!
Tin tức thật tuyệt vời: mọi người đều đã đậu kỳ thi!
Phủ định
That's not wonderful: it's merely adequate.
Điều đó không tuyệt vời: nó chỉ ở mức vừa đủ.
Nghi vấn
Is that really wonderful: or are you just being polite?
Điều đó có thực sự tuyệt vời không: hay bạn chỉ đang lịch sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's wonderful".

Biểu hiện của sự khuyến khích và tán dương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'that's wonderful' được sử dụng rộng rãi để bày tỏ sự tán thành, khen ngợi và khuyến khích. Nó thường được dùng khi phản ứng với tin tốt, thành tích của ai đó, hoặc một hành động tử tế. Việc sử dụng cụm từ này một cách nhiệt tình cho thấy người nói đang truyền tải sự ủng hộ và niềm vui của họ, góp phần tạo nên một môi trường giao tiếp tích cực.

Biểu thị sự lạc quan và nhiệt tình

'That's wonderful' phản ánh một xu hướng văn hóa chung là thể hiện cảm xúc tích cực một cách cởi mở và trực tiếp. Nó thể hiện sự lạc quan và nhiệt tình, giúp làm tăng thêm năng lượng tích cực trong cuộc trò chuyện. Người nói thường dùng cụm từ này để chia sẻ niềm vui của mình, cho thấy rằng họ thực sự đánh giá cao hoặc rất hài lòng về điều vừa được nghe hoặc chứng kiến.