think for oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form one's own opinions and judgments independently; to not blindly accept what others say or believe.
Vietnamese Meaning
Tự mình suy nghĩ, đưa ra ý kiến và phán xét một cách độc lập; không mù quáng chấp nhận những gì người khác nói hoặc tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to think for yourself and not just follow the crowd."
"Điều quan trọng là phải tự mình suy nghĩ chứ không chỉ chạy theo đám đông."
-
"She encourages her children to think for themselves and question everything."
"Cô ấy khuyến khích con cái tự suy nghĩ và đặt câu hỏi về mọi thứ."
-
"Don't just believe what you read online; you need to think for yourself."
"Đừng chỉ tin những gì bạn đọc trên mạng; bạn cần phải tự mình suy nghĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | suy nghĩ, nghĩ |
| Noun | thought | ý nghĩ, suy nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, trầm tư |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, một cách trầm tư |
| Adjective | independent | độc lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này nhấn mạnh khả năng và quyền tự chủ trong việc suy nghĩ và hình thành quan điểm cá nhân. Nó đối lập với việc dễ dàng bị ảnh hưởng hoặc tuân theo ý kiến của đám đông hoặc các nguồn thông tin khác mà không có sự phân tích, đánh giá riêng. Sắc thái của nó thường mang tính tích cực, thể hiện sự thông minh, độc lập và trưởng thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Important to think for oneself (Quan trọng là phải tự suy nghĩ)
-
Critical to think for oneself (Điều quan trọng là phải tự mình suy nghĩ và đánh giá)
-
Vital to think for oneself (Sống còn là phải tự suy nghĩ)
-
Encourage someone to think for oneself (Khuyến khích ai đó tự suy nghĩ)
-
Learn to think for oneself (Học cách tự suy nghĩ)
-
Allow someone to think for oneself (Cho phép ai đó tự suy nghĩ)
Idioms
-
Stand on your own two feet
Tự lập, không dựa dẫm vào ai
"It's time you stood on your own two feet and started thinking for yourself."
(Đến lúc bạn phải tự lập và bắt đầu tự suy nghĩ rồi.)
-
Paddle your own canoe
Tự mình xoay sở, tự mình giải quyết vấn đề
"You can't expect others to solve your problems for you; you need to paddle your own canoe and think for yourself."
(Bạn không thể mong đợi người khác giải quyết vấn đề của bạn; bạn cần tự mình xoay sở và suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
think for oneself
Idiom (Thành ngữ)Tự mình suy nghĩ, đưa ra ý kiến và phán xét một cách độc lập; không mù quáng chấp nhận những gì người khác nói hoặc tin.
"It's important to think for yourself and not just follow the crowd."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she can think for herself is evident in her decisions. |
Việc cô ấy có thể tự mình suy nghĩ thể hiện rõ trong các quyết định của cô ấy. |
| Phủ định | It is not obvious whether he can truly think for himself. |
Không rõ liệu anh ấy có thực sự có thể tự mình suy nghĩ hay không. |
| Nghi vấn | Do you know why it's important that students think for themselves? |
Bạn có biết tại sao điều quan trọng là học sinh phải tự mình suy nghĩ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been taught to think for herself, she would be more independent now. |
Nếu cô ấy được dạy cách tự suy nghĩ, cô ấy sẽ độc lập hơn bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't always thought for himself, he wouldn't be in this mess now. |
Nếu anh ấy không phải lúc nào cũng tự mình suy nghĩ, anh ấy đã không gặp rắc rối này bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had started thinking for yourself earlier, would you be a leader now? |
Nếu bạn bắt đầu tự suy nghĩ sớm hơn, bạn có phải là một nhà lãnh đạo bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had thought for herself, she would have made a different decision. |
Nếu cô ấy đã tự mình suy nghĩ, cô ấy đã đưa ra một quyết định khác. |
| Phủ định | If he hadn't thought for himself, he wouldn't have achieved such great success. |
Nếu anh ấy không tự mình suy nghĩ, anh ấy đã không đạt được thành công lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have been manipulated if she had thought for herself? |
Liệu cô ấy có bị thao túng nếu cô ấy đã tự mình suy nghĩ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been thinking for herself before her parents intervened. |
Cô ấy đã tự suy nghĩ cho bản thân mình trước khi bố mẹ cô ấy can thiệp. |
| Phủ định | He hadn't been thinking for himself; he'd been following the crowd. |
Anh ấy đã không tự suy nghĩ cho bản thân; anh ấy đã đi theo đám đông. |
| Nghi vấn | Had they been thinking for themselves, or were they just repeating what they'd heard? |
Họ đã tự suy nghĩ cho bản thân, hay họ chỉ đang lặp lại những gì họ đã nghe? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think for oneself".
