(Top Banner Ad)
think for oneself
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Tư duy, Tâm lý học, Xã hội học

think for oneself

UK: /θɪŋk fɔː(r) wʌnˈsɛlf/ • US: /θɪŋk fɔːr wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự suy nghĩ tự tư duy có chính kiến độc lập suy nghĩ tự mình đưa ra quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form one's own opinions and judgments independently; to not blindly accept what others say or believe.

Vietnamese Meaning

Tự mình suy nghĩ, đưa ra ý kiến và phán xét một cách độc lập; không mù quáng chấp nhận những gì người khác nói hoặc tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to think for yourself and not just follow the crowd."

    "Điều quan trọng là phải tự mình suy nghĩ chứ không chỉ chạy theo đám đông."

  • "She encourages her children to think for themselves and question everything."

    "Cô ấy khuyến khích con cái tự suy nghĩ và đặt câu hỏi về mọi thứ."

  • "Don't just believe what you read online; you need to think for yourself."

    "Đừng chỉ tin những gì bạn đọc trên mạng; bạn cần phải tự mình suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, một cách trầm tư
Adjective independent độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy, Tâm lý học, Xã hội học

Nguồn gốc của 'Think for Oneself'

Cụm từ 'think for oneself' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh khi con người muốn nhấn mạnh khả năng suy nghĩ độc lập, không bị ảnh hưởng bởi người khác. Nó thể hiện giá trị của sự tự chủ và tư duy phản biện.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh khả năng và quyền tự chủ trong việc suy nghĩ và hình thành quan điểm cá nhân. Nó đối lập với việc dễ dàng bị ảnh hưởng hoặc tuân theo ý kiến của đám đông hoặc các nguồn thông tin khác mà không có sự phân tích, đánh giá riêng. Sắc thái của nó thường mang tính tích cực, thể hiện sự thông minh, độc lập và trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + think for oneself
  • Important to think for oneself
    (Quan trọng là phải tự suy nghĩ)
  • Critical to think for oneself
    (Điều quan trọng là phải tự mình suy nghĩ và đánh giá)
  • Vital to think for oneself
    (Sống còn là phải tự suy nghĩ)
Verb + think for oneself
  • Encourage someone to think for oneself
    (Khuyến khích ai đó tự suy nghĩ)
  • Learn to think for oneself
    (Học cách tự suy nghĩ)
  • Allow someone to think for oneself
    (Cho phép ai đó tự suy nghĩ)

Idioms

  • Stand on your own two feet

    Tự lập, không dựa dẫm vào ai

    "It's time you stood on your own two feet and started thinking for yourself."

    (Đến lúc bạn phải tự lập và bắt đầu tự suy nghĩ rồi.)

  • Paddle your own canoe

    Tự mình xoay sở, tự mình giải quyết vấn đề

    "You can't expect others to solve your problems for you; you need to paddle your own canoe and think for yourself."

    (Bạn không thể mong đợi người khác giải quyết vấn đề của bạn; bạn cần tự mình xoay sở và suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think for oneself

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Tự mình suy nghĩ, đưa ra ý kiến và phán xét một cách độc lập; không mù quáng chấp nhận những gì người khác nói hoặc tin.

"It's important to think for yourself and not just follow the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she can think for herself is evident in her decisions.
Việc cô ấy có thể tự mình suy nghĩ thể hiện rõ trong các quyết định của cô ấy.
Phủ định
It is not obvious whether he can truly think for himself.
Không rõ liệu anh ấy có thực sự có thể tự mình suy nghĩ hay không.
Nghi vấn
Do you know why it's important that students think for themselves?
Bạn có biết tại sao điều quan trọng là học sinh phải tự mình suy nghĩ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been taught to think for herself, she would be more independent now.
Nếu cô ấy được dạy cách tự suy nghĩ, cô ấy sẽ độc lập hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't always thought for himself, he wouldn't be in this mess now.
Nếu anh ấy không phải lúc nào cũng tự mình suy nghĩ, anh ấy đã không gặp rắc rối này bây giờ.
Nghi vấn
If you had started thinking for yourself earlier, would you be a leader now?
Nếu bạn bắt đầu tự suy nghĩ sớm hơn, bạn có phải là một nhà lãnh đạo bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had thought for herself, she would have made a different decision.
Nếu cô ấy đã tự mình suy nghĩ, cô ấy đã đưa ra một quyết định khác.
Phủ định
If he hadn't thought for himself, he wouldn't have achieved such great success.
Nếu anh ấy không tự mình suy nghĩ, anh ấy đã không đạt được thành công lớn như vậy.
Nghi vấn
Would she have been manipulated if she had thought for herself?
Liệu cô ấy có bị thao túng nếu cô ấy đã tự mình suy nghĩ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been thinking for herself before her parents intervened.
Cô ấy đã tự suy nghĩ cho bản thân mình trước khi bố mẹ cô ấy can thiệp.
Phủ định
He hadn't been thinking for himself; he'd been following the crowd.
Anh ấy đã không tự suy nghĩ cho bản thân; anh ấy đã đi theo đám đông.
Nghi vấn
Had they been thinking for themselves, or were they just repeating what they'd heard?
Họ đã tự suy nghĩ cho bản thân, hay họ chỉ đang lặp lại những gì họ đã nghe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think for oneself".

Giá trị của sự độc lập trong tư duy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, việc khuyến khích mọi người 'think for themselves' được coi là rất quan trọng. Nó liên quan đến các giá trị như tự do cá nhân, tư duy phản biện và sự đổi mới. Các hệ thống giáo dục thường nhấn mạnh việc phát triển khả năng suy nghĩ độc lập của học sinh.

Tư duy phản biện

Khái niệm 'think for oneself' gắn liền với tư duy phản biện, tức là khả năng phân tích thông tin một cách khách quan, đặt câu hỏi về các giả định và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng. Tư duy phản biện là một kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, từ học tập đến công việc và các mối quan hệ cá nhân.