(Top Banner Ad)
thought record
B2
Noun B2 Tâm lý học

thought record

UK: /θɔːt ˈrekɔːd/ • US: /θɔːt ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

nhật ký suy nghĩ bảng ghi chép suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used in cognitive behavioral therapy (CBT) to identify and challenge negative thought patterns. It typically involves writing down the situation, the thoughts and feelings associated with it, and then evaluating the evidence for and against those thoughts.

Vietnamese Meaning

Một công cụ được sử dụng trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) để xác định và thách thức các kiểu suy nghĩ tiêu cực. Nó thường bao gồm việc viết ra tình huống, những suy nghĩ và cảm xúc liên quan đến nó, và sau đó đánh giá bằng chứng ủng hộ và chống lại những suy nghĩ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapist recommended using a thought record to identify my negative thinking patterns."

    "Nhà trị liệu khuyên dùng nhật ký suy nghĩ để xác định các kiểu suy nghĩ tiêu cực của tôi."

  • "Completing a thought record helped me realize my thoughts were overly critical."

    "Hoàn thành một nhật ký suy nghĩ đã giúp tôi nhận ra những suy nghĩ của mình quá khắt khe."

  • "Thought records are an essential part of CBT for anxiety."

    "Nhật ký suy nghĩ là một phần thiết yếu của CBT cho chứng lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ
Verb think suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư
Noun recording sự ghi lại
Verb record ghi lại

Synonyms

cognitive diary (nhật ký nhận thức)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Nguồn gốc của 'thought record'

Thuật ngữ 'thought record' xuất hiện trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức. Nó là một công cụ giúp mọi người ghi lại và phân tích những suy nghĩ của mình, đặc biệt là những suy nghĩ tiêu cực, để cải thiện sức khỏe tinh thần. Mặc dù không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, 'thought record' thể hiện sự phát triển của các phương pháp tự nhận thức và can thiệp tâm lý hiện đại.

Usage Note

Thought records are used to help individuals become more aware of their thoughts and how those thoughts influence their emotions and behaviors. By examining the evidence for and against their negative thoughts, individuals can learn to develop more balanced and realistic perspectives.

Prepositions

in for of

in (using it in a process), for (using it for a purpose), of (part of CBT)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thought record
  • detailed thought record
    (bản ghi chép suy nghĩ chi tiết)
  • cognitive thought record
    (bản ghi chép suy nghĩ nhận thức)
  • personal thought record
    (bản ghi chép suy nghĩ cá nhân)
Verb + thought record
  • keep a thought record
    (lưu giữ một bản ghi chép suy nghĩ)
  • complete a thought record
    (hoàn thành một bản ghi chép suy nghĩ)
  • analyze a thought record
    (phân tích một bản ghi chép suy nghĩ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thought record

Noun
Lật mặt

Một công cụ được sử dụng trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) để xác định và thách thức các kiểu suy nghĩ tiêu cực. Nó thường bao gồm việc viết ra tình huống, những suy nghĩ và cảm xúc liên quan đến nó, và sau đó đánh giá bằng chứng ủng hộ và chống lại những suy nghĩ đó.

"The therapist recommended using a thought record to identify my negative thinking patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thought record".

Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT)

Thought record là một công cụ phổ biến trong Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT). CBT dựa trên ý tưởng rằng suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của chúng ta có liên kết với nhau. Bằng cách thay đổi suy nghĩ tiêu cực, chúng ta có thể cải thiện cảm xúc và hành vi của mình. Thought record giúp mọi người xác định và thách thức những suy nghĩ tiêu cực này.