times square
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major commercial intersection, tourist destination, entertainment center, and neighborhood in Midtown Manhattan in New York City, at the junction of Broadway and Seventh Avenue.
Vietnamese Meaning
Một giao lộ thương mại lớn, điểm đến du lịch, trung tâm giải trí và khu phố ở Midtown Manhattan thuộc Thành phố New York, tại giao lộ của Broadway và Đại lộ Seventh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to Times Square to see a Broadway show."
"Chúng tôi đến Quảng trường Thời đại để xem một buổi biểu diễn Broadway."
-
"Times Square is very crowded, especially during the holidays."
"Quảng trường Thời đại rất đông đúc, đặc biệt là trong những ngày lễ."
-
"The ball drop in Times Square is a famous New Year's Eve tradition."
"Sự kiện thả quả cầu tại Quảng trường Thời đại là một truyền thống đêm giao thừa nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Times Square là một địa điểm mang tính biểu tượng, nổi tiếng với các bảng quảng cáo điện tử lớn, nhà hát Broadway và sự kiện Đếm ngược đêm giao thừa. Nó không phải là một 'square' (hình vuông) theo nghĩa hình học mà là một khu vực.
Prepositions
'- In Times Square': dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc trong khu vực Times Square. Ví dụ: 'I saw a show in Times Square.' - '- At Times Square': dùng để chỉ một địa điểm cụ thể tại Times Square. Ví dụ: 'Meet me at Times Square, near the red steps.'
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
center of the universe
trung tâm của vũ trụ (ý chỉ một nơi rất quan trọng, nổi tiếng)
"For many tourists, Times Square feels like the center of the universe."
(Đối với nhiều khách du lịch, Quảng trường Thời Đại giống như trung tâm của vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
times square
Danh từMột giao lộ thương mại lớn, điểm đến du lịch, trung tâm giải trí và khu phố ở Midtown Manhattan thuộc Thành phố New York, tại giao lộ của Broadway và Đại lộ Seventh.
"We went to Times Square to see a Broadway show."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Times Square, which is known for its New Year's Eve celebration, attracts millions of tourists every year. |
Quảng trường Thời Đại, nơi nổi tiếng với lễ kỷ niệm đêm giao thừa, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm. |
| Phủ định | Times Square, which wasn't always a pedestrian plaza, has undergone significant transformations over the years. |
Quảng trường Thời Đại, nơi không phải lúc nào cũng là quảng trường dành cho người đi bộ, đã trải qua những thay đổi đáng kể trong những năm qua. |
| Nghi vấn | Is Times Square, where many iconic advertisements are displayed, a must-see destination for visitors to New York City? |
Có phải Quảng trường Thời Đại, nơi trưng bày nhiều quảng cáo mang tính biểu tượng, là một điểm đến không thể bỏ qua đối với du khách đến Thành phố New York không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before I moved to Brooklyn, I had already visited Times Square many times. |
Trước khi tôi chuyển đến Brooklyn, tôi đã đến thăm Quảng trường Thời đại nhiều lần rồi. |
| Phủ định | She hadn't seen Times Square lit up at night until her recent trip. |
Cô ấy đã không nhìn thấy Quảng trường Thời đại sáng đèn vào ban đêm cho đến chuyến đi gần đây của cô ấy. |
| Nghi vấn | Had they ever experienced the New Year's Eve celebration in Times Square before that year? |
Họ đã từng trải nghiệm lễ đón năm mới ở Quảng trường Thời đại trước năm đó chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is at Times Square every New Year's Eve. |
Cô ấy ở Quảng trường Thời đại vào mỗi đêm giao thừa. |
| Phủ định | They are not near Times Square right now. |
Họ không ở gần Quảng trường Thời đại ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Is he going to Times Square later? |
Anh ấy có đi đến Quảng trường Thời đại sau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "times square".
