(Top Banner Ad)
times square
A2
Danh từ A2 Địa lý, Văn hóa

times square

UK: /ˈtaɪmz skweə(r)/ • US: /ˈtaɪmz skwer/

Nghĩa tiếng Việt

Quảng trường Thời đại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major commercial intersection, tourist destination, entertainment center, and neighborhood in Midtown Manhattan in New York City, at the junction of Broadway and Seventh Avenue.

Vietnamese Meaning

Một giao lộ thương mại lớn, điểm đến du lịch, trung tâm giải trí và khu phố ở Midtown Manhattan thuộc Thành phố New York, tại giao lộ của Broadway và Đại lộ Seventh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to Times Square to see a Broadway show."

    "Chúng tôi đến Quảng trường Thời đại để xem một buổi biểu diễn Broadway."

  • "Times Square is very crowded, especially during the holidays."

    "Quảng trường Thời đại rất đông đúc, đặc biệt là trong những ngày lễ."

  • "The ball drop in Times Square is a famous New Year's Eve tradition."

    "Sự kiện thả quả cầu tại Quảng trường Thời đại là một truyền thống đêm giao thừa nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Times Square

Nguồn gốc tên gọi Quảng trường Thời Đại

Quảng trường Thời Đại (Times Square) được đặt tên như vậy từ năm 1904 sau khi tờ báo New York Times chuyển trụ sở đến đây. Trước đó, khu vực này được gọi là Longacre Square. Việc tờ báo nổi tiếng chuyển đến đã mang lại danh tiếng và sự thay đổi tên gọi cho khu vực này.

Usage Note

Times Square là một địa điểm mang tính biểu tượng, nổi tiếng với các bảng quảng cáo điện tử lớn, nhà hát Broadway và sự kiện Đếm ngược đêm giao thừa. Nó không phải là một 'square' (hình vuông) theo nghĩa hình học mà là một khu vực.

Prepositions

in at

'- In Times Square': dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc trong khu vực Times Square. Ví dụ: 'I saw a show in Times Square.' - '- At Times Square': dùng để chỉ một địa điểm cụ thể tại Times Square. Ví dụ: 'Meet me at Times Square, near the red steps.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • center of the universe

    trung tâm của vũ trụ (ý chỉ một nơi rất quan trọng, nổi tiếng)

    "For many tourists, Times Square feels like the center of the universe."

    (Đối với nhiều khách du lịch, Quảng trường Thời Đại giống như trung tâm của vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

times square

Danh từ
Lật mặt

Một giao lộ thương mại lớn, điểm đến du lịch, trung tâm giải trí và khu phố ở Midtown Manhattan thuộc Thành phố New York, tại giao lộ của Broadway và Đại lộ Seventh.

"We went to Times Square to see a Broadway show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Times Square, which is known for its New Year's Eve celebration, attracts millions of tourists every year.
Quảng trường Thời Đại, nơi nổi tiếng với lễ kỷ niệm đêm giao thừa, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.
Phủ định
Times Square, which wasn't always a pedestrian plaza, has undergone significant transformations over the years.
Quảng trường Thời Đại, nơi không phải lúc nào cũng là quảng trường dành cho người đi bộ, đã trải qua những thay đổi đáng kể trong những năm qua.
Nghi vấn
Is Times Square, where many iconic advertisements are displayed, a must-see destination for visitors to New York City?
Có phải Quảng trường Thời Đại, nơi trưng bày nhiều quảng cáo mang tính biểu tượng, là một điểm đến không thể bỏ qua đối với du khách đến Thành phố New York không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before I moved to Brooklyn, I had already visited Times Square many times.
Trước khi tôi chuyển đến Brooklyn, tôi đã đến thăm Quảng trường Thời đại nhiều lần rồi.
Phủ định
She hadn't seen Times Square lit up at night until her recent trip.
Cô ấy đã không nhìn thấy Quảng trường Thời đại sáng đèn vào ban đêm cho đến chuyến đi gần đây của cô ấy.
Nghi vấn
Had they ever experienced the New Year's Eve celebration in Times Square before that year?
Họ đã từng trải nghiệm lễ đón năm mới ở Quảng trường Thời đại trước năm đó chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is at Times Square every New Year's Eve.
Cô ấy ở Quảng trường Thời đại vào mỗi đêm giao thừa.
Phủ định
They are not near Times Square right now.
Họ không ở gần Quảng trường Thời đại ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is he going to Times Square later?
Anh ấy có đi đến Quảng trường Thời đại sau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "times square".

Đêm Giao Thừa ở Quảng trường Thời Đại

Quảng trường Thời Đại nổi tiếng với lễ đón năm mới, nơi hàng triệu người tập trung để xem quả cầu rơi vào thời khắc giao thừa. Đây là một truyền thống lâu đời và là sự kiện lớn được truyền hình trực tiếp trên toàn thế giới.