to dream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience images, emotions, or sensations during sleep.
Vietnamese Meaning
Mơ, trải nghiệm các hình ảnh, cảm xúc hoặc cảm giác trong khi ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I often dream about flying."
"Tôi thường mơ về việc bay."
-
"Don't give up on your dreams."
"Đừng từ bỏ ước mơ của bạn."
-
"I had a nightmare last night."
"Tôi đã gặp ác mộng đêm qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "dream" có thể được sử dụng theo nghĩa đen (trải nghiệm giấc mơ khi ngủ) hoặc theo nghĩa bóng (mong ước, khao khát). Khi mang nghĩa bóng, thường được sử dụng để diễn tả những mong muốn khó có thể thành hiện thực. So sánh với "hope" (hy vọng) - mang tính thực tế hơn, có khả năng xảy ra hơn.
Prepositions
dream of/about (something): Mơ về cái gì đó (cả nghĩa đen và nghĩa bóng). dream of doing something: Mong muốn làm gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vivid to dream (mơ một giấc mơ sống động)
-
bad to dream (mơ một giấc mơ tồi tệ)
-
sweet to dream (mơ một giấc mơ ngọt ngào)
-
begin to dream (bắt đầu mơ)
-
dare to dream (dám mơ ước)
-
stop to dream (ngừng mơ)
Idioms
-
in your dreams
chuyện viễn vông, không thể xảy ra
"You think you'll win the lottery? In your dreams!"
(Bạn nghĩ bạn sẽ trúng số à? Trong mơ đi!)
-
dream come true
giấc mơ thành hiện thực
"Winning the championship was a dream come true."
(Chiến thắng chức vô địch là một giấc mơ thành hiện thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to dream
Động từMơ, trải nghiệm các hình ảnh, cảm xúc hoặc cảm giác trong khi ngủ.
"I often dream about flying."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist, who dreams of creating masterpieces, spends hours in her studio. |
Nữ họa sĩ, người mơ ước tạo ra những kiệt tác, dành hàng giờ trong xưởng vẽ của mình. |
| Phủ định | He isn't someone who dreams that success comes without hard work. |
Anh ấy không phải là người mơ rằng thành công đến mà không cần sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is this the place where she dreams of opening her own business? |
Đây có phải là nơi mà cô ấy mơ ước mở doanh nghiệp riêng của mình không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would dream of traveling the world. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ mơ về việc du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she wouldn't dream so much during the day. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không mơ mộng nhiều vào ban ngày. |
| Nghi vấn | Would you achieve your goals if you dared to dream bigger? |
Bạn có đạt được mục tiêu của mình không nếu bạn dám mơ lớn hơn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he has a bad day, he dreams of better times. |
Nếu anh ấy có một ngày tồi tệ, anh ấy mơ về những khoảng thời gian tốt đẹp hơn. |
| Phủ định | If she's tired, she doesn't dream deeply. |
Nếu cô ấy mệt mỏi, cô ấy không mơ sâu giấc. |
| Nghi vấn | If they see that movie, do they often have vivid dreams? |
Nếu họ xem bộ phim đó, họ có thường mơ những giấc mơ sống động không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He dreams of being a pilot, doesn't he? |
Anh ấy mơ ước trở thành phi công, phải không? |
| Phủ định | They don't dream of traveling the world, do they? |
Họ không mơ về việc đi du lịch thế giới, phải không? |
| Nghi vấn | She had a dream last night, didn't she? |
Cô ấy đã có một giấc mơ tối qua, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to dream".
