(Top Banner Ad)
track and field throwing
B1
Danh từ B1 Thể thao

track and field throwing

UK: /ˈtræk ənd ˈfiːld ˈθrəʊɪŋ/ • US: /ˈtræk ænd ˈfild ˈθroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ném trong điền kinh các môn ném đẩy trong điền kinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events in track and field that involve propelling an object for distance or accuracy.

Vietnamese Meaning

Các nội dung thi đấu trong điền kinh liên quan đến việc ném một vật thể để đạt khoảng cách hoặc độ chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Track and field throwing events include shot put, discus, javelin, and hammer throw."

    "Các nội dung ném trong điền kinh bao gồm ném tạ, ném đĩa, ném lao và ném búa."

  • "She is training hard for the track and field throwing competitions."

    "Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho các cuộc thi ném trong điền kinh."

  • "Track and field throwing requires both strength and technique."

    "Ném trong điền kinh đòi hỏi cả sức mạnh và kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track Đường đua, vệt, dấu vết
Verb track Theo dõi, lần theo
Noun tracker Người theo dõi, thiết bị theo dõi
Noun field Sân, lĩnh vực, cánh đồng
Verb field Đánh bóng (trong bóng chày), ra sân đấu
Noun throw Cú ném, sự ném
Verb throw Ném, quăng
Noun thrower Người ném
Noun track and field Điền kinh (môn thể thao tổng hợp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trek-
Old French
trac
Middle English
trakke
Modern English
track
Proto-Germanic
*felþą
Old English
feld
Middle English
feld
Modern English
field
Proto-Germanic
*þrawaną
Old English
þrāwan
Middle English
throwen
Modern English
throw
Modern English
track and field (as a sport category)

Nguồn gốc điền kinh ném

Cụm từ "track and field throwing" dùng để chỉ các môn ném trong điền kinh (như ném đĩa, ném lao, đẩy tạ, ném búa). Bản thân các thành phần "track" (đường đua) và "field" (sân bãi) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ, mô tả không gian diễn ra các sự kiện. Các môn thi đấu ném có lịch sử lâu đời, là một phần không thể thiếu của Thế vận hội Olympic cổ đại Hy Lạp, thể hiện sức mạnh và sự khéo léo của con người. Ngày nay, chúng vẫn là những nội dung hấp dẫn trong các kỳ Olympic hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'track and field throwing' đề cập đến một nhóm các môn thể thao thuộc bộ môn điền kinh, trong đó vận động viên ném một vật thể (như tạ, đĩa, lao, búa) đi xa nhất có thể hoặc chính xác nhất có thể. Sự khác biệt giữa các môn nằm ở loại vật thể được ném và kỹ thuật ném.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Phrase
  • competitive competitive track and field throwing
    (các môn ném điền kinh tranh tài)
  • Olympic Olympic track and field throwing
    (các môn ném điền kinh Olympic)
  • amateur amateur track and field throwing
    (các môn ném điền kinh nghiệp dư)
Verb + Phrase
  • participate in participate in track and field throwing
    (tham gia các môn ném điền kinh)
  • excel at excel at track and field throwing
    (xuất sắc trong các môn ném điền kinh)
  • practice practice track and field throwing
    (luyện tập các môn ném điền kinh)
Noun + Phrase
  • events track and field throwing events
    (các nội dung ném điền kinh)
  • discipline track and field throwing discipline
    (môn ném điền kinh)
  • technique track and field throwing technique
    (kỹ thuật ném điền kinh)

Idioms

  • mastering the art of track and field throwing

    nắm vững nghệ thuật ném trong điền kinh

    "Athletes spend years mastering the art of track and field throwing."

    (Các vận động viên dành nhiều năm để nắm vững nghệ thuật ném trong điền kinh.)

  • setting a new record in track and field throwing

    thiết lập kỷ lục mới trong các môn ném điền kinh

    "She aims at setting a new record in track and field throwing this season."

    (Cô ấy đặt mục tiêu thiết lập kỷ lục mới trong các môn ném điền kinh mùa giải này.)

  • the power and precision of track and field throwing

    sức mạnh và sự chính xác của các môn ném điền kinh

    "Spectators are always impressed by the power and precision of track and field throwing."

    (Khán giả luôn ấn tượng bởi sức mạnh và sự chính xác của các môn ném điền kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

track and field throwing

Danh từ
Lật mặt

Các nội dung thi đấu trong điền kinh liên quan đến việc ném một vật thể để đạt khoảng cách hoặc độ chính xác.

"Track and field throwing events include shot put, discus, javelin, and hammer throw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an athlete focuses on throwing technique, their distance improves.
Nếu một vận động viên tập trung vào kỹ thuật ném, khoảng cách ném của họ sẽ được cải thiện.
Phủ định
When the wind is strong, throwing events do not always achieve record distances.
Khi gió mạnh, các sự kiện ném không phải lúc nào cũng đạt được khoảng cách kỷ lục.
Nghi vấn
If a discus thrower doesn't warm up properly, does their throwing power decrease?
Nếu một người ném đĩa không khởi động đúng cách, sức ném của họ có giảm đi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had perfected her throwing technique before the track and field competition.
Cô ấy đã hoàn thiện kỹ thuật ném của mình trước cuộc thi điền kinh.
Phủ định
They had not anticipated the difficulty of the throwing event until they tried it themselves.
Họ đã không lường trước được sự khó khăn của sự kiện ném cho đến khi họ tự mình thử.
Nghi vấn
Had he considered the impact of wind conditions on his javelin throwing?
Anh ấy đã cân nhắc tác động của điều kiện gió đến cú ném lao của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "track and field throwing".

Nguồn gốc Olympic cổ đại

Các môn ném như ném đĩa và ném lao là một phần quan trọng của Thế vận hội Olympic cổ đại Hy Lạp. Chúng không chỉ là thử thách về sức mạnh thể chất mà còn là biểu tượng của sự khéo léo và tinh thần thượng võ, được ghi chép trong các sử thi và tác phẩm nghệ thuật cổ.

Vai trò trong Olympic hiện đại

Trong Thế vận hội Olympic hiện đại, các môn ném điền kinh vẫn giữ vị trí trung tâm, thu hút sự chú ý của hàng triệu khán giả toàn cầu. Đây là nơi các vận động viên cạnh tranh để phá vỡ các kỷ lục thế giới và giành huy chương vàng, thể hiện đỉnh cao của kỹ năng và sức mạnh con người.