(Top Banner Ad)
modern teaching
B1
Tính từ + Danh từ B1 Giáo dục

modern teaching

UK: /ˈmɒdən ˈtiːtʃɪŋ/ • US: /ˈmɑːdərn ˈtiːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp giảng dạy hiện đại giảng dạy theo phương pháp mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Teaching methods and practices that are contemporary and up-to-date, often incorporating technology and innovative pedagogical approaches.

Vietnamese Meaning

Phương pháp và thực hành giảng dạy hiện đại, cập nhật, thường kết hợp công nghệ và các phương pháp sư phạm đổi mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern teaching emphasizes student engagement and active learning."

    "Giảng dạy hiện đại nhấn mạnh sự tham gia của học sinh và học tập chủ động."

  • "The school implemented modern teaching strategies to improve student outcomes."

    "Trường đã triển khai các chiến lược giảng dạy hiện đại để cải thiện kết quả học tập của học sinh."

  • "Modern teaching often involves the use of technology in the classroom."

    "Giảng dạy hiện đại thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ trong lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân thời
Verb modernize hiện đại hóa, cải tiến
Noun modernization sự hiện đại hóa, công cuộc cải tiến
Noun modernity tính hiện đại, sự tân thời
Verb teach dạy, giảng dạy, hướng dẫn
Noun teacher giáo viên, thầy/cô giáo
Noun teaching sự giảng dạy, nghề giáo, phương pháp giảng dạy

Synonyms

innovative teaching (giảng dạy đổi mới)contemporary teaching (giảng dạy đương đại)advanced teaching (giảng dạy tiên tiến)

Antonyms

traditional teaching (giảng dạy truyền thống)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern

Nguồn gốc của từ "modern"

Từ 'modern' (hiện đại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'modo' có nghĩa là 'vừa mới' hoặc 'ngay bây giờ'. Sau đó, nó phát triển thành 'modernus' trong tiếng Latin muộn, ám chỉ điều gì đó thuộc về thời điểm hiện tại. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'modern' mang ý nghĩa đối lập với 'cổ xưa' hoặc 'truyền thống', nhấn mạnh sự mới mẻ và tiên tiến, đúng như cách chúng ta hiểu về 'giảng dạy hiện đại' ngày nay.

Usage Note

"Modern teaching" nhấn mạnh sự khác biệt so với các phương pháp giảng dạy truyền thống, lỗi thời. Nó bao hàm sự đổi mới, tính thực tiễn và khả năng đáp ứng nhu cầu của người học hiện đại. Cần phân biệt với "traditional teaching" (giảng dạy truyền thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern teaching
  • effective effective modern teaching
    (giảng dạy hiện đại hiệu quả)
  • innovative innovative modern teaching
    (giảng dạy hiện đại đổi mới)
  • digital digital modern teaching
    (giảng dạy hiện đại kỹ thuật số)
  • student-centered student-centered modern teaching
    (giảng dạy hiện đại lấy học sinh làm trung tâm)
Verb + modern teaching
  • adopt adopt modern teaching methods
    (áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại)
  • embrace embrace modern teaching approaches
    (tiếp nhận các cách tiếp cận giảng dạy hiện đại)
  • implement implement modern teaching strategies
    (triển khai các chiến lược giảng dạy hiện đại)
  • revolutionize revolutionize modern teaching
    (cách mạng hóa giảng dạy hiện đại)

Idioms

  • the essence of modern teaching

    bản chất của phương pháp giảng dạy hiện đại

    "Understanding the essence of modern teaching helps educators create engaging lessons."

    (Hiểu được bản chất của phương pháp giảng dạy hiện đại giúp các nhà giáo dục tạo ra những bài học hấp dẫn.)

  • a paradigm shift in modern teaching

    một sự thay đổi mô hình trong giảng dạy hiện đại

    "Technology has brought about a paradigm shift in modern teaching methods."

    (Công nghệ đã mang lại một sự thay đổi mô hình trong các phương pháp giảng dạy hiện đại.)

  • fostering 21st-century skills through modern teaching

    nuôi dưỡng các kỹ năng thế kỷ 21 thông qua giảng dạy hiện đại

    "Schools are focusing on fostering 21st-century skills through modern teaching techniques."

    (Các trường học đang tập trung vào việc nuôi dưỡng các kỹ năng thế kỷ 21 thông qua các kỹ thuật giảng dạy hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern teaching

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Phương pháp và thực hành giảng dạy hiện đại, cập nhật, thường kết hợp công nghệ và các phương pháp sư phạm đổi mới.

"Modern teaching emphasizes student engagement and active learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had embraced modern teaching methods earlier, our students would be more prepared for the 21st-century workforce now.
Nếu chúng ta đã áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại sớm hơn, học sinh của chúng ta bây giờ đã chuẩn bị tốt hơn cho lực lượng lao động thế kỷ 21.
Phủ định
If I weren't a proponent of modern teaching, I wouldn't have spent so much time developing online resources.
Nếu tôi không phải là người ủng hộ phương pháp giảng dạy hiện đại, tôi đã không dành quá nhiều thời gian để phát triển tài liệu trực tuyến.
Nghi vấn
If schools had invested more in modern teaching technologies, would students have had better access to quality education?
Nếu các trường học đã đầu tư nhiều hơn vào các công nghệ giảng dạy hiện đại, liệu học sinh có được tiếp cận tốt hơn với nền giáo dục chất lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern teaching".

Học tập lấy học sinh làm trung tâm

Giảng dạy hiện đại thường nhấn mạnh vai trò chủ động của học sinh, khuyến khích các em tự tìm tòi, khám phá và xây dựng kiến thức thông qua các hoạt động tương tác, dự án. Điều này khác biệt đáng kể so với các phương pháp truyền thống tập trung vào việc giáo viên truyền đạt kiến thức một chiều.

Vai trò của công nghệ trong giáo dục

Trong bối cảnh hiện đại, công nghệ đóng vai trò thiết yếu, từ bảng tương tác thông minh, nền tảng học trực tuyến đến ứng dụng di động. Công nghệ giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập, cho phép học sinh tiếp cận nguồn tài nguyên phong phú và phát triển các kỹ năng số cần thiết cho thế kỷ 21.