modern teaching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Teaching methods and practices that are contemporary and up-to-date, often incorporating technology and innovative pedagogical approaches.
Vietnamese Meaning
Phương pháp và thực hành giảng dạy hiện đại, cập nhật, thường kết hợp công nghệ và các phương pháp sư phạm đổi mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern teaching emphasizes student engagement and active learning."
"Giảng dạy hiện đại nhấn mạnh sự tham gia của học sinh và học tập chủ động."
-
"The school implemented modern teaching strategies to improve student outcomes."
"Trường đã triển khai các chiến lược giảng dạy hiện đại để cải thiện kết quả học tập của học sinh."
-
"Modern teaching often involves the use of technology in the classroom."
"Giảng dạy hiện đại thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ trong lớp học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | modern | hiện đại, tân thời |
| Verb | modernize | hiện đại hóa, cải tiến |
| Noun | modernization | sự hiện đại hóa, công cuộc cải tiến |
| Noun | modernity | tính hiện đại, sự tân thời |
| Verb | teach | dạy, giảng dạy, hướng dẫn |
| Noun | teacher | giáo viên, thầy/cô giáo |
| Noun | teaching | sự giảng dạy, nghề giáo, phương pháp giảng dạy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Modern teaching" nhấn mạnh sự khác biệt so với các phương pháp giảng dạy truyền thống, lỗi thời. Nó bao hàm sự đổi mới, tính thực tiễn và khả năng đáp ứng nhu cầu của người học hiện đại. Cần phân biệt với "traditional teaching" (giảng dạy truyền thống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective modern teaching (giảng dạy hiện đại hiệu quả)
-
innovative innovative modern teaching (giảng dạy hiện đại đổi mới)
-
digital digital modern teaching (giảng dạy hiện đại kỹ thuật số)
-
student-centered student-centered modern teaching (giảng dạy hiện đại lấy học sinh làm trung tâm)
-
adopt adopt modern teaching methods (áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại)
-
embrace embrace modern teaching approaches (tiếp nhận các cách tiếp cận giảng dạy hiện đại)
-
implement implement modern teaching strategies (triển khai các chiến lược giảng dạy hiện đại)
-
revolutionize revolutionize modern teaching (cách mạng hóa giảng dạy hiện đại)
Idioms
-
the essence of modern teaching
bản chất của phương pháp giảng dạy hiện đại
"Understanding the essence of modern teaching helps educators create engaging lessons."
(Hiểu được bản chất của phương pháp giảng dạy hiện đại giúp các nhà giáo dục tạo ra những bài học hấp dẫn.)
-
a paradigm shift in modern teaching
một sự thay đổi mô hình trong giảng dạy hiện đại
"Technology has brought about a paradigm shift in modern teaching methods."
(Công nghệ đã mang lại một sự thay đổi mô hình trong các phương pháp giảng dạy hiện đại.)
-
fostering 21st-century skills through modern teaching
nuôi dưỡng các kỹ năng thế kỷ 21 thông qua giảng dạy hiện đại
"Schools are focusing on fostering 21st-century skills through modern teaching techniques."
(Các trường học đang tập trung vào việc nuôi dưỡng các kỹ năng thế kỷ 21 thông qua các kỹ thuật giảng dạy hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern teaching
Tính từ + Danh từPhương pháp và thực hành giảng dạy hiện đại, cập nhật, thường kết hợp công nghệ và các phương pháp sư phạm đổi mới.
"Modern teaching emphasizes student engagement and active learning."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had embraced modern teaching methods earlier, our students would be more prepared for the 21st-century workforce now. |
Nếu chúng ta đã áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại sớm hơn, học sinh của chúng ta bây giờ đã chuẩn bị tốt hơn cho lực lượng lao động thế kỷ 21. |
| Phủ định | If I weren't a proponent of modern teaching, I wouldn't have spent so much time developing online resources. |
Nếu tôi không phải là người ủng hộ phương pháp giảng dạy hiện đại, tôi đã không dành quá nhiều thời gian để phát triển tài liệu trực tuyến. |
| Nghi vấn | If schools had invested more in modern teaching technologies, would students have had better access to quality education? |
Nếu các trường học đã đầu tư nhiều hơn vào các công nghệ giảng dạy hiện đại, liệu học sinh có được tiếp cận tốt hơn với nền giáo dục chất lượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern teaching".
