trained professionals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Professionals who have undergone specific education, instruction, or practice to develop expertise in a particular field.
Vietnamese Meaning
Những người làm chuyên nghiệp đã trải qua quá trình đào tạo, hướng dẫn hoặc thực hành cụ thể để phát triển chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team consists of highly trained professionals dedicated to providing excellent service."
"Đội ngũ của chúng tôi bao gồm những chuyên gia được đào tạo bài bản, tận tâm cung cấp dịch vụ xuất sắc."
-
"The company employs trained professionals to handle all customer inquiries."
"Công ty tuyển dụng các chuyên gia được đào tạo để xử lý tất cả các yêu cầu của khách hàng."
-
"Only trained professionals are authorized to operate this equipment."
"Chỉ những chuyên gia được đào tạo mới được phép vận hành thiết bị này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | train | đào tạo, huấn luyện |
| Noun | training | sự đào tạo, huấn luyện |
| Noun | trainer | người huấn luyện, giảng viên |
| Adjective | untrained | chưa được đào tạo, thiếu kinh nghiệm |
| Noun | profession | nghề nghiệp (đòi hỏi kỹ năng, giáo dục cao) |
| Adjective | professional | chuyên nghiệp, chuyên môn |
| Noun | professional | người chuyên nghiệp, chuyên gia |
| Adverb | professionally | một cách chuyên nghiệp |
| Noun | professionalism | tính chuyên nghiệp, phong thái chuyên nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng những người này không chỉ là chuyên gia mà còn được đào tạo bài bản, có kiến thức và kỹ năng đã được chứng minh thông qua quá trình đào tạo chính thức hoặc không chính thức. Nó thường được dùng để thể hiện sự tin tưởng và kỳ vọng vào năng lực của những người này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly trained professionals (các chuyên gia được đào tạo chuyên sâu / có trình độ cao)
-
skilled skilled trained professionals (các chuyên gia có tay nghề cao / lành nghề)
-
experienced experienced trained professionals (các chuyên gia được đào tạo giàu kinh nghiệm)
-
certified certified trained professionals (các chuyên gia được cấp chứng chỉ / chứng nhận)
-
qualified qualified trained professionals (các chuyên gia được đào tạo đủ tiêu chuẩn)
-
medical medical trained professionals (các chuyên gia y tế được đào tạo)
-
legal legal trained professionals (các chuyên gia pháp lý được đào tạo)
-
employ employ trained professionals (tuyển dụng các chuyên gia được đào tạo)
-
hire hire trained professionals (thuê các chuyên gia được đào tạo)
-
consult consult trained professionals (tham khảo ý kiến các chuyên gia được đào tạo)
-
rely on rely on trained professionals (tin cậy / dựa vào các chuyên gia được đào tạo)
-
need need trained professionals (cần các chuyên gia được đào tạo)
-
team of team of trained professionals (đội ngũ các chuyên gia được đào tạo)
-
shortage of shortage of trained professionals (tình trạng thiếu hụt các chuyên gia được đào tạo)
-
lack of lack of trained professionals (sự thiếu các chuyên gia được đào tạo)
Idioms
-
Leave it to the trained professionals.
Hãy để việc đó cho các chuyên gia được đào tạo xử lý.
"Don't try to fix the electrical wiring yourself; leave it to the trained professionals."
(Đừng tự mình sửa dây điện; hãy để việc đó cho các chuyên gia điện được đào tạo.)
-
Seek advice from trained professionals.
Tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia được đào tạo.
"When dealing with complex legal matters, it's always best to seek advice from trained professionals."
(Khi giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp, tốt nhất bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia pháp lý được đào tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trained professionals
Tính từ + Danh từNhững người làm chuyên nghiệp đã trải qua quá trình đào tạo, hướng dẫn hoặc thực hành cụ thể để phát triển chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định.
"Our team consists of highly trained professionals dedicated to providing excellent service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trained professionals".
