(Top Banner Ad)
trained professionals
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

trained professionals

UK: /treɪnd prəˈfeʃənəlz/ • US: /treɪnd prəˈfɛʃənəlz/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia được đào tạo nhân viên chuyên nghiệp đã qua đào tạo đội ngũ chuyên gia có trình độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Professionals who have undergone specific education, instruction, or practice to develop expertise in a particular field.

Vietnamese Meaning

Những người làm chuyên nghiệp đã trải qua quá trình đào tạo, hướng dẫn hoặc thực hành cụ thể để phát triển chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team consists of highly trained professionals dedicated to providing excellent service."

    "Đội ngũ của chúng tôi bao gồm những chuyên gia được đào tạo bài bản, tận tâm cung cấp dịch vụ xuất sắc."

  • "The company employs trained professionals to handle all customer inquiries."

    "Công ty tuyển dụng các chuyên gia được đào tạo để xử lý tất cả các yêu cầu của khách hàng."

  • "Only trained professionals are authorized to operate this equipment."

    "Chỉ những chuyên gia được đào tạo mới được phép vận hành thiết bị này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train đào tạo, huấn luyện
Noun training sự đào tạo, huấn luyện
Noun trainer người huấn luyện, giảng viên
Adjective untrained chưa được đào tạo, thiếu kinh nghiệm
Noun profession nghề nghiệp (đòi hỏi kỹ năng, giáo dục cao)
Adjective professional chuyên nghiệp, chuyên môn
Noun professional người chuyên nghiệp, chuyên gia
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Noun professionalism tính chuyên nghiệp, phong thái chuyên nghiệp

Synonyms

skilled experts (chuyên gia lành nghề)qualified specialists (chuyên gia có trình độ)competent practitioners (người hành nghề có năng lực)

Antonyms

unskilled workers (công nhân không có kỹ năng)untrained personnel (nhân viên chưa được đào tạo)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tragʰ-
Latin
trahere
Old French
trainer
Middle English
trainen
English
trained
Latin
professio
Old French
profession
English
profession
English
professional

Nguồn gốc của 'trained' và 'professionals'

Cụm từ 'trained professionals' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Trained' (được đào tạo) có nguồn gốc từ từ 'train', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi). Ban đầu, 'train' có nghĩa là hướng dẫn hoặc dạy dỗ ai đó một kỹ năng, giống như việc dẫn dắt một đứa trẻ. Còn 'professionals' (các chuyên gia) bắt nguồn từ 'profession' (nghề nghiệp), từ tiếng Latin 'professio', có nghĩa là 'tuyên bố công khai'. Điều này ngụ ý một lời tuyên bố về kỹ năng hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, thường đòi hỏi giáo dục và đào tạo bài bản.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng những người này không chỉ là chuyên gia mà còn được đào tạo bài bản, có kiến thức và kỹ năng đã được chứng minh thông qua quá trình đào tạo chính thức hoặc không chính thức. Nó thường được dùng để thể hiện sự tin tưởng và kỳ vọng vào năng lực của những người này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trained professionals
  • highly highly trained professionals
    (các chuyên gia được đào tạo chuyên sâu / có trình độ cao)
  • skilled skilled trained professionals
    (các chuyên gia có tay nghề cao / lành nghề)
  • experienced experienced trained professionals
    (các chuyên gia được đào tạo giàu kinh nghiệm)
  • certified certified trained professionals
    (các chuyên gia được cấp chứng chỉ / chứng nhận)
  • qualified qualified trained professionals
    (các chuyên gia được đào tạo đủ tiêu chuẩn)
  • medical medical trained professionals
    (các chuyên gia y tế được đào tạo)
  • legal legal trained professionals
    (các chuyên gia pháp lý được đào tạo)
Verb + trained professionals
  • employ employ trained professionals
    (tuyển dụng các chuyên gia được đào tạo)
  • hire hire trained professionals
    (thuê các chuyên gia được đào tạo)
  • consult consult trained professionals
    (tham khảo ý kiến các chuyên gia được đào tạo)
  • rely on rely on trained professionals
    (tin cậy / dựa vào các chuyên gia được đào tạo)
  • need need trained professionals
    (cần các chuyên gia được đào tạo)
Noun + of trained professionals
  • team of team of trained professionals
    (đội ngũ các chuyên gia được đào tạo)
  • shortage of shortage of trained professionals
    (tình trạng thiếu hụt các chuyên gia được đào tạo)
  • lack of lack of trained professionals
    (sự thiếu các chuyên gia được đào tạo)

Idioms

  • Leave it to the trained professionals.

    Hãy để việc đó cho các chuyên gia được đào tạo xử lý.

    "Don't try to fix the electrical wiring yourself; leave it to the trained professionals."

    (Đừng tự mình sửa dây điện; hãy để việc đó cho các chuyên gia điện được đào tạo.)

  • Seek advice from trained professionals.

    Tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia được đào tạo.

    "When dealing with complex legal matters, it's always best to seek advice from trained professionals."

    (Khi giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp, tốt nhất bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia pháp lý được đào tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trained professionals

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những người làm chuyên nghiệp đã trải qua quá trình đào tạo, hướng dẫn hoặc thực hành cụ thể để phát triển chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định.

"Our team consists of highly trained professionals dedicated to providing excellent service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trained professionals".

Tầm quan trọng của chuyên môn

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một sự tin tưởng và tôn trọng cao đối với kiến thức chuyên môn và kỹ năng được đào tạo bài bản. Các chuyên gia được đào tạo (trained professionals) trong các lĩnh vực như y tế, luật pháp, kỹ thuật, giáo dục thường được coi là những người có thẩm quyền và là nguồn đáng tin cậy để giải quyết các vấn đề phức tạp hoặc cung cấp dịch vụ chất lượng.

Tiêu chuẩn nghề nghiệp và chứng nhận

Khái niệm 'trained professionals' thường đi kèm với ý nghĩa về việc tuân thủ các tiêu chuẩn nghề nghiệp nghiêm ngặt và đã đạt được các chứng chỉ, bằng cấp chính thức. Điều này không chỉ đảm bảo năng lực mà còn xây dựng lòng tin từ công chúng, bởi vì những chứng nhận này minh chứng rằng họ đã trải qua quá trình đào tạo và đánh giá khắt khe để đáp ứng các yêu cầu của ngành.