(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trained professionals
B2

trained professionals

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia được đào tạo nhân viên chuyên nghiệp đã qua đào tạo đội ngũ chuyên gia có trình độ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trained professionals'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những người làm chuyên nghiệp đã trải qua quá trình đào tạo, hướng dẫn hoặc thực hành cụ thể để phát triển chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định.

Definition (English Meaning)

Professionals who have undergone specific education, instruction, or practice to develop expertise in a particular field.

Ví dụ Thực tế với 'Trained professionals'

  • "Our team consists of highly trained professionals dedicated to providing excellent service."

    "Đội ngũ của chúng tôi bao gồm những chuyên gia được đào tạo bài bản, tận tâm cung cấp dịch vụ xuất sắc."

  • "The company employs trained professionals to handle all customer inquiries."

    "Công ty tuyển dụng các chuyên gia được đào tạo để xử lý tất cả các yêu cầu của khách hàng."

  • "Only trained professionals are authorized to operate this equipment."

    "Chỉ những chuyên gia được đào tạo mới được phép vận hành thiết bị này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trained professionals'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: train (to train)
  • Adjective: trained
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

skilled experts(chuyên gia lành nghề)
qualified specialists(chuyên gia có trình độ)
competent practitioners(người hành nghề có năng lực)

Trái nghĩa (Antonyms)

unskilled workers(công nhân không có kỹ năng)
untrained personnel(nhân viên chưa được đào tạo)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Trained professionals'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh rằng những người này không chỉ là chuyên gia mà còn được đào tạo bài bản, có kiến thức và kỹ năng đã được chứng minh thông qua quá trình đào tạo chính thức hoặc không chính thức. Nó thường được dùng để thể hiện sự tin tưởng và kỳ vọng vào năng lực của những người này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trained professionals'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)