dreary landscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Depressingly dull and bleak or repetitive.
Vietnamese Meaning
Tẻ nhạt, buồn tẻ, ảm đạm, xám xịt một cách chán nản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The landscape was a dreary expanse of gray fields under a leaden sky."
"Phong cảnh là một vùng đất xám xịt buồn tẻ trải dài dưới bầu trời chì."
-
"The weather was dreary and overcast."
"Thời tiết ảm đạm và u ám."
-
"The office was a dreary place to work."
"Văn phòng là một nơi làm việc buồn tẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dreary | ảm đạm, tẻ nhạt, u sầu |
| Adverb | drearily | một cách ảm đạm, tẻ nhạt |
| Noun | dreariness | sự ảm đạm, sự tẻ nhạt, sự u sầu |
| Noun | landscape | phong cảnh, cảnh quan |
| Verb | to landscape | tạo cảnh quan, làm vườn |
| Noun | landscaper | người làm vườn, chuyên gia thiết kế cảnh quan |
| Noun | landscaping | công việc/nghệ thuật tạo cảnh quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dreary' thường dùng để miêu tả những thứ gây cảm giác buồn bã, chán chường do sự thiếu sức sống, sự đơn điệu và lặp đi lặp lại. Nó có thể dùng để miêu tả thời tiết, địa điểm, hoặc thậm chí cả một tình huống hay công việc. Khác với 'gloomy' (u ám), 'dreary' nhấn mạnh vào sự đơn điệu và thiếu sức sống hơn là sự đe dọa hoặc nguy hiểm. So với 'dull' (tẻ nhạt), 'dreary' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi cảm giác buồn bã và chán chường rõ rệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bleak bleak dreary landscape (phong cảnh ảm đạm tiêu điều)
-
desolate desolate dreary landscape (phong cảnh hoang vắng ảm đạm)
-
vast vast dreary landscape (phong cảnh rộng lớn ảm đạm)
-
monotonous monotonous dreary landscape (phong cảnh đơn điệu ảm đạm)
-
explore explore a dreary landscape (khám phá một phong cảnh ảm đạm)
-
traverse traverse a dreary landscape (đi xuyên qua một phong cảnh ảm đạm)
-
portray portray a dreary landscape (miêu tả một phong cảnh ảm đạm)
-
gaze upon gaze upon a dreary landscape (ngắm nhìn một phong cảnh ảm đạm)
Idioms
-
A dreary landscape of [abstract concept]
Một bức tranh ảm đạm/tình hình tồi tệ của [khái niệm trừu tượng]. (Sử dụng 'dreary landscape' một cách ẩn dụ để chỉ một tình huống, trạng thái tâm lý hoặc điều kiện xã hội tiêu cực).
"The company faced a dreary landscape of declining sales and low morale."
(Công ty đối mặt với một bức tranh ảm đạm của doanh số sụt giảm và tinh thần xuống dốc.)
-
Lost in a dreary landscape
Lạc lối trong một tình cảnh ảm đạm/bế tắc (ẩn dụ cho việc cảm thấy cô đơn, vô vọng trong một tình huống khó khăn).
"After the divorce, she felt lost in a dreary landscape of loneliness."
(Sau cuộc ly hôn, cô ấy cảm thấy lạc lõng trong một cảnh quan cô đơn ảm đạm.)
-
The dreary landscape of one's mind
Cảnh quan ảm đạm trong tâm trí ai đó (ý nói trạng thái tinh thần u uất, buồn bã, đầy những suy nghĩ tiêu cực).
"He often found himself wandering through the dreary landscape of his own mind, full of regrets."
(Anh ta thường thấy mình lang thang trong cảnh quan ảm đạm của tâm trí mình, đầy rẫy những hối tiếc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dreary landscape
tính từTẻ nhạt, buồn tẻ, ảm đạm, xám xịt một cách chán nản.
"The landscape was a dreary expanse of gray fields under a leaden sky."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The painting depicts a dreary landscape that stretches as far as the eye can see. |
Bức tranh mô tả một cảnh quan ảm đạm trải dài đến tận chân trời. |
| Phủ định | It is not the dreary landscape that bothers me, but the oppressive silence which accompanies it. |
Không phải cảnh quan ảm đạm làm tôi khó chịu, mà là sự im lặng nặng nề đi kèm với nó. |
| Nghi vấn | Is that the dreary landscape where the battle took place? |
Đó có phải là cảnh quan ảm đạm nơi trận chiến diễn ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreary landscape".
