(Top Banner Ad)
dreary landscape
B2
tính từ B2 Mô tả phong cảnh/Thời tiết/Cảm xúc

dreary landscape

UK: /ˈdrɪəri/ • US: /ˈdrɪri/

Nghĩa tiếng Việt

phong cảnh ảm đạm phong cảnh tiêu điều phong cảnh buồn tẻ phong cảnh xám xịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Depressingly dull and bleak or repetitive.

Vietnamese Meaning

Tẻ nhạt, buồn tẻ, ảm đạm, xám xịt một cách chán nản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landscape was a dreary expanse of gray fields under a leaden sky."

    "Phong cảnh là một vùng đất xám xịt buồn tẻ trải dài dưới bầu trời chì."

  • "The weather was dreary and overcast."

    "Thời tiết ảm đạm và u ám."

  • "The office was a dreary place to work."

    "Văn phòng là một nơi làm việc buồn tẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dreary ảm đạm, tẻ nhạt, u sầu
Adverb drearily một cách ảm đạm, tẻ nhạt
Noun dreariness sự ảm đạm, sự tẻ nhạt, sự u sầu
Noun landscape phong cảnh, cảnh quan
Verb to landscape tạo cảnh quan, làm vườn
Noun landscaper người làm vườn, chuyên gia thiết kế cảnh quan
Noun landscaping công việc/nghệ thuật tạo cảnh quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả phong cảnh/Thời tiết/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dreuzagaz
Old English
drēorig
Middle English
drery
Modern English
dreary
Middle Dutch
landschap
Modern English
landscape

Nguồn Gốc Của 'Dreary'

Từ 'dreary' (ảm đạm, buồn tẻ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dreuzagaz', mang nghĩa 'đẫm máu' hoặc 'buồn bã'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'drēorig', diễn tả sự 'đẫm máu, đau buồn'. Theo thời gian, nghĩa 'đẫm máu' mờ dần, và từ này chủ yếu được dùng để chỉ sự u sầu, buồn bã, và sau đó là tẻ nhạt, buồn chán như ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Landscape'

Từ 'landscape' (phong cảnh) được tiếng Anh vay mượn từ tiếng Hà Lan (Middle Dutch) 'landschap' vào thế kỷ 16. Ban đầu, nó là một thuật ngữ trong hội họa, dùng để chỉ một bức tranh vẽ cảnh thiên nhiên. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ chính cảnh quan tự nhiên hoặc nhân tạo mà chúng ta nhìn thấy.

Usage Note

Từ 'dreary' thường dùng để miêu tả những thứ gây cảm giác buồn bã, chán chường do sự thiếu sức sống, sự đơn điệu và lặp đi lặp lại. Nó có thể dùng để miêu tả thời tiết, địa điểm, hoặc thậm chí cả một tình huống hay công việc. Khác với 'gloomy' (u ám), 'dreary' nhấn mạnh vào sự đơn điệu và thiếu sức sống hơn là sự đe dọa hoặc nguy hiểm. So với 'dull' (tẻ nhạt), 'dreary' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi cảm giác buồn bã và chán chường rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dreary landscape
  • bleak bleak dreary landscape
    (phong cảnh ảm đạm tiêu điều)
  • desolate desolate dreary landscape
    (phong cảnh hoang vắng ảm đạm)
  • vast vast dreary landscape
    (phong cảnh rộng lớn ảm đạm)
  • monotonous monotonous dreary landscape
    (phong cảnh đơn điệu ảm đạm)
Verb + dreary landscape
  • explore explore a dreary landscape
    (khám phá một phong cảnh ảm đạm)
  • traverse traverse a dreary landscape
    (đi xuyên qua một phong cảnh ảm đạm)
  • portray portray a dreary landscape
    (miêu tả một phong cảnh ảm đạm)
  • gaze upon gaze upon a dreary landscape
    (ngắm nhìn một phong cảnh ảm đạm)

Idioms

  • A dreary landscape of [abstract concept]

    Một bức tranh ảm đạm/tình hình tồi tệ của [khái niệm trừu tượng]. (Sử dụng 'dreary landscape' một cách ẩn dụ để chỉ một tình huống, trạng thái tâm lý hoặc điều kiện xã hội tiêu cực).

    "The company faced a dreary landscape of declining sales and low morale."

    (Công ty đối mặt với một bức tranh ảm đạm của doanh số sụt giảm và tinh thần xuống dốc.)

  • Lost in a dreary landscape

    Lạc lối trong một tình cảnh ảm đạm/bế tắc (ẩn dụ cho việc cảm thấy cô đơn, vô vọng trong một tình huống khó khăn).

    "After the divorce, she felt lost in a dreary landscape of loneliness."

    (Sau cuộc ly hôn, cô ấy cảm thấy lạc lõng trong một cảnh quan cô đơn ảm đạm.)

  • The dreary landscape of one's mind

    Cảnh quan ảm đạm trong tâm trí ai đó (ý nói trạng thái tinh thần u uất, buồn bã, đầy những suy nghĩ tiêu cực).

    "He often found himself wandering through the dreary landscape of his own mind, full of regrets."

    (Anh ta thường thấy mình lang thang trong cảnh quan ảm đạm của tâm trí mình, đầy rẫy những hối tiếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreary landscape

tính từ
Lật mặt

Tẻ nhạt, buồn tẻ, ảm đạm, xám xịt một cách chán nản.

"The landscape was a dreary expanse of gray fields under a leaden sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting depicts a dreary landscape that stretches as far as the eye can see.
Bức tranh mô tả một cảnh quan ảm đạm trải dài đến tận chân trời.
Phủ định
It is not the dreary landscape that bothers me, but the oppressive silence which accompanies it.
Không phải cảnh quan ảm đạm làm tôi khó chịu, mà là sự im lặng nặng nề đi kèm với nó.
Nghi vấn
Is that the dreary landscape where the battle took place?
Đó có phải là cảnh quan ảm đạm nơi trận chiến diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreary landscape".

Trong Văn Học và Nghệ Thuật

'Phong cảnh ảm đạm' thường là một motif mạnh mẽ trong văn học và nghệ thuật phương Tây. Nó được sử dụng trong các tiểu thuyết Gothic để tạo không khí u ám, huyền bí, trong các tác phẩm lãng mạn đen tối để phản ánh nội tâm đau khổ, hoặc trong các câu chuyện hậu tận thế để miêu tả sự suy tàn và tuyệt vọng. Trong hội họa, các nghệ sĩ dùng nó để gợi lên cảm giác buồn bã, trầm tư hoặc sự cô độc.

Tác Động Tâm Lý

Môi trường tự nhiên có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm trạng con người. Một phong cảnh ảm đạm, thiếu sức sống, với bầu trời xám xịt và không gian trống trải, có thể góp phần gây ra cảm giác buồn bã, cô đơn, thậm chí làm trầm trọng thêm các triệu chứng trầm cảm. Ngược lại, việc tiếp xúc với thiên nhiên tươi đẹp thường mang lại sự bình yên và tinh thần lạc quan.