tumultuous demonstration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
characterized by or involving uproar or confusion, especially because caused by a large mass of people.
Vietnamese Meaning
Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến sự ồn ào, náo động hoặc hỗn loạn, đặc biệt là do một đám đông lớn gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting ended in a tumultuous uproar."
"Cuộc họp kết thúc trong một sự náo động hỗn loạn."
-
"The tumultuous demonstration turned violent after clashes with the police."
"Cuộc biểu tình hỗn loạn đã trở nên bạo lực sau các cuộc đụng độ với cảnh sát."
-
"The city braced itself for a tumultuous demonstration planned for the following day."
"Thành phố chuẩn bị tinh thần cho một cuộc biểu tình hỗn loạn dự kiến diễn ra vào ngày hôm sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tumult | sự náo động, hỗn loạn |
| Adverb | tumultuously | một cách náo động, hỗn loạn |
| Verb | demonstrate | biểu tình; chứng minh |
| Noun | demonstrator | người biểu tình |
| Noun | demonstration | cuộc biểu tình; sự chứng minh |
| Adjective | demonstrable | có thể chứng minh được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "tumultuous" thường được dùng để mô tả các sự kiện hoặc tình huống mà trong đó có sự hỗn loạn, ồn ào và mất kiểm soát. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như "noisy" hay "rowdy". Nó thường liên quan đến các cảm xúc mạnh mẽ và khó kiểm soát.
Danh từ "demonstration" chỉ một hành động tập thể thể hiện quan điểm, thường là liên quan đến chính trị hoặc xã hội. Cần phân biệt với nghĩa 'sự chứng minh' trong khoa học hoặc toán học. Trong ngữ cảnh này, "demonstration" có thể là hòa bình hoặc bạo lực, nhưng thường có mục đích thu hút sự chú ý của công chúng và gây áp lực lên chính quyền hoặc các tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large tumultuous demonstration (cuộc biểu tình hỗn loạn quy mô lớn)
-
massive massive tumultuous demonstration (cuộc biểu tình hỗn loạn cực lớn)
-
angry angry tumultuous demonstration (cuộc biểu tình hỗn loạn đầy giận dữ)
-
violent violent tumultuous demonstration (cuộc biểu tình hỗn loạn bạo lực)
-
spontaneous spontaneous tumultuous demonstration (cuộc biểu tình hỗn loạn tự phát)
-
stage stage a tumultuous demonstration (tổ chức một cuộc biểu tình hỗn loạn)
-
hold hold a tumultuous demonstration (tổ chức một cuộc biểu tình hỗn loạn)
-
join join a tumultuous demonstration (tham gia một cuộc biểu tình hỗn loạn)
-
suppress suppress a tumultuous demonstration (đàn áp một cuộc biểu tình hỗn loạn)
-
face face tumultuous demonstrations (đối mặt với các cuộc biểu tình hỗn loạn)
-
erupt into erupt into tumultuous demonstrations (bùng phát thành các cuộc biểu tình hỗn loạn)
Idioms
-
erupt in/into tumultuous demonstrations
bùng phát thành/trong các cuộc biểu tình hỗn loạn
"The public anger erupted into tumultuous demonstrations across the capital."
(Sự tức giận của công chúng đã bùng phát thành các cuộc biểu tình hỗn loạn khắp thủ đô.)
-
be met with tumultuous demonstrations
bị đón nhận bằng các cuộc biểu tình hỗn loạn
"The government's new policy was met with tumultuous demonstrations."
(Chính sách mới của chính phủ đã bị đón nhận bằng các cuộc biểu tình hỗn loạn.)
-
a wave of tumultuous demonstrations
một làn sóng biểu tình hỗn loạn
"A wave of tumultuous demonstrations swept across the country, demanding change."
(Một làn sóng biểu tình hỗn loạn đã càn quét khắp đất nước, đòi hỏi sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tumultuous demonstration
adjectiveĐặc trưng bởi hoặc liên quan đến sự ồn ào, náo động hoặc hỗn loạn, đặc biệt là do một đám đông lớn gây ra.
"The meeting ended in a tumultuous uproar."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had already dispersed the tumultuous demonstration before the news reporters arrived. |
Cảnh sát đã giải tán cuộc biểu tình hỗn loạn trước khi các phóng viên tin tức đến. |
| Phủ định | They had not anticipated that the demonstration would become so tumultuous before they deployed additional security. |
Họ đã không lường trước được rằng cuộc biểu tình sẽ trở nên hỗn loạn đến vậy trước khi triển khai thêm lực lượng an ninh. |
| Nghi vấn | Had the government anticipated the scale of the demonstration before it turned tumultuous? |
Chính phủ đã lường trước được quy mô của cuộc biểu tình trước khi nó trở nên hỗn loạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumultuous demonstration".
