(Top Banner Ad)
tumultuous demonstration
C1
adjective C1 Chính trị/Xã hội

tumultuous demonstration

UK: /tjuːˈmʌltʃuəs ˌdɛmənˈstreɪʃən/ • US: /tuːˈmʌltʃuəs ˌdɛmənˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc biểu tình hỗn loạn cuộc biểu tình náo động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

characterized by or involving uproar or confusion, especially because caused by a large mass of people.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến sự ồn ào, náo động hoặc hỗn loạn, đặc biệt là do một đám đông lớn gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting ended in a tumultuous uproar."

    "Cuộc họp kết thúc trong một sự náo động hỗn loạn."

  • "The tumultuous demonstration turned violent after clashes with the police."

    "Cuộc biểu tình hỗn loạn đã trở nên bạo lực sau các cuộc đụng độ với cảnh sát."

  • "The city braced itself for a tumultuous demonstration planned for the following day."

    "Thành phố chuẩn bị tinh thần cho một cuộc biểu tình hỗn loạn dự kiến diễn ra vào ngày hôm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumult sự náo động, hỗn loạn
Adverb tumultuously một cách náo động, hỗn loạn
Verb demonstrate biểu tình; chứng minh
Noun demonstrator người biểu tình
Noun demonstration cuộc biểu tình; sự chứng minh
Adjective demonstrable có thể chứng minh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tumultus
Old French
tumulte
English
tumult
English
tumultuous
Latin
demonstratio
Old French
demonstration
English
demonstration

Nguồn gốc 'tumultuous'

Từ 'tumultuous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tumultus', có nghĩa là 'sự hỗn loạn', 'tiếng ồn ào' hoặc 'sự xáo động'. Nó mô tả một tình trạng không ổn định, đầy biến động, thường đi kèm với sự náo loạn và ồn ào. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc 'demonstration'

Từ 'demonstration' có gốc từ tiếng Latin 'demonstratio', ban đầu mang nghĩa là 'sự chỉ ra', 'sự chứng minh' hoặc 'sự trình bày'. Về sau, nghĩa của nó phát triển để bao gồm cả việc thể hiện ý kiến hoặc sự bất bình của công chúng thông qua các cuộc tụ tập tập thể, nơi người dân 'chứng minh' quan điểm của mình một cách công khai.

Usage Note

Tính từ "tumultuous" thường được dùng để mô tả các sự kiện hoặc tình huống mà trong đó có sự hỗn loạn, ồn ào và mất kiểm soát. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như "noisy" hay "rowdy". Nó thường liên quan đến các cảm xúc mạnh mẽ và khó kiểm soát.
Danh từ "demonstration" chỉ một hành động tập thể thể hiện quan điểm, thường là liên quan đến chính trị hoặc xã hội. Cần phân biệt với nghĩa 'sự chứng minh' trong khoa học hoặc toán học. Trong ngữ cảnh này, "demonstration" có thể là hòa bình hoặc bạo lực, nhưng thường có mục đích thu hút sự chú ý của công chúng và gây áp lực lên chính quyền hoặc các tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumultuous demonstration
  • large large tumultuous demonstration
    (cuộc biểu tình hỗn loạn quy mô lớn)
  • massive massive tumultuous demonstration
    (cuộc biểu tình hỗn loạn cực lớn)
  • angry angry tumultuous demonstration
    (cuộc biểu tình hỗn loạn đầy giận dữ)
  • violent violent tumultuous demonstration
    (cuộc biểu tình hỗn loạn bạo lực)
  • spontaneous spontaneous tumultuous demonstration
    (cuộc biểu tình hỗn loạn tự phát)
Verb + tumultuous demonstration
  • stage stage a tumultuous demonstration
    (tổ chức một cuộc biểu tình hỗn loạn)
  • hold hold a tumultuous demonstration
    (tổ chức một cuộc biểu tình hỗn loạn)
  • join join a tumultuous demonstration
    (tham gia một cuộc biểu tình hỗn loạn)
  • suppress suppress a tumultuous demonstration
    (đàn áp một cuộc biểu tình hỗn loạn)
  • face face tumultuous demonstrations
    (đối mặt với các cuộc biểu tình hỗn loạn)
  • erupt into erupt into tumultuous demonstrations
    (bùng phát thành các cuộc biểu tình hỗn loạn)

Idioms

  • erupt in/into tumultuous demonstrations

    bùng phát thành/trong các cuộc biểu tình hỗn loạn

    "The public anger erupted into tumultuous demonstrations across the capital."

    (Sự tức giận của công chúng đã bùng phát thành các cuộc biểu tình hỗn loạn khắp thủ đô.)

  • be met with tumultuous demonstrations

    bị đón nhận bằng các cuộc biểu tình hỗn loạn

    "The government's new policy was met with tumultuous demonstrations."

    (Chính sách mới của chính phủ đã bị đón nhận bằng các cuộc biểu tình hỗn loạn.)

  • a wave of tumultuous demonstrations

    một làn sóng biểu tình hỗn loạn

    "A wave of tumultuous demonstrations swept across the country, demanding change."

    (Một làn sóng biểu tình hỗn loạn đã càn quét khắp đất nước, đòi hỏi sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumultuous demonstration

adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến sự ồn ào, náo động hoặc hỗn loạn, đặc biệt là do một đám đông lớn gây ra.

"The meeting ended in a tumultuous uproar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had already dispersed the tumultuous demonstration before the news reporters arrived.
Cảnh sát đã giải tán cuộc biểu tình hỗn loạn trước khi các phóng viên tin tức đến.
Phủ định
They had not anticipated that the demonstration would become so tumultuous before they deployed additional security.
Họ đã không lường trước được rằng cuộc biểu tình sẽ trở nên hỗn loạn đến vậy trước khi triển khai thêm lực lượng an ninh.
Nghi vấn
Had the government anticipated the scale of the demonstration before it turned tumultuous?
Chính phủ đã lường trước được quy mô của cuộc biểu tình trước khi nó trở nên hỗn loạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumultuous demonstration".

Quyền Biểu Tình và Tự Do Hội Họp

Ở nhiều quốc gia dân chủ, quyền biểu tình và tự do hội họp là những quyền cơ bản được hiến pháp bảo vệ. Mặc dù các cuộc biểu tình hỗn loạn (tumultuous demonstrations) có thể gây ra thách thức cho trật tự công cộng, chúng thường là một phần quan trọng của quá trình chính trị, cho phép công chúng thể hiện sự bất bình hoặc yêu cầu thay đổi từ chính phủ.

Vai Trò trong Thay Đổi Xã Hội

Các cuộc biểu tình, đặc biệt là những cuộc biểu tình mạnh mẽ hoặc hỗn loạn, thường đóng vai trò then chốt trong lịch sử thay đổi xã hội và chính trị. Chúng có thể là động lực thúc đẩy các cuộc cải cách, thay đổi luật pháp, hoặc thậm chí góp phần lật đổ các chế độ. Tuy nhiên, ranh giới giữa biểu tình ôn hòa và hỗn loạn luôn là một vấn đề nhạy cảm và thường gây tranh cãi.