tv program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phần nội dung được tạo ra để phát sóng trên truyền hình; một chương trình cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What's your favorite tv program?"
"Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?"
-
"I watch a lot of tv programs on the weekend."
"Tôi xem rất nhiều chương trình TV vào cuối tuần."
-
"The tv program was interrupted by a news bulletin."
"Chương trình TV bị gián đoạn bởi một bản tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | television | Truyền hình, vô tuyến truyền hình |
| Noun | programmer | Lập trình viên (người tạo chương trình, đặc biệt là máy tính); người lập kế hoạch chương trình (truyền hình/radio) |
| Verb | program | Lập trình; lên kế hoạch cho một chương trình |
| Adjective | programmable | Có thể lập trình được |
| Noun | broadcast | Chương trình phát sóng; sự phát sóng |
| Verb | broadcast | Phát sóng, truyền hình |
| Noun | viewer | Người xem (TV, phim) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tv program' là một cách gọi chung cho bất kỳ chương trình nào được chiếu trên TV. Nó có thể bao gồm phim, chương trình tin tức, chương trình giải trí, v.v. Sự khác biệt với 'show' đôi khi rất nhỏ, nhưng 'program' thường trang trọng hơn một chút. Ví dụ: 'a news program' nghe tự nhiên hơn 'a news show'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular a popular tv program (một chương trình truyền hình nổi tiếng)
-
new a new tv program (một chương trình truyền hình mới)
-
favorite my favorite tv program (chương trình truyền hình yêu thích của tôi)
-
live a live tv program (một chương trình truyền hình trực tiếp)
-
educational an educational tv program (một chương trình truyền hình mang tính giáo dục)
-
children's a children's tv program (một chương trình truyền hình dành cho trẻ em)
-
reality a reality tv program (một chương trình truyền hình thực tế)
-
watch watch a tv program (xem một chương trình truyền hình)
-
broadcast broadcast a tv program (phát sóng một chương trình truyền hình)
-
air air a tv program (phát sóng một chương trình truyền hình)
-
record record a tv program (ghi lại một chương trình truyền hình)
-
miss miss a tv program (bỏ lỡ một chương trình truyền hình)
-
create create a tv program (tạo ra một chương trình truyền hình)
Idioms
-
be glued to a tv program
dán mắt vào một chương trình truyền hình (nghĩa là xem rất chăm chú, không rời mắt)
"My kids are glued to that cartoon tv program every Saturday morning."
(Mấy đứa con tôi dán mắt vào chương trình hoạt hình đó mỗi sáng thứ Bảy.)
-
a must-watch tv program
một chương trình truyền hình nhất định phải xem (rất hay, quan trọng hoặc được khuyến nghị cao)
"The final episode of the drama series is a must-watch tv program for fans."
(Tập cuối của loạt phim truyền hình đó là một chương trình truyền hình nhất định phải xem đối với người hâm mộ.)
-
binge-watch a tv program
cày (xem liên tục nhiều tập) một chương trình truyền hình
"I spent the entire weekend binge-watching a new sci-fi tv program."
(Tôi đã dành cả cuối tuần để cày một chương trình truyền hình khoa học viễn tưởng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tv program
Danh từMột phần nội dung được tạo ra để phát sóng trên truyền hình; một chương trình cụ thể.
"What's your favorite tv program?"
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I watch a tv program every evening. |
Tôi xem một chương trình TV mỗi tối. |
| Phủ định | He doesn't watch any tv program on weekdays. |
Anh ấy không xem bất kỳ chương trình TV nào vào các ngày trong tuần. |
| Nghi vấn | What tv program do you recommend? |
Bạn gợi ý chương trình TV nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tv program".
