(Top Banner Ad)
twisting resistance
B2
Noun Phrase B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

twisting resistance

UK: /ˈtwɪstɪŋ rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈtwɪstɪŋ rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống xoắn độ bền xoắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material or object to withstand twisting forces without deformation or failure.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu hoặc vật thể chống lại lực xoắn mà không bị biến dạng hoặc hỏng hóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high twisting resistance of the steel cable makes it suitable for bridge construction."

    "Khả năng chống xoắn cao của cáp thép khiến nó phù hợp cho việc xây dựng cầu."

  • "Engineers carefully consider the twisting resistance of drive shafts in vehicles."

    "Các kỹ sư xem xét cẩn thận khả năng chống xoắn của trục truyền động trong xe cộ."

  • "The twisting resistance of the new composite material is significantly higher than traditional steel."

    "Khả năng chống xoắn của vật liệu composite mới cao hơn đáng kể so với thép truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twist xoắn, vặn
Noun twister người/vật xoắn; cơn lốc xoáy
Adjective twisted bị xoắn, cong queo
Verb untwist tháo xoắn, gỡ rối
Verb resist kháng cự, chống lại
Adjective resistant có sức kháng cự, chống lại
Noun resistor điện trở (trong kỹ thuật điện)
Adjective irresistible không thể cưỡng lại được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*twis-
Old English
twist
Middle English
twist
Latin
resistere
Old French
resistance
Middle English
resistence
English
twisting resistance

Nguồn gốc từ 'Twist'

Từ 'twist' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twist', nghĩa là 'dây thừng' hoặc 'sợi chỉ xoắn'. Từ này lại xuất phát từ gốc Proto-Germanic *twis-, có nghĩa là 'hai' hoặc 'kép', ám chỉ hành động kết hợp hoặc xoắn hai vật lại với nhau, như hai sợi dây tạo thành một sợi xoắn.

Nguồn gốc từ 'Resistance'

Từ 'resistance' (sức cản, sự kháng cự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resistere', được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại, chống lại') và 'sistere' (nghĩa là 'đứng'). Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'resistance', mang ý nghĩa về việc đứng vững hoặc chống lại một lực nào đó.

Sự kết hợp 'Twisting Resistance'

Cụm từ 'twisting resistance' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ 'twisting' (sự xoắn, vặn) và 'resistance' (sức chống chịu, kháng cự). Nó mô tả khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chống lại các lực gây xoắn hoặc vặn, thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và vật liệu học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và vật liệu học để mô tả đặc tính cơ học của vật liệu. Nó liên quan đến khả năng của vật liệu chống lại sự biến dạng khi chịu mô-men xoắn. 'Twisting resistance' khác với 'tensile strength' (độ bền kéo) là khả năng chống lại lực kéo, và 'compressive strength' (độ bền nén) là khả năng chống lại lực nén. Nó cũng khác với 'bending resistance' (khả năng chống uốn).

Prepositions

to against

'Twisting resistance to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lực mà vật liệu chống lại. Ví dụ: 'The material's twisting resistance to deformation is high.' 'Twisting resistance against' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động chống lại. Ví dụ: 'The twisting resistance against shearing forces is crucial for this application.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twisting resistance
  • high high twisting resistance
    (khả năng chống xoắn cao)
  • low low twisting resistance
    (khả năng chống xoắn thấp)
  • excellent excellent twisting resistance
    (khả năng chống xoắn tuyệt vời)
  • improved improved twisting resistance
    (khả năng chống xoắn được cải thiện)
Verb + twisting resistance
  • offer offer twisting resistance
    (cung cấp khả năng chống xoắn)
  • provide provide twisting resistance
    (cung cấp khả năng chống xoắn)
  • measure measure twisting resistance
    (đo khả năng chống xoắn)
  • increase increase twisting resistance
    (tăng khả năng chống xoắn)
  • test test twisting resistance
    (kiểm tra khả năng chống xoắn)
  • exhibit exhibit twisting resistance
    (thể hiện khả năng chống xoắn)

Idioms

  • torsional resistance

    sức cản xoắn (thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa)

    "The shaft's torsional resistance is critical for its performance."

    (Sức cản xoắn của trục là yếu tố then chốt đối với hiệu suất của nó.)

  • twisting resistance test

    thử nghiệm khả năng chống xoắn

    "Manufacturers conduct a twisting resistance test to ensure material durability."

    (Các nhà sản xuất tiến hành thử nghiệm khả năng chống xoắn để đảm bảo độ bền vật liệu.)

  • material's twisting resistance

    khả năng chống xoắn của vật liệu

    "The material's twisting resistance determines its suitability for certain applications."

    (Khả năng chống xoắn của vật liệu quyết định sự phù hợp của nó cho một số ứng dụng nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twisting resistance

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu hoặc vật thể chống lại lực xoắn mà không bị biến dạng hoặc hỏng hóc.

"The high twisting resistance of the steel cable makes it suitable for bridge construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The twisting resistance of this new material is remarkably high.
Khả năng chống xoắn của vật liệu mới này cao đáng kể.
Phủ định
The material doesn't twist easily because its resistance is high.
Vật liệu này không dễ bị xoắn vì khả năng chống chịu của nó cao.
Nghi vấn
Does the twisting resistance of this cable meet the safety standards?
Khả năng chống xoắn của cáp này có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twisting resistance".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Xây dựng

Khả năng chống xoắn (twisting resistance) là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật và xây dựng. Các công trình như cầu, nhà cao tầng, thân máy bay, và các bộ phận máy móc đều phải được thiết kế và chế tạo từ vật liệu có khả năng chống lại lực xoắn hiệu quả để đảm bảo an toàn và độ bền. Sự hiểu biết và ứng dụng các nguyên lý này đã giúp con người tạo ra những kỳ quan kỹ thuật và đảm bảo cuộc sống an toàn hơn.

Sự đổi mới vật liệu và Công nghệ

Nhu cầu về vật liệu có khả năng chống xoắn cao đã thúc đẩy sự đổi mới không ngừng trong khoa học vật liệu. Từ việc phát triển hợp kim mới, vật liệu composite, đến các phương pháp xử lý bề mặt, tất cả đều nhằm mục đích cải thiện tính chất này. Điều này không chỉ ứng dụng trong các ngành công nghiệp nặng mà còn trong các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày, từ khung xe đạp, dụng cụ cầm tay, cho đến thiết bị y tế, giúp cải thiện chất lượng và hiệu suất sản phẩm.