(Top Banner Ad)
unusual chair
B1
adjective B1 Đồ nội thất, Mô tả đồ vật

unusual chair

UK: /ʌnˈjuːʒuəl tʃeə/ • US: /ʌnˈjuːʒuəl tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế độc đáo ghế khác lạ ghế kỳ lạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not commonly encountered or experienced; different from what is ordinary or expected.

Vietnamese Meaning

Không phổ biến, khác thường; khác với những gì bình thường hoặc được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chair had an unusual shape, almost like a throne."

    "Chiếc ghế có hình dạng khác thường, gần giống như một chiếc ngai vàng."

  • "The artist created an unusual chair made of recycled materials."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một chiếc ghế khác thường làm từ vật liệu tái chế."

  • "She has an unusual chair in her living room made of glass."

    "Cô ấy có một chiếc ghế khác thường làm bằng thủy tinh trong phòng khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unusual khác thường, độc đáo
Adverb unusually một cách khác thường
Noun chair ghế
Verb chair (a meeting) chủ trì (một cuộc họp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất, Mô tả đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

English
unusual
Old French
usel
Latin
usus
English
chair
Old French
chaiere
Latin
cathedra
Greek
kathedra

Nguồn gốc của 'unusual'

Từ 'unusual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus', có nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'thói quen'. Thêm tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định, tạo thành 'unusual', tức là 'không theo thói quen' hoặc 'khác thường'.

Nguồn gốc của 'chair'

Từ 'chair' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cathedra', ban đầu dùng để chỉ ghế của một giáo sư hoặc giám mục, tượng trưng cho quyền lực và thẩm quyền. Qua thời gian, nó dần trở thành từ chung cho các loại ghế.

Usage Note

Từ 'unusual' chỉ một cái gì đó khác lạ so với những gì thường thấy, có thể là do thiết kế, chất liệu, hoặc mục đích sử dụng. Nó mạnh hơn 'different' và yếu hơn 'bizarre' hoặc 'extraordinary'. Nó mang sắc thái trung tính, không nhất thiết mang nghĩa tích cực hay tiêu cực. Ví dụ, 'unusual furniture' có thể gợi ý về một thiết kế độc đáo, nhưng cũng có thể chỉ đơn giản là không quen thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unusual chair
  • strange unusual chair
    (chiếc ghế kỳ lạ)
  • unique unusual chair
    (chiếc ghế độc đáo)
  • odd unusual chair
    (chiếc ghế quái dị)
  • beautiful unusual chair
    (chiếc ghế đẹp độc đáo)
Verb + unusual chair
  • sit on the unusual chair
    (ngồi lên chiếc ghế độc đáo)
  • look at the unusual chair
    (nhìn vào chiếc ghế độc đáo)
  • buy an unusual chair
    (mua một chiếc ghế độc đáo)

Idioms

  • to be in the chair

    đang chủ trì cuộc họp

    "Mr. Smith is in the chair for this meeting."

    (Ông Smith đang chủ trì cuộc họp này.)

  • fall between two chairs

    tiến thoái lưỡng nan, không đạt được gì vì cố gắng làm cả hai việc

    "If you try to do two things at once, you might fall between two chairs."

    (Nếu bạn cố gắng làm hai việc cùng một lúc, bạn có thể chẳng đạt được gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unusual chair

adjective
Lật mặt

Không phổ biến, khác thường; khác với những gì bình thường hoặc được mong đợi.

"The chair had an unusual shape, almost like a throne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual chair".

Ghế trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ghế thường được xem là biểu tượng của quyền lực và địa vị. Ví dụ, 'chairman' là người chủ trì một cuộc họp, và ghế bành thường được liên kết với sự thoải mái và giàu có.

Thiết kế ghế độc đáo

Nhiều nhà thiết kế nội thất nổi tiếng đã tạo ra những chiếc ghế có hình dáng và vật liệu độc đáo, trở thành tác phẩm nghệ thuật thực thụ. Những chiếc 'unusual chair' này thường được trưng bày trong các bảo tàng và phòng trưng bày.