usual event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thông thường hoặc bình thường; không bất thường hoặc đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's usual for him to be late."
"Việc anh ấy đến muộn là chuyện thường."
-
"A usual event at this time of year is the harvest festival."
"Một sự kiện thường niên vào thời điểm này trong năm là lễ hội thu hoạch."
-
"Going to the grocery store is a usual event for me."
"Đi đến cửa hàng tạp hóa là một sự kiện thường xuyên đối với tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'usual' nhấn mạnh một điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc là tiêu chuẩn. Nó khác với 'normal' ở chỗ 'normal' đề cập đến một trạng thái hoặc điều kiện phù hợp với một quy tắc hoặc kỳ vọng, trong khi 'usual' chỉ đơn giản là đề cập đến tần suất.
Khi 'usual' được dùng để bổ nghĩa cho 'event', nó tạo thành cụm từ 'usual event' có nghĩa là một sự kiện xảy ra thường xuyên và không có gì đặc biệt. Nó trái ngược với một sự kiện bất ngờ, khác thường, hoặc đặc biệt.
Prepositions
'Usual for' được dùng để chỉ điều gì đó là điển hình hoặc mong đợi trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'It's usual for children to feel nervous on their first day of school.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fairly a fairly usual event (một sự kiện khá thông thường)
-
not a not a usual event (không phải là một sự kiện thông thường)
-
rather a rather usual event (một sự kiện khá thông thường (hơn mức bình thường))
-
attend attend a usual event (tham dự một sự kiện thông thường)
-
organize organize a usual event (tổ chức một sự kiện thông thường)
-
describe describe a usual event (mô tả một sự kiện thông thường)
Idioms
-
It's a usual event.
Đó là một sự kiện thông thường/quen thuộc.
"Don't worry, the power outage is infrequent, but if it happens, it's a usual event for this old building."
(Đừng lo, mất điện không thường xuyên, nhưng nếu có thì đó là một sự kiện thông thường đối với tòa nhà cũ này.)
-
This is not a usual event.
Đây không phải là một sự kiện thông thường/quen thuộc.
"The sudden closure of the shop was not a usual event; they usually announce such things weeks in advance."
(Việc cửa hàng đóng cửa đột ngột không phải là một sự kiện thông thường; họ thường thông báo những điều đó trước vài tuần.)
-
part of the usual course of events
một phần của diễn biến sự việc thông thường.
"His calm reaction was part of the usual course of events whenever a minor problem arose."
(Phản ứng bình tĩnh của anh ấy là một phần của diễn biến sự việc thông thường mỗi khi có một vấn đề nhỏ phát sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usual event
Tính từ (Adjective)Thông thường hoặc bình thường; không bất thường hoặc đặc biệt.
"It's usual for him to be late."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is usual for them to arrive late on Mondays. |
Việc họ đến muộn vào thứ Hai là chuyện thường. |
| Phủ định | This isn't usually how we handle such events. |
Chúng ta thường không xử lý những sự kiện như vậy theo cách này. |
| Nghi vấn | Is it usual for her to participate in these events? |
Cô ấy có thường tham gia vào những sự kiện này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usual event".
