(Top Banner Ad)
usual event
B1
Tính từ (Adjective) B1 Tổng quát

usual event

UK: /ˈjuːʒuəl/ • US: /ˈjuːʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện thông thường sự kiện thường niên chuyện thường ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Common or ordinary; not unusual or special.

Vietnamese Meaning

Thông thường hoặc bình thường; không bất thường hoặc đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's usual for him to be late."

    "Việc anh ấy đến muộn là chuyện thường."

  • "A usual event at this time of year is the harvest festival."

    "Một sự kiện thường niên vào thời điểm này trong năm là lễ hội thu hoạch."

  • "Going to the grocery store is a usual event for me."

    "Đi đến cửa hàng tạp hóa là một sự kiện thường xuyên đối với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective usual thông thường, quen thuộc
Adverb usually thường xuyên, thông thường
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng
Noun usage cách dùng, thói quen sử dụng
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful nhiều sự kiện, đầy biến cố
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
usualis
Old French
usuel
English
usual

Nguồn gốc của 'usual'

Từ 'usual' (thông thường, quen thuộc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'usualis', có nghĩa là 'liên quan đến việc sử dụng, theo thói quen'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'usuel' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Nó thể hiện ý nghĩa về sự lặp lại, quen thuộc trong các hành động hoặc sự kiện.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' (sự kiện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả, diễn biến' hoặc 'cái gì xảy ra'. Gốc động từ là 'evenire', tức 'xảy ra, xuất hiện'. Khi kết hợp, 'usual event' chỉ một sự kiện diễn ra một cách thông thường, đã được dự đoán hoặc mong đợi.

Usage Note

Tính từ 'usual' nhấn mạnh một điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc là tiêu chuẩn. Nó khác với 'normal' ở chỗ 'normal' đề cập đến một trạng thái hoặc điều kiện phù hợp với một quy tắc hoặc kỳ vọng, trong khi 'usual' chỉ đơn giản là đề cập đến tần suất.
Khi 'usual' được dùng để bổ nghĩa cho 'event', nó tạo thành cụm từ 'usual event' có nghĩa là một sự kiện xảy ra thường xuyên và không có gì đặc biệt. Nó trái ngược với một sự kiện bất ngờ, khác thường, hoặc đặc biệt.

Prepositions

for

'Usual for' được dùng để chỉ điều gì đó là điển hình hoặc mong đợi trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'It's usual for children to feel nervous on their first day of school.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + usual event
  • fairly a fairly usual event
    (một sự kiện khá thông thường)
  • not a not a usual event
    (không phải là một sự kiện thông thường)
  • rather a rather usual event
    (một sự kiện khá thông thường (hơn mức bình thường))
Verb + usual event
  • attend attend a usual event
    (tham dự một sự kiện thông thường)
  • organize organize a usual event
    (tổ chức một sự kiện thông thường)
  • describe describe a usual event
    (mô tả một sự kiện thông thường)

Idioms

  • It's a usual event.

    Đó là một sự kiện thông thường/quen thuộc.

    "Don't worry, the power outage is infrequent, but if it happens, it's a usual event for this old building."

    (Đừng lo, mất điện không thường xuyên, nhưng nếu có thì đó là một sự kiện thông thường đối với tòa nhà cũ này.)

  • This is not a usual event.

    Đây không phải là một sự kiện thông thường/quen thuộc.

    "The sudden closure of the shop was not a usual event; they usually announce such things weeks in advance."

    (Việc cửa hàng đóng cửa đột ngột không phải là một sự kiện thông thường; họ thường thông báo những điều đó trước vài tuần.)

  • part of the usual course of events

    một phần của diễn biến sự việc thông thường.

    "His calm reaction was part of the usual course of events whenever a minor problem arose."

    (Phản ứng bình tĩnh của anh ấy là một phần của diễn biến sự việc thông thường mỗi khi có một vấn đề nhỏ phát sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usual event

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thông thường hoặc bình thường; không bất thường hoặc đặc biệt.

"It's usual for him to be late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is usual for them to arrive late on Mondays.
Việc họ đến muộn vào thứ Hai là chuyện thường.
Phủ định
This isn't usually how we handle such events.
Chúng ta thường không xử lý những sự kiện như vậy theo cách này.
Nghi vấn
Is it usual for her to participate in these events?
Cô ấy có thường tham gia vào những sự kiện này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usual event".

Tầm quan trọng của sự quen thuộc

Trong nhiều nền văn hóa, các 'sự kiện thông thường' như bữa ăn gia đình hàng ngày, thói quen làm việc, hay những buổi họp mặt định kỳ mang lại cảm giác an toàn, ổn định và thuộc về. Chúng giúp cá nhân và cộng đồng duy trì nhịp sống, giảm bớt căng thẳng từ những điều bất ngờ, và tạo nên nền tảng cho cuộc sống.

Các nghi lễ hàng ngày và truyền thống

Những 'sự kiện thông thường' thường phát triển thành các nghi lễ hoặc truyền thống không chính thức. Ví dụ, việc uống trà vào một giờ nhất định mỗi ngày, đi dạo buổi tối, hay đọc truyện cho trẻ trước khi ngủ là những sự kiện được mong đợi và trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống, củng cố mối quan hệ và bản sắc văn hóa gia đình hoặc cộng đồng.