(Top Banner Ad)
unadorned chair
B2
adjective B2 Nội thất/Thiết kế

unadorned chair

UK: /ˌʌnədɔːnd tʃeə/ • US: /ˌʌnəˈdɔːrnd tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế trơn ghế không trang trí ghế mộc mạc ghế đơn giản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not decorated; plain.

Vietnamese Meaning

Không trang trí; đơn giản, mộc mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unadorned chair stood in stark contrast to the ornate decorations of the room."

    "Chiếc ghế mộc mạc tương phản rõ rệt với những đồ trang trí lộng lẫy của căn phòng."

  • "The artist preferred the unadorned chair as a subject for his minimalist paintings."

    "Người nghệ sĩ thích chiếc ghế mộc mạc làm chủ đề cho những bức tranh tối giản của mình."

  • "The unadorned chair was a symbol of simplicity and functionality."

    "Chiếc ghế mộc mạc là biểu tượng của sự đơn giản và tính thực dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adorn trang trí, tô điểm
Noun adornment sự trang trí, đồ trang sức
Adjective adorned được trang trí, lộng lẫy
Adjective unadorned không trang trí, giản dị, mộc mạc
Noun chair ghế
Verb to chair làm chủ tọa, điều khiển (cuộc họp)
Noun chairman chủ tịch, chủ tọa (nam)
Noun chairwoman chủ tịch, chủ tọa (nữ)
Noun chairperson chủ tịch, người điều hành (dùng chung cho cả nam và nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất/Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καθέδρα (kathedra)
Latin
cathedra
Latin
adornare
Old French
chaiere
Old French
aourner
Old English
un-
English
chair
English
adorn
English
unadorned

Nguồn gốc của Ghế Giản Dị

Từ 'chair' (ghế) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathedra', qua tiếng Latin 'cathedra' rồi đến tiếng Pháp cổ 'chaiere', ban đầu thường chỉ một chỗ ngồi có địa vị hoặc tầm quan trọng. Song song đó, 'adorn' (trang trí) xuất phát từ tiếng Latin 'adornare', có nghĩa là trang bị hoặc làm đẹp. Khi kết hợp với tiền tố phủ định 'un-' từ tiếng Anh cổ và hậu tố '-ed', 'unadorned' mang nghĩa là không được trang trí. Do đó, 'unadorned chair' mô tả một chiếc ghế mộc mạc, không cầu kỳ, đơn thuần tập trung vào chức năng và sự giản dị.

Usage Note

Tính từ 'unadorned' nhấn mạnh sự thiếu vắng các chi tiết trang trí, hoa văn, hoặc sự tô điểm nào. Nó mang ý nghĩa thuần khiết, trần trụi và không cầu kỳ. So với 'plain', 'unadorned' mang sắc thái mạnh hơn về việc chủ động loại bỏ hoặc cố ý không thêm vào các yếu tố trang trí.
Danh từ 'chair' ở đây chỉ một vật dụng nội thất cơ bản. Kết hợp với tính từ 'unadorned', ta có một chiếc ghế không được trang trí hoặc có thiết kế đơn giản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unadorned chair
  • simple a simple unadorned chair
    (một chiếc ghế không trang trí đơn giản)
  • plain a plain unadorned chair
    (một chiếc ghế không trang trí mộc mạc)
  • wooden a wooden unadorned chair
    (một chiếc ghế gỗ không trang trí)
Verb + unadorned chair
  • sit on to sit on an unadorned chair
    (ngồi trên một chiếc ghế không trang trí)
  • place to place an unadorned chair
    (đặt một chiếc ghế không trang trí)

Idioms

  • The unadorned chair of wisdom

    Biểu tượng cho sự hiểu biết sâu sắc và chân thực, không cần đến vẻ ngoài hào nhoáng hay sự phô trương (mang nghĩa ẩn dụ).

    "He preferred the unadorned chair of wisdom to the gilded thrones of power, seeking truth in simplicity."

    (Ông ấy thích chiếc ghế trí tuệ mộc mạc hơn những ngai vàng quyền lực mạ vàng, tìm kiếm sự thật trong sự giản dị.)

  • An unadorned chair in a grand hall

    Hình ảnh tương phản giữa sự giản dị và sự xa hoa, thường ngụ ý về sự khiêm tốn hoặc tập trung vào giá trị cốt lõi giữa bối cảnh lộng lẫy (mang nghĩa ẩn dụ).

    "His presence was like an unadorned chair in a grand hall, standing out by its very simplicity."

    (Sự hiện diện của ông ấy giống như một chiếc ghế mộc mạc trong một đại sảnh lộng lẫy, nổi bật bởi chính sự đơn giản của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadorned chair

adjective
Lật mặt

Không trang trí; đơn giản, mộc mạc.

"The unadorned chair stood in stark contrast to the ornate decorations of the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadorned chair".

Triết lý Tối Giản và Thiết Kế Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong thiết kế nội thất và lối sống, triết lý tối giản (minimalism) ngày càng được ưa chuộng. Một chiếc ghế không trang trí (unadorned chair) là hình ảnh tiêu biểu cho phong cách này: nó tập trung vào chức năng, đường nét sạch sẽ và sự tinh tế mà không cần đến các chi tiết rườm rà. Nó phản ánh quan điểm 'ít hơn là nhiều hơn' (less is more), nơi vẻ đẹp nằm ở sự đơn giản và sự chân thật của vật liệu.

Biểu Tượng của Sự Khiêm Tốn và Thực Dụng

Xuyên suốt lịch sử, những chiếc ghế cầu kỳ, trang trí lộng lẫy thường dành cho giới quý tộc, vua chúa hoặc những người có địa vị cao, thể hiện quyền lực và sự xa hoa. Ngược lại, một chiếc ghế không trang trí thường gắn liền với sự khiêm tốn, cuộc sống giản dị của tầng lớp bình dân, hoặc thậm chí là hình ảnh của những nhà tư tưởng, học giả tập trung vào tri thức thay vì vật chất. Nó là biểu tượng của sự thực dụng, nơi mục đích sử dụng được ưu tiên hơn vẻ bề ngoài.