(Top Banner Ad)
unadulterated wine
C1
Tính từ C1 Ẩm thực, Đồ uống

unadulterated wine

UK: /ˌʌn.əˈdʌl.tə.reɪ.tɪd/ • US: /ˌʌn.əˈdʌl.tə.reɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

rượu nguyên chất rượu không pha tạp rượu thuần khiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not mixed or diluted with any different or inferior substances; pure and complete.

Vietnamese Meaning

Không pha trộn hoặc làm loãng với bất kỳ chất nào khác hoặc kém chất lượng; tinh khiết và hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine was unadulterated, offering a true taste of the vineyard."

    "Loại rượu này không bị pha tạp, mang đến hương vị đích thực của vườn nho."

  • "He sought unadulterated joy in simple things."

    "Anh ấy tìm kiếm niềm vui thuần khiết trong những điều giản dị."

  • "The artist aimed to capture the unadulterated beauty of nature."

    "Nghệ sĩ hướng đến việc nắm bắt vẻ đẹp thuần khiết của thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adulterate làm giả, pha tạp, làm biến chất
Adjective adulterated bị làm giả, bị pha tạp, bị biến chất
Noun adulteration sự pha tạp, sự làm giả
Adjective unadulterated nguyên chất, tinh khiết, không pha tạp
Noun wine rượu vang
Noun winery nhà máy rượu, xưởng sản xuất rượu
Noun winemaker người làm rượu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adulterare
English
adulterate
English
unadulterated
Latin
vinum
Old English
wīn
English
wine

Nguồn gốc của 'unadulterated'

Từ 'unadulterated' có nguồn gốc từ từ Latin 'adulterare', mang nghĩa 'làm hư hỏng, làm biến chất, hoặc làm giả'. Khi thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') vào, 'unadulterated' trở thành 'không bị làm biến chất, không bị pha tạp', dùng để chỉ một thứ gì đó hoàn toàn tinh khiết hoặc nguyên bản. Vì vậy, 'unadulterated wine' chính là rượu vang nguyên chất, tinh khiết.

Usage Note

Từ 'unadulterated' mang ý nghĩa là một thứ gì đó hoàn toàn nguyên chất, không bị pha trộn, làm giảm chất lượng hoặc thay đổi bản chất ban đầu của nó. Trong trường hợp 'unadulterated wine', nó nhấn mạnh rằng rượu không bị thêm bất kỳ chất phụ gia, nước, hoặc các thành phần rẻ tiền nào khác. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự đánh giá cao về chất lượng và tính xác thực của sản phẩm. So với các từ như 'pure' (tinh khiết) hoặc 'genuine' (chính hãng), 'unadulterated' thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoàn toàn các thành phần không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unadulterated wine
  • serve serve unadulterated wine
    (phục vụ rượu vang nguyên chất)
  • enjoy enjoy unadulterated wine
    (thưởng thức rượu vang nguyên chất)
  • produce produce unadulterated wine
    (sản xuất rượu vang nguyên chất)
  • drink drink unadulterated wine
    (uống rượu vang nguyên chất)
  • offer offer unadulterated wine
    (cung cấp rượu vang nguyên chất)
Adjective + unadulterated wine
  • fine fine unadulterated wine
    (rượu vang nguyên chất hảo hạng)
  • rare rare unadulterated wine
    (rượu vang nguyên chất quý hiếm)
  • premium premium unadulterated wine
    (rượu vang nguyên chất cao cấp)

Idioms

  • Pure, unadulterated wine

    Rượu vang tinh khiết, không pha tạp (dùng để nhấn mạnh chất lượng và độ nguyên bản)

    "The sommelier insisted on serving only pure, unadulterated wine to his guests."

    (Người quản lý hầm rượu khẳng định chỉ phục vụ rượu vang tinh khiết, không pha tạp cho khách của mình.)

  • The quest for unadulterated wine

    Cuộc tìm kiếm rượu vang nguyên chất (ám chỉ sự theo đuổi chất lượng và sự chân thực)

    "Many wine enthusiasts embark on a lifelong quest for unadulterated wine."

    (Nhiều người đam mê rượu vang dấn thân vào cuộc tìm kiếm rượu vang nguyên chất suốt đời.)

  • A taste of unadulterated wine

    Một hương vị rượu vang nguyên chất (ám chỉ trải nghiệm chân thực và chất lượng cao)

    "This small vineyard offers a true taste of unadulterated wine from the region."

    (Vườn nho nhỏ này mang đến một hương vị rượu vang nguyên chất đích thực từ vùng đất đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadulterated wine

Tính từ
Lật mặt

Không pha trộn hoặc làm loãng với bất kỳ chất nào khác hoặc kém chất lượng; tinh khiết và hoàn toàn.

"The wine was unadulterated, offering a true taste of the vineyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vineyard prides itself on producing unadulterated wine.
Vườn nho tự hào sản xuất loại rượu nguyên chất.
Phủ định
This isn't unadulterated wine; it has added sugars.
Đây không phải là rượu nguyên chất; nó đã được thêm đường.
Nghi vấn
Is this unadulterated wine, or does it contain any additives?
Đây có phải là rượu nguyên chất không, hay nó có chứa bất kỳ chất phụ gia nào?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fortunately, after a long search, we found an unadulterated wine, a true taste of the region, and enjoyed it immensely.
May mắn thay, sau một thời gian dài tìm kiếm, chúng tôi đã tìm thấy một loại rượu nguyên chất, một hương vị thực sự của vùng, và vô cùng thích thú.
Phủ định
Unlike the mass-produced options, which often contain additives, this unadulterated wine, thankfully, offers a pure and natural experience.
Không giống như các lựa chọn sản xuất hàng loạt, thường chứa các chất phụ gia, loại rượu nguyên chất này, thật may mắn, mang đến một trải nghiệm thuần khiết và tự nhiên.
Nghi vấn
Tell me, John, have you ever tasted truly unadulterated wine, a wine free from any artificial flavors or colors?
Nói cho tôi biết, John, bạn đã bao giờ nếm thử loại rượu thực sự nguyên chất chưa, một loại rượu không chứa bất kỳ hương vị hoặc màu sắc nhân tạo nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadulterated wine".

Tiêu chuẩn chất lượng rượu vang

Ở nhiều quốc gia sản xuất rượu vang truyền thống như Pháp (với hệ thống AOC) và Ý (DOC), có những tiêu chuẩn pháp lý nghiêm ngặt để đảm bảo rượu vang được sản xuất theo phương pháp truyền thống và không bị pha tạp. Những tiêu chuẩn này giúp bảo vệ danh tiếng của sản phẩm và quyền lợi người tiêu dùng, đảm bảo họ được thưởng thức 'unadulterated wine'.

Lịch sử pha tạp rượu vang

Trong lịch sử, việc pha tạp rượu vang không phải là hiếm. Từ thời La Mã cổ đại cho đến các thế kỷ gần đây, rượu vang thường bị pha loãng bằng nước, thêm chì để làm ngọt (gây độc), hoặc các chất khác để tăng thể tích hoặc che giấu chất lượng kém. Chính vì vậy, khái niệm 'unadulterated wine' (rượu vang nguyên chất) luôn được coi trọng như một biểu tượng của sự trung thực và chất lượng cao.