unadulterated wine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not mixed or diluted with any different or inferior substances; pure and complete.
Vietnamese Meaning
Không pha trộn hoặc làm loãng với bất kỳ chất nào khác hoặc kém chất lượng; tinh khiết và hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wine was unadulterated, offering a true taste of the vineyard."
"Loại rượu này không bị pha tạp, mang đến hương vị đích thực của vườn nho."
-
"He sought unadulterated joy in simple things."
"Anh ấy tìm kiếm niềm vui thuần khiết trong những điều giản dị."
-
"The artist aimed to capture the unadulterated beauty of nature."
"Nghệ sĩ hướng đến việc nắm bắt vẻ đẹp thuần khiết của thiên nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adulterate | làm giả, pha tạp, làm biến chất |
| Adjective | adulterated | bị làm giả, bị pha tạp, bị biến chất |
| Noun | adulteration | sự pha tạp, sự làm giả |
| Adjective | unadulterated | nguyên chất, tinh khiết, không pha tạp |
| Noun | wine | rượu vang |
| Noun | winery | nhà máy rượu, xưởng sản xuất rượu |
| Noun | winemaker | người làm rượu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unadulterated' mang ý nghĩa là một thứ gì đó hoàn toàn nguyên chất, không bị pha trộn, làm giảm chất lượng hoặc thay đổi bản chất ban đầu của nó. Trong trường hợp 'unadulterated wine', nó nhấn mạnh rằng rượu không bị thêm bất kỳ chất phụ gia, nước, hoặc các thành phần rẻ tiền nào khác. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự đánh giá cao về chất lượng và tính xác thực của sản phẩm. So với các từ như 'pure' (tinh khiết) hoặc 'genuine' (chính hãng), 'unadulterated' thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoàn toàn các thành phần không mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve serve unadulterated wine (phục vụ rượu vang nguyên chất)
-
enjoy enjoy unadulterated wine (thưởng thức rượu vang nguyên chất)
-
produce produce unadulterated wine (sản xuất rượu vang nguyên chất)
-
drink drink unadulterated wine (uống rượu vang nguyên chất)
-
offer offer unadulterated wine (cung cấp rượu vang nguyên chất)
-
fine fine unadulterated wine (rượu vang nguyên chất hảo hạng)
-
rare rare unadulterated wine (rượu vang nguyên chất quý hiếm)
-
premium premium unadulterated wine (rượu vang nguyên chất cao cấp)
Idioms
-
Pure, unadulterated wine
Rượu vang tinh khiết, không pha tạp (dùng để nhấn mạnh chất lượng và độ nguyên bản)
"The sommelier insisted on serving only pure, unadulterated wine to his guests."
(Người quản lý hầm rượu khẳng định chỉ phục vụ rượu vang tinh khiết, không pha tạp cho khách của mình.)
-
The quest for unadulterated wine
Cuộc tìm kiếm rượu vang nguyên chất (ám chỉ sự theo đuổi chất lượng và sự chân thực)
"Many wine enthusiasts embark on a lifelong quest for unadulterated wine."
(Nhiều người đam mê rượu vang dấn thân vào cuộc tìm kiếm rượu vang nguyên chất suốt đời.)
-
A taste of unadulterated wine
Một hương vị rượu vang nguyên chất (ám chỉ trải nghiệm chân thực và chất lượng cao)
"This small vineyard offers a true taste of unadulterated wine from the region."
(Vườn nho nhỏ này mang đến một hương vị rượu vang nguyên chất đích thực từ vùng đất đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unadulterated wine
Tính từKhông pha trộn hoặc làm loãng với bất kỳ chất nào khác hoặc kém chất lượng; tinh khiết và hoàn toàn.
"The wine was unadulterated, offering a true taste of the vineyard."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vineyard prides itself on producing unadulterated wine. |
Vườn nho tự hào sản xuất loại rượu nguyên chất. |
| Phủ định | This isn't unadulterated wine; it has added sugars. |
Đây không phải là rượu nguyên chất; nó đã được thêm đường. |
| Nghi vấn | Is this unadulterated wine, or does it contain any additives? |
Đây có phải là rượu nguyên chất không, hay nó có chứa bất kỳ chất phụ gia nào? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fortunately, after a long search, we found an unadulterated wine, a true taste of the region, and enjoyed it immensely. |
May mắn thay, sau một thời gian dài tìm kiếm, chúng tôi đã tìm thấy một loại rượu nguyên chất, một hương vị thực sự của vùng, và vô cùng thích thú. |
| Phủ định | Unlike the mass-produced options, which often contain additives, this unadulterated wine, thankfully, offers a pure and natural experience. |
Không giống như các lựa chọn sản xuất hàng loạt, thường chứa các chất phụ gia, loại rượu nguyên chất này, thật may mắn, mang đến một trải nghiệm thuần khiết và tự nhiên. |
| Nghi vấn | Tell me, John, have you ever tasted truly unadulterated wine, a wine free from any artificial flavors or colors? |
Nói cho tôi biết, John, bạn đã bao giờ nếm thử loại rượu thực sự nguyên chất chưa, một loại rượu không chứa bất kỳ hương vị hoặc màu sắc nhân tạo nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadulterated wine".
