(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unclear area
B2

unclear area

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực không rõ ràng vùng không rõ ràng khu vực chưa rõ ràng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unclear area'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chủ đề, đề tài hoặc tình huống không dễ hiểu hoặc được xác định rõ ràng.

Definition (English Meaning)

A subject, topic, or situation that is not easily understood or well-defined.

Ví dụ Thực tế với 'Unclear area'

  • "The report highlighted several unclear areas in the company's financial strategy."

    "Báo cáo đã chỉ ra một vài lĩnh vực không rõ ràng trong chiến lược tài chính của công ty."

  • "The legal definition of 'fair use' remains an unclear area."

    "Định nghĩa pháp lý về 'sử dụng hợp lý' vẫn là một lĩnh vực không rõ ràng."

  • "Further research is needed to clarify the unclear areas in our understanding of dark matter."

    "Cần nghiên cứu thêm để làm rõ những lĩnh vực chưa rõ ràng trong sự hiểu biết của chúng ta về vật chất tối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unclear area'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Unclear area'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'unclear area' thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó mà thông tin còn mơ hồ, thiếu chi tiết, hoặc gây khó khăn trong việc giải thích. Nó có thể ám chỉ đến một vấn đề phức tạp, một khu vực chưa được khám phá, hoặc một điểm gây tranh cãi. So với 'vague area', 'unclear area' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và khó khăn trong việc hiểu, trong khi 'vague area' tập trung vào sự mơ hồ và thiếu chính xác. 'Ambiguous area' lại nhấn mạnh khả năng có nhiều cách hiểu khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'- in the unclear area of...' được dùng để chỉ ra rằng một vấn đề hoặc yếu tố cụ thể nằm trong lĩnh vực không rõ ràng. Ví dụ: 'There are many challenges in the unclear area of AI ethics.' '- of unclear area' được dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm không rõ ràng của một khu vực hoặc vấn đề. Ví dụ: 'The map showed regions of unclear area due to heavy fog.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unclear area'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)