(Top Banner Ad)
unclear area
B2
Danh từ B2 Chung

unclear area

UK: /ˌʌnˈklɪər ˈeəriə/ • US: /ˌʌnˈklɪr ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực không rõ ràng vùng không rõ ràng khu vực chưa rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject, topic, or situation that is not easily understood or well-defined.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề, đề tài hoặc tình huống không dễ hiểu hoặc được xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted several unclear areas in the company's financial strategy."

    "Báo cáo đã chỉ ra một vài lĩnh vực không rõ ràng trong chiến lược tài chính của công ty."

  • "The legal definition of 'fair use' remains an unclear area."

    "Định nghĩa pháp lý về 'sử dụng hợp lý' vẫn là một lĩnh vực không rõ ràng."

  • "Further research is needed to clarify the unclear areas in our understanding of dark matter."

    "Cần nghiên cứu thêm để làm rõ những lĩnh vực chưa rõ ràng trong sự hiểu biết của chúng ta về vật chất tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj clear Rõ ràng, trong trẻo
Adv clearly Một cách rõ ràng
Verb clarify Làm rõ, làm sáng tỏ
Noun clarity Sự rõ ràng, minh bạch
Adj unclear Không rõ ràng, mơ hồ
Adv unclearly Một cách không rõ ràng
Noun area Khu vực, lĩnh vực, diện tích
Adj areal Thuộc về khu vực, diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₁- (to shine, be bright)
Latin
clarus (bright, clear)
Old French
cler (clear, bright)
Middle English
cler (clear, evident)
English
clear
Latin
area (open space, courtyard)
English
area
Old English
un- (not)
English
unclear area

Nguồn gốc của 'Clear'

Từ 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus', nghĩa là 'sáng sủa, trong trẻo'. Qua tiếng Pháp cổ 'cler', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự trong suốt, dễ hiểu. Khi thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') vào, 'unclear' có nghĩa là 'không rõ ràng, mơ hồ'.

Nguồn gốc của 'Area'

Từ 'area' trực tiếp từ tiếng Latin 'area', ban đầu có nghĩa là 'không gian mở, sân phơi' hoặc 'mảnh đất'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó dùng để chỉ một khu vực, phạm vi hoặc lĩnh vực nào đó. Ghép với 'unclear', nó tạo thành 'unclear area' – một khu vực hay lĩnh vực không rõ ràng, chưa được làm sáng tỏ.

Usage Note

Cụm từ 'unclear area' thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó mà thông tin còn mơ hồ, thiếu chi tiết, hoặc gây khó khăn trong việc giải thích. Nó có thể ám chỉ đến một vấn đề phức tạp, một khu vực chưa được khám phá, hoặc một điểm gây tranh cãi. So với 'vague area', 'unclear area' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và khó khăn trong việc hiểu, trong khi 'vague area' tập trung vào sự mơ hồ và thiếu chính xác. 'Ambiguous area' lại nhấn mạnh khả năng có nhiều cách hiểu khác nhau.

Prepositions

in of

'- in the unclear area of...' được dùng để chỉ ra rằng một vấn đề hoặc yếu tố cụ thể nằm trong lĩnh vực không rõ ràng. Ví dụ: 'There are many challenges in the unclear area of AI ethics.' '- of unclear area' được dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm không rõ ràng của một khu vực hoặc vấn đề. Ví dụ: 'The map showed regions of unclear area due to heavy fog.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unclear area
  • identify identify an unclear area
    (Xác định một lĩnh vực không rõ ràng)
  • address address an unclear area
    (Giải quyết một lĩnh vực không rõ ràng)
  • clarify clarify an unclear area
    (Làm rõ một lĩnh vực không rõ ràng)
  • resolve resolve an unclear area
    (Giải quyết một lĩnh vực không rõ ràng)
  • explore explore an unclear area
    (Khám phá một lĩnh vực không rõ ràng)
Adjective + unclear area
  • significant a significant unclear area
    (Một lĩnh vực không rõ ràng đáng kể)
  • major a major unclear area
    (Một lĩnh vực không rõ ràng lớn)
  • potential a potential unclear area
    (Một lĩnh vực không rõ ràng tiềm ẩn)
  • remaining remaining unclear areas
    (Những lĩnh vực không rõ ràng còn lại)
  • persistent a persistent unclear area
    (Một lĩnh vực không rõ ràng dai dẳng)
Prepositional Phrase + unclear area
  • delve into delve into an unclear area
    (Đi sâu vào một lĩnh vực không rõ ràng)
  • fall into fall into an unclear area
    (Rơi vào một lĩnh vực không rõ ràng (trở nên mơ hồ))

Idioms

  • shed light on an unclear area

    Làm sáng tỏ một vấn đề/lĩnh vực không rõ ràng

    "The new research helped to shed light on some previously unclear areas of the disease."

    (Nghiên cứu mới đã giúp làm sáng tỏ một số lĩnh vực bệnh tật trước đây không rõ ràng.)

  • remain an unclear area

    Vẫn là một vấn đề/lĩnh vực chưa rõ ràng

    "Despite extensive discussions, the exact implementation details remain an unclear area."

    (Dù đã thảo luận sâu rộng, các chi tiết thực hiện chính xác vẫn là một lĩnh vực chưa rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclear area

Danh từ
Lật mặt

Một chủ đề, đề tài hoặc tình huống không dễ hiểu hoặc được xác định rõ ràng.

"The report highlighted several unclear areas in the company's financial strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclear area".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp, kinh doanh và khoa học, sự rõ ràng và minh bạch được coi trọng. Các 'unclear areas' (lĩnh vực không rõ ràng) thường bị coi là nguồn gốc của hiểu lầm, tranh chấp hoặc thiếu hiệu quả. Do đó, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc làm rõ mọi vấn đề.

Khu vực xám (Grey Area)

Khái niệm 'grey area' (khu vực xám) rất gần với 'unclear area' nhưng thường mang ý nghĩa đạo đức, pháp lý hoặc quy tắc, nơi mà các ranh giới giữa đúng/sai, hợp pháp/bất hợp pháp không rõ ràng. Nó thể hiện sự không chắc chắn và cần thận trọng khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.