unconventional example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not based on or conforming to what is generally done or believed.
Vietnamese Meaning
Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo, không theo khuôn mẫu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His unconventional methods of teaching were surprisingly effective."
"Phương pháp giảng dạy khác thường của anh ấy lại hiệu quả một cách đáng ngạc nhiên."
-
"This is an unconventional example of how to solve the problem."
"Đây là một ví dụ không theo lối thông thường về cách giải quyết vấn đề."
-
"He provided an unconventional example to illustrate his point."
"Anh ấy đã đưa ra một ví dụ khác thường để minh họa quan điểm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, hội nghị, tục lệ |
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường/theo quy ước |
| Adverb | unconventionally | một cách khác thường/độc đáo |
| Noun | example | ví dụ, gương mẫu, điển hình |
| Verb | exemplify | minh họa, làm gương, làm ví dụ |
| Adjective | exemplary | gương mẫu, kiểu mẫu, đáng khen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unconventional' mang ý nghĩa khác biệt, phá cách, đi ngược lại những điều thông thường hoặc truyền thống. Nó nhấn mạnh sự sáng tạo, độc đáo, và đôi khi là sự nổi loạn, không tuân thủ những quy tắc hay chuẩn mực xã hội.
'Example' được sử dụng để minh họa, làm rõ hoặc chứng minh một điểm nào đó. Nó có thể là một trường hợp cụ thể, một mẫu vật, hoặc một hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly unconventional example (một ví dụ thực sự khác thường/độc đáo)
-
striking a striking unconventional example (một ví dụ khác thường nổi bật)
-
perfect a perfect unconventional example (một ví dụ khác thường hoàn hảo)
-
rare a rare unconventional example (một ví dụ khác thường hiếm thấy)
-
provide provide an unconventional example (cung cấp một ví dụ khác thường)
-
serve as serve as an unconventional example (đóng vai trò là một ví dụ khác thường)
-
offer offer an unconventional example (đưa ra một ví dụ khác thường)
-
illustrates an unconventional example illustrates... (một ví dụ khác thường minh họa...)
-
highlights an unconventional example highlights... (một ví dụ khác thường làm nổi bật...)
-
demonstrates an unconventional example demonstrates... (một ví dụ khác thường chứng minh...)
Idioms
-
a shining unconventional example
một ví dụ độc đáo/khác thường nổi bật (thường mang ý nghĩa tích cực, truyền cảm hứng)
"Her career path serves as a shining unconventional example of how to succeed without following traditional routes."
(Con đường sự nghiệp của cô ấy là một ví dụ độc đáo nổi bật về cách thành công mà không cần đi theo các lối mòn truyền thống.)
-
set an unconventional example
tạo ra một tiền lệ/ví dụ khác thường (thường để người khác noi theo hoặc học hỏi)
"The artist truly set an unconventional example by using recycled materials for all his sculptures."
(Người nghệ sĩ thực sự đã tạo ra một ví dụ khác thường bằng cách sử dụng vật liệu tái chế cho tất cả các tác phẩm điêu khắc của mình.)
-
follow an unconventional example
noi theo/học hỏi một ví dụ khác thường
"Many young entrepreneurs are now choosing to follow an unconventional example, opting for remote work and flexible hours."
(Nhiều doanh nhân trẻ hiện đang chọn noi theo một ví dụ khác thường, ưu tiên làm việc từ xa và giờ giấc linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconventional example
Tính từ (unconventional)Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo, không theo khuôn mẫu.
"His unconventional methods of teaching were surprisingly effective."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is an unconventional example of modern art; it defies traditional expectations. |
Đây là một ví dụ khác thường về nghệ thuật hiện đại; nó thách thức những kỳ vọng truyền thống. |
| Phủ định | That wasn't an unconventional example; it followed all the standard procedures. |
Đó không phải là một ví dụ khác thường; nó tuân theo tất cả các quy trình tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Is this considered an unconventional example, or is it fairly typical? |
Đây có được coi là một ví dụ khác thường không, hay nó khá điển hình? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he proposes an unconventional solution, the team will consider it carefully. |
Nếu anh ấy đề xuất một giải pháp khác thường, cả đội sẽ xem xét nó một cách cẩn thận. |
| Phủ định | If you don't try unconventional methods, you will likely achieve conventional results. |
Nếu bạn không thử các phương pháp khác thường, bạn có thể sẽ đạt được kết quả thông thường. |
| Nghi vấn | Will they understand the project if the design is too unconventional? |
Liệu họ có hiểu dự án không nếu thiết kế quá khác thường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional example".
