(Top Banner Ad)
unconventional example
B2
Tính từ (unconventional) B2 Tổng quát

unconventional example

UK: /ˌʌnkənˈvɛnʃənəl ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˌʌnkənˈvɛnʃənəl ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ khác thường ví dụ không theo khuôn mẫu dẫn chứng độc đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on or conforming to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo, không theo khuôn mẫu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unconventional methods of teaching were surprisingly effective."

    "Phương pháp giảng dạy khác thường của anh ấy lại hiệu quả một cách đáng ngạc nhiên."

  • "This is an unconventional example of how to solve the problem."

    "Đây là một ví dụ không theo lối thông thường về cách giải quyết vấn đề."

  • "He provided an unconventional example to illustrate his point."

    "Anh ấy đã đưa ra một ví dụ khác thường để minh họa quan điểm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị, tục lệ
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường/theo quy ước
Adverb unconventionally một cách khác thường/độc đáo
Noun example ví dụ, gương mẫu, điển hình
Verb exemplify minh họa, làm gương, làm ví dụ
Adjective exemplary gương mẫu, kiểu mẫu, đáng khen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥- (not)
Proto-Germanic
*un-
Old English
un- (prefix)
Latin
convenire (come together)
Latin
conventio (assembly, agreement)
Latin
-alis (relating to)
Latin
exemplum (sample, pattern)
Old French
example
Middle English
example
Modern English
unconventional, example

Nguồn gốc 'Unconventional'

Từ 'unconventional' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'conventional'. 'Conventional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conventio', chỉ sự tập hợp, thỏa thuận, hay những gì được thiết lập theo quy ước. Vì vậy, 'unconventional' mang ý nghĩa là không theo quy ước, khác thường hoặc độc đáo.

Nguồn gốc 'Example'

Từ 'example' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'mẫu vật, hình mẫu' hoặc 'tiền lệ'. Nó xuất phát từ động từ 'eximere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'lấy ra, chọn ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'example', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là một điều gì đó được dùng để minh họa, làm mẫu hoặc làm gương.

Usage Note

Từ 'unconventional' mang ý nghĩa khác biệt, phá cách, đi ngược lại những điều thông thường hoặc truyền thống. Nó nhấn mạnh sự sáng tạo, độc đáo, và đôi khi là sự nổi loạn, không tuân thủ những quy tắc hay chuẩn mực xã hội.
'Example' được sử dụng để minh họa, làm rõ hoặc chứng minh một điểm nào đó. Nó có thể là một trường hợp cụ thể, một mẫu vật, hoặc một hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional example
  • truly a truly unconventional example
    (một ví dụ thực sự khác thường/độc đáo)
  • striking a striking unconventional example
    (một ví dụ khác thường nổi bật)
  • perfect a perfect unconventional example
    (một ví dụ khác thường hoàn hảo)
  • rare a rare unconventional example
    (một ví dụ khác thường hiếm thấy)
Verb + unconventional example
  • provide provide an unconventional example
    (cung cấp một ví dụ khác thường)
  • serve as serve as an unconventional example
    (đóng vai trò là một ví dụ khác thường)
  • offer offer an unconventional example
    (đưa ra một ví dụ khác thường)
Unconventional example + Verb
  • illustrates an unconventional example illustrates...
    (một ví dụ khác thường minh họa...)
  • highlights an unconventional example highlights...
    (một ví dụ khác thường làm nổi bật...)
  • demonstrates an unconventional example demonstrates...
    (một ví dụ khác thường chứng minh...)

Idioms

  • a shining unconventional example

    một ví dụ độc đáo/khác thường nổi bật (thường mang ý nghĩa tích cực, truyền cảm hứng)

    "Her career path serves as a shining unconventional example of how to succeed without following traditional routes."

    (Con đường sự nghiệp của cô ấy là một ví dụ độc đáo nổi bật về cách thành công mà không cần đi theo các lối mòn truyền thống.)

  • set an unconventional example

    tạo ra một tiền lệ/ví dụ khác thường (thường để người khác noi theo hoặc học hỏi)

    "The artist truly set an unconventional example by using recycled materials for all his sculptures."

    (Người nghệ sĩ thực sự đã tạo ra một ví dụ khác thường bằng cách sử dụng vật liệu tái chế cho tất cả các tác phẩm điêu khắc của mình.)

  • follow an unconventional example

    noi theo/học hỏi một ví dụ khác thường

    "Many young entrepreneurs are now choosing to follow an unconventional example, opting for remote work and flexible hours."

    (Nhiều doanh nhân trẻ hiện đang chọn noi theo một ví dụ khác thường, ưu tiên làm việc từ xa và giờ giấc linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional example

Tính từ (unconventional)
Lật mặt

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo, không theo khuôn mẫu.

"His unconventional methods of teaching were surprisingly effective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is an unconventional example of modern art; it defies traditional expectations.
Đây là một ví dụ khác thường về nghệ thuật hiện đại; nó thách thức những kỳ vọng truyền thống.
Phủ định
That wasn't an unconventional example; it followed all the standard procedures.
Đó không phải là một ví dụ khác thường; nó tuân theo tất cả các quy trình tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is this considered an unconventional example, or is it fairly typical?
Đây có được coi là một ví dụ khác thường không, hay nó khá điển hình?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he proposes an unconventional solution, the team will consider it carefully.
Nếu anh ấy đề xuất một giải pháp khác thường, cả đội sẽ xem xét nó một cách cẩn thận.
Phủ định
If you don't try unconventional methods, you will likely achieve conventional results.
Nếu bạn không thử các phương pháp khác thường, bạn có thể sẽ đạt được kết quả thông thường.
Nghi vấn
Will they understand the project if the design is too unconventional?
Liệu họ có hiểu dự án không nếu thiết kế quá khác thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional example".

Chủ nghĩa cá nhân và sự khác biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unconventional example' thường được nhìn nhận một cách tích cực, tượng trưng cho chủ nghĩa cá nhân và khả năng tư duy độc lập. Việc phá vỡ các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội theo cách sáng tạo có thể được coi là dấu hiệu của sự đổi mới, dũng cảm và dẫn đầu xu hướng, thay vì bị coi là lệch lạc. Điều này khuyến khích mọi người tìm kiếm con đường riêng của mình.

Động lực cho sự đổi mới

Các ví dụ khác thường thường là động lực chính cho sự đổi mới và tiến bộ. Khi ai đó 'làm điều gì đó chưa từng có', họ tạo ra một tiền lệ mới, khuyến khích người khác suy nghĩ 'ngoài chiếc hộp' và thách thức hiện trạng. Những ví dụ này thường thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vấn đề, dẫn đến những phát minh mới, nghệ thuật độc đáo hoặc các mô hình xã hội tiên tiến.