(Top Banner Ad)
important slot
B1
Cụm danh từ B1 Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

important slot

UK: /ɪmˈpɔːtənt slɒt/ • US: /ɪmˈpɔːrtənt slɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí quan trọng cơ hội vàng khung thời gian quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or crucial position, opportunity, or time allocation within a schedule, system, or organization.

Vietnamese Meaning

Một vị trí, cơ hội hoặc khoảng thời gian quan trọng hoặc then chốt trong một lịch trình, hệ thống hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Securing an important slot on the conference agenda can significantly boost the company's visibility."

    "Việc đảm bảo một vị trí quan trọng trong chương trình hội nghị có thể tăng cường đáng kể sự hiện diện của công ty."

  • "The project team fought hard to get an important slot in the product launch schedule."

    "Nhóm dự án đã đấu tranh rất nhiều để có được một vị trí quan trọng trong lịch trình ra mắt sản phẩm."

  • "Having an important slot in the presentation sequence allowed her to influence the audience early on."

    "Việc có một vị trí quan trọng trong trình tự thuyết trình cho phép cô ấy gây ảnh hưởng đến khán giả từ sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective important Quan trọng, có ý nghĩa lớn.
Noun importance Sự quan trọng, tầm quan trọng.
Adverb importantly Một cách quan trọng, điều quan trọng là.
Noun slot Khe, rãnh; vị trí, suất, chỗ.
Verb slot Xếp vào, đặt vào khe; ấn định vị trí/thời gian.

Synonyms

Antonyms

insignificant spot (vị trí không quan trọng)minor role (vai trò thứ yếu)

Related Words

Subject Area

Chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
important
English
important (c. 1580)
Old English
slott
Old Norse
slot
English
slot (late 16th century as 'opening', early 20th century as 'position')

Nguồn gốc của 'important'

Từ 'important' xuất phát từ tiếng Latin 'importare' có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'có ý nghĩa'. Qua tiếng Pháp cổ 'important' (nặng nề, đáng kể), nó đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 để chỉ những gì có giá trị lớn hoặc ảnh hưởng đáng kể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'slot'

'Slot' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('slott') và tiếng Bắc Âu cổ ('slot') có nghĩa là 'then cài' hoặc 'chốt cửa'. Đến thế kỷ 17, nó phát triển nghĩa 'khe hở hẹp'. Nghĩa hiện đại 'vị trí, suất' (ví dụ: một suất trong lịch trình hoặc một vị trí trong nhóm) chỉ xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, có thể từ các máy bán hàng tự động có khe cắm đồng xu hoặc lịch trình thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vị trí, khoảng thời gian hoặc cơ hội cụ thể. Nó ngụ ý rằng vị trí hoặc thời gian đó có tác động đáng kể đến kết quả chung. 'Slot' ở đây không đơn thuần là một chỗ trống mà là một phần được phân bổ và có giá trị.

Prepositions

in for

‘In’ dùng để chỉ vị trí: ‘The meeting has an important slot in the agenda.’ (Cuộc họp có một vị trí quan trọng trong chương trình nghị sự). ‘For’ dùng để chỉ mục đích: ‘This time slot is important for finishing the project.’ (Khung thời gian này rất quan trọng để hoàn thành dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + important slot
  • a highly a highly important slot
    (một vị trí cực kỳ quan trọng)
  • a crucial a crucial important slot
    (một vị trí quan trọng cốt yếu)
  • a coveted a coveted important slot
    (một vị trí quan trọng đáng mơ ước)
Verb + important slot
  • secure an secure an important slot
    (giành được một vị trí quan trọng)
  • occupy an occupy an important slot
    (chiếm giữ một vị trí quan trọng)
  • fill an fill an important slot
    (lấp đầy/đảm nhiệm một vị trí quan trọng)
  • lose an lose an important slot
    (mất một vị trí quan trọng)

Idioms

  • Secure an important slot

    Giành được một vị trí, suất hoặc cơ hội có giá trị lớn sau một cuộc cạnh tranh hoặc nỗ lực.

    "She worked tirelessly to secure an important slot on the research team."

    (Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi để giành được một suất quan trọng trong đội nghiên cứu.)

  • Fill an important slot

    Đảm nhiệm một vai trò hoặc vị trí chủ chốt mà nếu không có sẽ để lại một khoảng trống đáng kể; cung cấp người hoặc vật cho một nhu cầu quan trọng.

    "We need an experienced leader to fill an important slot in our management structure."

    (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm để đảm nhiệm một vị trí quan trọng trong cơ cấu quản lý của chúng ta.)

  • Hold an important slot

    Nắm giữ một vị trí, vai trò hoặc chức vụ có ý nghĩa hoặc ảnh hưởng đáng kể trong một tổ chức, dự án hoặc hệ thống.

    "Despite his young age, he holds an important slot in the company's decision-making process."

    (Dù còn trẻ, anh ấy nắm giữ một vị trí quan trọng trong quá trình ra quyết định của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important slot

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vị trí, cơ hội hoặc khoảng thời gian quan trọng hoặc then chốt trong một lịch trình, hệ thống hoặc tổ chức.

"Securing an important slot on the conference agenda can significantly boost the company's visibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important slot".

Giá trị của Vị trí và Cơ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'important slot' thường gắn liền với sự cạnh tranh và thành tích cá nhân. Việc giành được một 'slot' quan trọng (ví dụ: một suất vào đại học danh tiếng, một vị trí trong đội thể thao, một vai trò then chốt trong công ty) không chỉ thể hiện năng lực mà còn mang lại địa vị và cơ hội phát triển. Nó phản ánh niềm tin vào chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy), nơi những vị trí giá trị được trao cho người xứng đáng nhất.

Sự Khan hiếm và Giá trị

Ý tưởng về 'important slot' cũng thường ngụ ý sự khan hiếm. Khi một 'slot' được coi là 'important' (quan trọng), nó thường có nghĩa là có rất ít 'slot' như vậy, hoặc chúng rất khó để đạt được. Sự khan hiếm này làm tăng giá trị và mong muốn sở hữu chúng, thúc đẩy mọi người nỗ lực hết mình để chiếm giữ những vị trí đó.