important slot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or crucial position, opportunity, or time allocation within a schedule, system, or organization.
Vietnamese Meaning
Một vị trí, cơ hội hoặc khoảng thời gian quan trọng hoặc then chốt trong một lịch trình, hệ thống hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Securing an important slot on the conference agenda can significantly boost the company's visibility."
"Việc đảm bảo một vị trí quan trọng trong chương trình hội nghị có thể tăng cường đáng kể sự hiện diện của công ty."
-
"The project team fought hard to get an important slot in the product launch schedule."
"Nhóm dự án đã đấu tranh rất nhiều để có được một vị trí quan trọng trong lịch trình ra mắt sản phẩm."
-
"Having an important slot in the presentation sequence allowed her to influence the audience early on."
"Việc có một vị trí quan trọng trong trình tự thuyết trình cho phép cô ấy gây ảnh hưởng đến khán giả từ sớm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | important | Quan trọng, có ý nghĩa lớn. |
| Noun | importance | Sự quan trọng, tầm quan trọng. |
| Adverb | importantly | Một cách quan trọng, điều quan trọng là. |
| Noun | slot | Khe, rãnh; vị trí, suất, chỗ. |
| Verb | slot | Xếp vào, đặt vào khe; ấn định vị trí/thời gian. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vị trí, khoảng thời gian hoặc cơ hội cụ thể. Nó ngụ ý rằng vị trí hoặc thời gian đó có tác động đáng kể đến kết quả chung. 'Slot' ở đây không đơn thuần là một chỗ trống mà là một phần được phân bổ và có giá trị.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí: ‘The meeting has an important slot in the agenda.’ (Cuộc họp có một vị trí quan trọng trong chương trình nghị sự). ‘For’ dùng để chỉ mục đích: ‘This time slot is important for finishing the project.’ (Khung thời gian này rất quan trọng để hoàn thành dự án.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a highly a highly important slot (một vị trí cực kỳ quan trọng)
-
a crucial a crucial important slot (một vị trí quan trọng cốt yếu)
-
a coveted a coveted important slot (một vị trí quan trọng đáng mơ ước)
-
secure an secure an important slot (giành được một vị trí quan trọng)
-
occupy an occupy an important slot (chiếm giữ một vị trí quan trọng)
-
fill an fill an important slot (lấp đầy/đảm nhiệm một vị trí quan trọng)
-
lose an lose an important slot (mất một vị trí quan trọng)
Idioms
-
Secure an important slot
Giành được một vị trí, suất hoặc cơ hội có giá trị lớn sau một cuộc cạnh tranh hoặc nỗ lực.
"She worked tirelessly to secure an important slot on the research team."
(Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi để giành được một suất quan trọng trong đội nghiên cứu.)
-
Fill an important slot
Đảm nhiệm một vai trò hoặc vị trí chủ chốt mà nếu không có sẽ để lại một khoảng trống đáng kể; cung cấp người hoặc vật cho một nhu cầu quan trọng.
"We need an experienced leader to fill an important slot in our management structure."
(Chúng ta cần một nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm để đảm nhiệm một vị trí quan trọng trong cơ cấu quản lý của chúng ta.)
-
Hold an important slot
Nắm giữ một vị trí, vai trò hoặc chức vụ có ý nghĩa hoặc ảnh hưởng đáng kể trong một tổ chức, dự án hoặc hệ thống.
"Despite his young age, he holds an important slot in the company's decision-making process."
(Dù còn trẻ, anh ấy nắm giữ một vị trí quan trọng trong quá trình ra quyết định của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
important slot
Cụm danh từMột vị trí, cơ hội hoặc khoảng thời gian quan trọng hoặc then chốt trong một lịch trình, hệ thống hoặc tổ chức.
"Securing an important slot on the conference agenda can significantly boost the company's visibility."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important slot".
