unnoticeability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being unnoticeable; the degree to which something escapes being noticed or detected.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái không bị chú ý; mức độ mà một cái gì đó thoát khỏi sự chú ý hoặc bị phát hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unnoticeability of the small crack in the window allowed it to worsen over time."
"Việc không ai nhận thấy vết nứt nhỏ trên cửa sổ đã khiến nó trở nên tồi tệ hơn theo thời gian."
-
"The artist aimed for unnoticeability in his brushstrokes, creating a seamless effect."
"Người nghệ sĩ hướng đến sự không bị chú ý trong các nét vẽ của mình, tạo ra một hiệu ứng liền mạch."
-
"The key to their success was the unnoticeability of their security measures."
"Chìa khóa thành công của họ là sự kín đáo của các biện pháp an ninh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | notice | nhận thấy, chú ý |
| Noun | notice | thông báo, sự chú ý |
| Adjective | noticeable | dễ nhận thấy, đáng chú ý |
| Adverb | noticeably | một cách dễ nhận thấy |
| Adjective | unnoticeable | không dễ nhận thấy, khó nhận ra |
| Adverb | unnoticeably | một cách không dễ nhận thấy |
| Noun | unnoticeability | tính không thể nhận thấy, sự khó nhận ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unnoticeability' nhấn mạnh vào khả năng một vật, hành động, hoặc đặc điểm nào đó tránh được sự quan sát hoặc nhận biết. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh mà việc không bị chú ý là quan trọng, ví dụ như trong ngụy trang, bảo mật, hoặc khi muốn một hành động diễn ra kín đáo.
Prepositions
'Unnoticeability of': đề cập đến việc khó nhận thấy hoặc không thể nhận ra một đối tượng, đặc điểm cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The unnoticeability of the flaw was crucial.' (Việc không thể nhận ra lỗi đó là rất quan trọng). 'Unnoticeability in': thường liên quan đến ngữ cảnh hoặc môi trường mà một thứ gì đó không bị chú ý đến. Ví dụ: 'His unnoticeability in a crowd allowed him to observe without being detected.' (Việc anh ta không bị chú ý trong đám đông cho phép anh ta quan sát mà không bị phát hiện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete unnoticeability (sự không thể nhận thấy hoàn toàn)
-
relative relative unnoticeability (tính không thể nhận thấy tương đối)
-
subtle subtle unnoticeability (tính không thể nhận thấy một cách tinh tế)
-
inherent inherent unnoticeability (tính không thể nhận thấy vốn có)
-
achieve achieve unnoticeability (đạt được sự không thể nhận thấy)
-
maintain maintain unnoticeability (duy trì tính không thể nhận thấy)
-
degree of degree of unnoticeability (mức độ không thể nhận thấy)
-
level of level of unnoticeability (cấp độ không thể nhận thấy)
Idioms
-
the unnoticeability of the change
sự không đáng kể/không thể nhận thấy của sự thay đổi
"The unnoticeability of the change made it difficult to detect any progress."
(Sự không đáng kể của thay đổi khiến việc phát hiện bất kỳ tiến bộ nào trở nên khó khăn.)
-
contribute to the unnoticeability
góp phần vào việc không thể nhận thấy
"Its small size and neutral color contributed to the unnoticeability of the device."
(Kích thước nhỏ và màu sắc trung tính của nó đã góp phần làm cho thiết bị không thể bị nhận ra.)
-
bordering on unnoticeability
gần như không thể nhận thấy
"The faint sound was bordering on unnoticeability, almost impossible to hear."
(Âm thanh yếu ớt đó gần như không thể nhận thấy, gần như không thể nghe được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnoticeability
danh từTính chất hoặc trạng thái không bị chú ý; mức độ mà một cái gì đó thoát khỏi sự chú ý hoặc bị phát hiện.
"The unnoticeability of the small crack in the window allowed it to worsen over time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnoticeability".
