unpopular opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quan điểm hoặc niềm tin không được nhiều người ủng hộ hoặc ưa chuộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have an unpopular opinion: I think cats are better than dogs."
"Tôi có một ý kiến không được nhiều người ủng hộ: Tôi nghĩ mèo tốt hơn chó."
-
"Sharing an unpopular opinion online can sometimes lead to negative reactions."
"Chia sẻ một ý kiến không phổ biến trên mạng đôi khi có thể dẫn đến những phản ứng tiêu cực."
-
"He expressed an unpopular opinion about the film, saying it was overrated."
"Anh ấy bày tỏ một ý kiến không phổ biến về bộ phim, nói rằng nó được đánh giá quá cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | popular | phổ biến, được nhiều người ưa thích |
| N | popularity | sự phổ biến, sự được ưa chuộng |
| N | unpopularity | sự không được ưa chuộng, sự không phổ biến |
| Adv | popularly | một cách phổ biến, rộng rãi |
| V | opine | bày tỏ ý kiến |
| Adj | opinionated | cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến riêng |
| N | public opinion | dư luận xã hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu một ý kiến có thể gây tranh cãi hoặc đi ngược lại quan điểm phổ biến. Nó thường được dùng để khơi mào cuộc thảo luận, thể hiện sự khác biệt quan điểm một cách lịch sự. Không giống như 'controversial opinion' mang tính tranh cãi gay gắt hơn, 'unpopular opinion' nhấn mạnh vào sự không phổ biến của ý kiến đó.
Prepositions
'on' và 'about' thường được sử dụng để chỉ chủ đề mà quan điểm đó liên quan đến. Ví dụ: 'an unpopular opinion on climate change' (một ý kiến không phổ biến về biến đổi khí hậu), 'an unpopular opinion about the new policy' (một ý kiến không phổ biến về chính sách mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly unpopular opinion (một ý kiến thực sự không được ưa chuộng)
-
my my unpopular opinion (ý kiến không được nhiều người đồng tình của tôi)
-
a controversial a controversial unpopular opinion (một ý kiến trái chiều gây tranh cãi)
-
share share an unpopular opinion (chia sẻ một ý kiến không được số đông chấp nhận)
-
express express an unpopular opinion (bày tỏ một ý kiến trái chiều)
-
hold hold an unpopular opinion (giữ một ý kiến không phổ biến)
-
have have an unpopular opinion (có một ý kiến không được nhiều người đồng tình)
-
discussion of discussion of an unpopular opinion (thảo luận về một ý kiến trái chiều)
-
debate about debate about an unpopular opinion (tranh luận về một ý kiến không được ưa chuộng)
Idioms
-
This is an unpopular opinion, but...
Đây là một ý kiến không được ưa chuộng, nhưng...
"This is an unpopular opinion, but I think pineapple belongs on pizza."
(Đây là một ý kiến không được ưa chuộng, nhưng tôi nghĩ dứa nên có trên pizza.)
-
To have an unpopular opinion
Có một ý kiến trái với số đông.
"He often has an unpopular opinion when it comes to modern art."
(Anh ấy thường có một ý kiến không được số đông chấp nhận khi nói về nghệ thuật hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpopular opinion
Danh từMột quan điểm hoặc niềm tin không được nhiều người ủng hộ hoặc ưa chuộng.
"I have an unpopular opinion: I think cats are better than dogs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpopular opinion".
