(Top Banner Ad)
unpopular opinion
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Truyền thông

unpopular opinion

UK: /ʌnˈpɒpjələ əˈpɪnjən/ • US: /ʌnˈpɑːpjələr əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến trái chiều quan điểm không được số đông ủng hộ ý kiến đi ngược lại số đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A view or belief that is not widely held or favored by the majority.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc niềm tin không được nhiều người ủng hộ hoặc ưa chuộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have an unpopular opinion: I think cats are better than dogs."

    "Tôi có một ý kiến không được nhiều người ủng hộ: Tôi nghĩ mèo tốt hơn chó."

  • "Sharing an unpopular opinion online can sometimes lead to negative reactions."

    "Chia sẻ một ý kiến không phổ biến trên mạng đôi khi có thể dẫn đến những phản ứng tiêu cực."

  • "He expressed an unpopular opinion about the film, saying it was overrated."

    "Anh ấy bày tỏ một ý kiến không phổ biến về bộ phim, nói rằng nó được đánh giá quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj popular phổ biến, được nhiều người ưa thích
N popularity sự phổ biến, sự được ưa chuộng
N unpopularity sự không được ưa chuộng, sự không phổ biến
Adv popularly một cách phổ biến, rộng rãi
V opine bày tỏ ý kiến
Adj opinionated cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến riêng
N public opinion dư luận xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

controversial opinion (ý kiến gây tranh cãi)widely held belief (niềm tin được nhiều người ủng hộ)

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
English
popular
Latin
opinio
Old French
opinion
English
opinion

Nguồn gốc từ 'unpopular opinion'

'Unpopular opinion' là một cụm từ ghép được tạo nên từ tiền tố 'un-', mang nghĩa phủ định ('không'), và tính từ 'popular' (phổ biến, được ưa chuộng), cùng với danh từ 'opinion' (ý kiến, quan điểm). Từ 'popular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (người dân), nghĩa là được dân chúng yêu thích. 'Opinion' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'opinio', có nghĩa là niềm tin hay phỏng đoán. Khi kết hợp lại, 'unpopular opinion' tạo thành một ý kiến không được số đông chấp nhận hay ưa chuộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu một ý kiến có thể gây tranh cãi hoặc đi ngược lại quan điểm phổ biến. Nó thường được dùng để khơi mào cuộc thảo luận, thể hiện sự khác biệt quan điểm một cách lịch sự. Không giống như 'controversial opinion' mang tính tranh cãi gay gắt hơn, 'unpopular opinion' nhấn mạnh vào sự không phổ biến của ý kiến đó.

Prepositions

on about

'on' và 'about' thường được sử dụng để chỉ chủ đề mà quan điểm đó liên quan đến. Ví dụ: 'an unpopular opinion on climate change' (một ý kiến không phổ biến về biến đổi khí hậu), 'an unpopular opinion about the new policy' (một ý kiến không phổ biến về chính sách mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpopular opinion
  • a truly a truly unpopular opinion
    (một ý kiến thực sự không được ưa chuộng)
  • my my unpopular opinion
    (ý kiến không được nhiều người đồng tình của tôi)
  • a controversial a controversial unpopular opinion
    (một ý kiến trái chiều gây tranh cãi)
Verb + unpopular opinion
  • share share an unpopular opinion
    (chia sẻ một ý kiến không được số đông chấp nhận)
  • express express an unpopular opinion
    (bày tỏ một ý kiến trái chiều)
  • hold hold an unpopular opinion
    (giữ một ý kiến không phổ biến)
  • have have an unpopular opinion
    (có một ý kiến không được nhiều người đồng tình)
Noun + unpopular opinion
  • discussion of discussion of an unpopular opinion
    (thảo luận về một ý kiến trái chiều)
  • debate about debate about an unpopular opinion
    (tranh luận về một ý kiến không được ưa chuộng)

Idioms

  • This is an unpopular opinion, but...

    Đây là một ý kiến không được ưa chuộng, nhưng...

    "This is an unpopular opinion, but I think pineapple belongs on pizza."

    (Đây là một ý kiến không được ưa chuộng, nhưng tôi nghĩ dứa nên có trên pizza.)

  • To have an unpopular opinion

    Có một ý kiến trái với số đông.

    "He often has an unpopular opinion when it comes to modern art."

    (Anh ấy thường có một ý kiến không được số đông chấp nhận khi nói về nghệ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpopular opinion

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc niềm tin không được nhiều người ủng hộ hoặc ưa chuộng.

"I have an unpopular opinion: I think cats are better than dogs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpopular opinion".

Văn hóa mạng xã hội

Trong văn hóa mạng xã hội hiện đại, cụm từ 'unpopular opinion' thường được sử dụng như một hashtag hoặc một cách mở đầu bài viết để giới thiệu một quan điểm mà người viết tin rằng sẽ không được nhiều người đồng tình. Điều này khuyến khích sự tranh luận, đôi khi là để gây sốc hoặc chỉ đơn giản là thể hiện cá tính riêng, dám đi ngược lại với đám đông.

Thử thách quan điểm chung

Việc bày tỏ một 'unpopular opinion' thường thể hiện sự sẵn sàng thách thức các quan điểm đã được chấp nhận rộng rãi hoặc những chuẩn mực xã hội. Nó có thể là một cách để khuyến khích tư duy phản biện, xem xét các vấn đề từ một góc độ khác, và thúc đẩy đối thoại về những chủ đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi.