(Top Banner Ad)
unrestrained eating
B2
Danh từ B2 Sức khỏe, Dinh dưỡng

unrestrained eating

UK: /ˌʌnrɪˈstreɪnd ˈiːtɪŋ/ • US: /ˌʌnrɪˈstreɪnd ˈiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống không kiểm soát ăn uống vô độ ăn uống thả ga
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of eating without any control or limitation.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn uống không kiểm soát hoặc giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unrestrained eating can lead to weight gain and health problems."

    "Ăn uống không kiểm soát có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe."

  • "His unrestrained eating habits worried his doctor."

    "Thói quen ăn uống không kiểm soát của anh ấy khiến bác sĩ lo lắng."

  • "She struggled with unrestrained eating during stressful periods."

    "Cô ấy phải vật lộn với việc ăn uống không kiểm soát trong những giai đoạn căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain kiềm chế, ngăn cản
Adjective restrained bị kiềm chế, có chừng mực
Adjective unrestrained không bị kiềm chế, vô độ, phóng túng
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế
Verb eat ăn
Noun eater người ăn
Noun eating việc ăn uống

Synonyms

binge eating (ăn uống vô độ)compulsive eating (ăn uống cưỡng chế)overeating (ăn quá nhiều)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Middle English
eten
Modern English
eat
Latin
restringere
Old French
restreindre
Middle English
restrainen
Modern English
restrain
Old English
un-

Nguồn gốc của cụm từ 'unrestrained eating'

Cụm từ 'unrestrained eating' (ăn uống vô độ) là một cụm từ mô tả, được hình thành từ ba thành phần chính. 'Un-' là tiền tố phủ định có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không' hoặc 'phi'. 'Restrained' là quá khứ phân từ của động từ 'restrain', có nghĩa là 'kiềm chế, hạn chế'. Từ 'restrain' này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'restringere' (buộc chặt, giới hạn) thông qua tiếng Pháp cổ. Cuối cùng, 'eating' là danh động từ của 'eat' (ăn), với gốc rễ sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*h₁ed-'. Do đó, 'unrestrained eating' dùng để chỉ hành động ăn uống không bị kiềm chế, không có giới hạn hoặc kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc ăn quá nhiều, ăn uống vô độ, không có ý thức về lượng thức ăn nạp vào cơ thể. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề sức khỏe như tăng cân, béo phì hoặc rối loạn ăn uống. Khác với 'mindful eating' (ăn uống có chánh niệm), 'unrestrained eating' thiếu sự chú ý đến cảm giác no và đói của cơ thể. Nó mạnh hơn 'overeating' (ăn quá nhiều) vì 'overeating' có thể chỉ xảy ra một vài lần, còn 'unrestrained eating' mang tính chất thường xuyên và mất kiểm soát.

Prepositions

of in

Unrestrained eating *of* sugary foods: Ăn uống thả ga các loại đồ ngọt. Unrestrained eating *in* social situations: Ăn uống không kiểm soát trong các tình huống xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestrained eating
  • excessive excessive unrestrained eating
    (ăn uống vô độ quá mức)
  • compulsive compulsive unrestrained eating
    (ăn uống vô độ theo thói quen/ép buộc)
  • binge-like binge-like unrestrained eating
    (ăn uống vô độ theo kiểu ăn uống vô độ từng cơn)
Verb + unrestrained eating
  • indulge in indulge in unrestrained eating
    (nuông chiều việc ăn uống vô độ)
  • lead to lead to unrestrained eating
    (dẫn đến việc ăn uống vô độ)
  • avoid avoid unrestrained eating
    (tránh việc ăn uống vô độ)
Noun + of unrestrained eating
  • bouts of bouts of unrestrained eating
    (những đợt/cơn ăn uống vô độ)
  • periods of periods of unrestrained eating
    (những giai đoạn ăn uống vô độ)

Idioms

  • fall into a pattern of unrestrained eating

    rơi vào một thói quen/kiểu ăn uống vô độ

    "After a stressful period, she fell into a pattern of unrestrained eating."

    (Sau một giai đoạn căng thẳng, cô ấy đã rơi vào thói quen ăn uống vô độ.)

  • give in to unrestrained eating

    không cưỡng lại được/đầu hàng việc ăn uống vô độ

    "It's easy to give in to unrestrained eating during holidays."

    (Rất dễ để không cưỡng lại được việc ăn uống vô độ trong các dịp lễ.)

  • struggle with unrestrained eating

    vật lộn/khó khăn với việc ăn uống vô độ

    "Many people struggle with unrestrained eating due to emotional factors."

    (Nhiều người gặp khó khăn với việc ăn uống vô độ do các yếu tố cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestrained eating

Danh từ
Lật mặt

Hành động ăn uống không kiểm soát hoặc giới hạn.

"Unrestrained eating can lead to weight gain and health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unrestrained eating habits led to significant weight gain.
Thói quen ăn uống không kiểm soát của anh ấy dẫn đến tăng cân đáng kể.
Phủ định
She wasn't unrestrained in her eating, carefully monitoring her calorie intake.
Cô ấy không ăn uống vô độ, mà cẩn thận theo dõi lượng calo nạp vào.
Nghi vấn
Why were they so unrestrained in their eating at the buffet?
Tại sao họ lại ăn uống không kiểm soát như vậy tại bữa tiệc buffet?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestrained eating".

Rối loạn ăn uống vô độ (Binge Eating Disorder - BED)

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, 'unrestrained eating' thường được liên kết chặt chẽ với Rối loạn ăn uống vô độ (Binge Eating Disorder - BED). Đây là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng đặc trưng bởi các đợt ăn uống một lượng lớn thức ăn trong thời gian ngắn, đi kèm với cảm giác mất kiểm soát và thường dẫn đến cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ. Nó không chỉ đơn thuần là vấn đề về thể chất mà còn là một vấn đề tâm lý sâu sắc.

Ăn uống trong các dịp lễ hội và sự kiện xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, các dịp lễ hội (như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn) và các sự kiện xã hội lớn thường khuyến khích việc ăn uống phong phú, thịnh soạn và đôi khi là vô độ như một cách để ăn mừng và tận hưởng. Mặc dù không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng việc ăn uống không kiểm soát trong những dịp này có thể trở thành một phần của trải nghiệm văn hóa, nơi sự kiềm chế tạm thời được gác lại để tận hưởng niềm vui.