unsafe system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không an toàn; nguy hiểm; rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old bridge is unsafe for heavy trucks."
"Cây cầu cũ không an toàn cho xe tải trọng lớn."
-
"The software had an unsafe system for storing passwords."
"Phần mềm có một hệ thống không an toàn để lưu trữ mật khẩu."
-
"The factory's unsafe system led to several accidents."
"Hệ thống không an toàn của nhà máy đã dẫn đến một số tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | safety | sự an toàn |
| Adverb | safely | một cách an toàn |
| Verb | save | cứu, bảo vệ |
| Noun/Verb | safeguard | biện pháp bảo vệ; bảo vệ |
| Noun | unsafety | sự không an toàn (ít dùng hơn) |
| Adverb | unsafely | một cách không an toàn |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
| Adjective | systemic | có tính hệ thống, toàn thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsafe' nhấn mạnh việc thiếu an toàn, có thể gây ra tổn hại hoặc nguy hiểm. Khác với 'dangerous' chỉ tính chất tiềm ẩn nguy hiểm, 'unsafe' thường chỉ trạng thái hoặc điều kiện cụ thể không an toàn.
'System' đề cập đến một tập hợp các thành phần hoặc quy trình phối hợp để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong ngữ cảnh 'unsafe system', nó chỉ một hệ thống có thể gây ra nguy hiểm hoặc tổn hại.
Prepositions
'- Unsafe for': Chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà hệ thống không an toàn. '- Unsafe to': Chỉ ra hành động hoặc tình huống mà hệ thống không an toàn để thực hiện hoặc tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously a seriously unsafe system (một hệ thống nguy hiểm nghiêm trọng)
-
potentially a potentially unsafe system (một hệ thống có khả năng không an toàn)
-
critically a critically unsafe system (một hệ thống không an toàn ở mức độ nghiêm trọng)
-
inherently an inherently unsafe system (một hệ thống vốn đã không an toàn)
-
identify identify an unsafe system (xác định một hệ thống không an toàn)
-
design design an unsafe system (thiết kế một hệ thống không an toàn)
-
expose expose an unsafe system (phơi bày một hệ thống không an toàn)
-
rectify rectify an unsafe system (chỉnh sửa một hệ thống không an toàn)
-
operate operate an unsafe system (vận hành một hệ thống không an toàn)
-
risk the risk of an unsafe system (nguy cơ của một hệ thống không an toàn)
-
failure the failure of an unsafe system (sự cố của một hệ thống không an toàn)
Idioms
-
a ticking time bomb of an unsafe system
một hệ thống không an toàn như quả bom hẹn giờ (chỉ một hệ thống tiềm ẩn nguy hiểm lớn và chắc chắn sẽ gây ra vấn đề)
"The old factory's ventilation was a ticking time bomb of an unsafe system, waiting for an accident to happen."
(Hệ thống thông gió cũ kỹ của nhà máy là một hệ thống không an toàn như quả bom hẹn giờ, chỉ chờ một tai nạn xảy ra.)
-
turn a blind eye to an unsafe system
nhắm mắt làm ngơ trước một hệ thống không an toàn (cố tình lờ đi hoặc không chú ý đến vấn đề)
"Management was accused of turning a blind eye to the unsafe system in the production line."
(Ban quản lý bị cáo buộc nhắm mắt làm ngơ trước hệ thống không an toàn trong dây chuyền sản xuất.)
-
call out an unsafe system
công khai chỉ trích/vạch trần một hệ thống không an toàn
"The engineer decided to call out the unsafe system after repeated warnings were ignored."
(Người kỹ sư quyết định công khai vạch trần hệ thống không an toàn sau khi những cảnh báo lặp đi lặp lại bị bỏ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsafe system
tính từKhông an toàn; nguy hiểm; rủi ro.
"The old bridge is unsafe for heavy trucks."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory's system was unsafe before the upgrade. |
Hệ thống của nhà máy đã không an toàn trước khi nâng cấp. |
| Phủ định | The company did not realize the system was unsafe until the accident. |
Công ty đã không nhận ra hệ thống không an toàn cho đến khi xảy ra tai nạn. |
| Nghi vấn | Was the old system unsafe for the workers? |
Hệ thống cũ có không an toàn cho công nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafe system".
