(Top Banner Ad)
unsafe system
B1
tính từ B1 Công nghệ, An toàn

unsafe system

UK: /ʌnˈseɪf ˈsɪstəm/ • US: /ʌnˈseɪf ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống không an toàn hệ thống nguy hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not safe; dangerous; hazardous.

Vietnamese Meaning

Không an toàn; nguy hiểm; rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old bridge is unsafe for heavy trucks."

    "Cây cầu cũ không an toàn cho xe tải trọng lớn."

  • "The software had an unsafe system for storing passwords."

    "Phần mềm có một hệ thống không an toàn để lưu trữ mật khẩu."

  • "The factory's unsafe system led to several accidents."

    "Hệ thống không an toàn của nhà máy đã dẫn đến một số tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb save cứu, bảo vệ
Noun/Verb safeguard biện pháp bảo vệ; bảo vệ
Noun unsafety sự không an toàn (ít dùng hơn)
Adverb unsafely một cách không an toàn
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Adjective systemic có tính hệ thống, toàn thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
sauf
Greek
systēma
Late Latin
systema
French
système
Modern English
unsafe system

Nguồn gốc của 'Unsafe System'

'Unsafe system' là một cụm từ ghép, kết hợp ba yếu tố chính. Tiếp đầu ngữ 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại *n̥-, thể hiện sự phủ định. Từ 'safe' (an toàn) đến từ tiếng Latin 'salvus', có nghĩa là 'khỏe mạnh, nguyên vẹn', qua tiếng Pháp cổ 'sauf'. Cuối cùng, 'system' (hệ thống) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'systēma', chỉ một 'tổ chức toàn bộ, một tập hợp các bộ phận'. Khi ghép lại, 'unsafe system' miêu tả một cấu trúc hoặc cơ chế tổng thể không đảm bảo an toàn, tiềm ẩn rủi ro hoặc nguy hiểm.

Usage Note

Từ 'unsafe' nhấn mạnh việc thiếu an toàn, có thể gây ra tổn hại hoặc nguy hiểm. Khác với 'dangerous' chỉ tính chất tiềm ẩn nguy hiểm, 'unsafe' thường chỉ trạng thái hoặc điều kiện cụ thể không an toàn.
'System' đề cập đến một tập hợp các thành phần hoặc quy trình phối hợp để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong ngữ cảnh 'unsafe system', nó chỉ một hệ thống có thể gây ra nguy hiểm hoặc tổn hại.

Prepositions

for to

'- Unsafe for': Chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà hệ thống không an toàn. '- Unsafe to': Chỉ ra hành động hoặc tình huống mà hệ thống không an toàn để thực hiện hoặc tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsafe system
  • seriously a seriously unsafe system
    (một hệ thống nguy hiểm nghiêm trọng)
  • potentially a potentially unsafe system
    (một hệ thống có khả năng không an toàn)
  • critically a critically unsafe system
    (một hệ thống không an toàn ở mức độ nghiêm trọng)
  • inherently an inherently unsafe system
    (một hệ thống vốn đã không an toàn)
Verb + unsafe system
  • identify identify an unsafe system
    (xác định một hệ thống không an toàn)
  • design design an unsafe system
    (thiết kế một hệ thống không an toàn)
  • expose expose an unsafe system
    (phơi bày một hệ thống không an toàn)
  • rectify rectify an unsafe system
    (chỉnh sửa một hệ thống không an toàn)
  • operate operate an unsafe system
    (vận hành một hệ thống không an toàn)
Noun + unsafe system
  • risk the risk of an unsafe system
    (nguy cơ của một hệ thống không an toàn)
  • failure the failure of an unsafe system
    (sự cố của một hệ thống không an toàn)

Idioms

  • a ticking time bomb of an unsafe system

    một hệ thống không an toàn như quả bom hẹn giờ (chỉ một hệ thống tiềm ẩn nguy hiểm lớn và chắc chắn sẽ gây ra vấn đề)

    "The old factory's ventilation was a ticking time bomb of an unsafe system, waiting for an accident to happen."

    (Hệ thống thông gió cũ kỹ của nhà máy là một hệ thống không an toàn như quả bom hẹn giờ, chỉ chờ một tai nạn xảy ra.)

  • turn a blind eye to an unsafe system

    nhắm mắt làm ngơ trước một hệ thống không an toàn (cố tình lờ đi hoặc không chú ý đến vấn đề)

    "Management was accused of turning a blind eye to the unsafe system in the production line."

    (Ban quản lý bị cáo buộc nhắm mắt làm ngơ trước hệ thống không an toàn trong dây chuyền sản xuất.)

  • call out an unsafe system

    công khai chỉ trích/vạch trần một hệ thống không an toàn

    "The engineer decided to call out the unsafe system after repeated warnings were ignored."

    (Người kỹ sư quyết định công khai vạch trần hệ thống không an toàn sau khi những cảnh báo lặp đi lặp lại bị bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsafe system

tính từ
Lật mặt

Không an toàn; nguy hiểm; rủi ro.

"The old bridge is unsafe for heavy trucks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory's system was unsafe before the upgrade.
Hệ thống của nhà máy đã không an toàn trước khi nâng cấp.
Phủ định
The company did not realize the system was unsafe until the accident.
Công ty đã không nhận ra hệ thống không an toàn cho đến khi xảy ra tai nạn.
Nghi vấn
Was the old system unsafe for the workers?
Hệ thống cũ có không an toàn cho công nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafe system".

Văn hóa An toàn và Tiêu chuẩn Ngành

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là hàng không, xây dựng, y tế và công nghệ, việc đảm bảo an toàn hệ thống là ưu tiên hàng đầu. Các quốc gia và tổ chức quốc tế đã thiết lập nhiều quy định, tiêu chuẩn và chứng nhận (như ISO, OSHA) để ngăn chặn sự phát triển hoặc vận hành các 'unsafe system'. Một 'văn hóa an toàn' mạnh mẽ khuyến khích mọi người báo cáo các mối nguy hiểm và liên tục cải thiện quy trình để giảm thiểu rủi ro.

Bảo vệ Người Tố giác (Whistleblower Protection)

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên thế giới, có những luật lệ và cơ chế bảo vệ những 'người tố giác' (whistleblower) – những cá nhân dám đứng lên vạch trần các 'unsafe system' hoặc hành vi sai trái trong tổ chức của họ. Việc bảo vệ người tố giác là một phần quan trọng trong việc duy trì trách nhiệm giải trình và đảm bảo rằng các vấn đề an toàn nghiêm trọng được đưa ra ánh sáng, dù có thể gây bất lợi cho công ty hoặc chính phủ.